Ngoại hạng Anh Vòng đấu - 1 · Mùa 2026 58'
Đội nhà Newcastle
2 - 1 H1 1-0
Đội khách Liverpool
Ngày 22:30 · 23/08
Sân St James' Park · Newcastle upon Tyne
Trọng tài Stuart Attwell, England
Trạng thái 58'
Vòng Vòng đấu - 1
Ngày 23/08
Sân St James' Park · Newcastle upon Tyne
Hiệp 1 H1 1-0
Trọng tài Stuart Attwell, England

Dự đoán

Newcastle 0% Hòa 50% Liverpool 50%

Cơ hội kép: draw or Liverpool

Bảng xếp hạng · 2026

17 Newcastle 0 trận 0 điểm
14 Liverpool 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Ngoại hạng Anh Newcastle 2 - 1 Liverpool
Ngoại hạng Anh Liverpool 4 - 1 Newcastle
Ngoại hạng Anh Newcastle 2 - 3 Liverpool
League Cup Liverpool 1 - 2 Newcastle
Ngoại hạng Anh Liverpool 2 - 0 Newcastle
A. Elanga Bàn thắng · Kiến tạo: W. Osula Newcastle
Y. Wissa Thẻ vàng Newcastle
M. Kerkez Thẻ vàng Liverpool
J. Frimpong Thẻ vàng Liverpool
L. Miley Thẻ vàng Newcastle
C. Gakpo Bàn thắng · Kiến tạo: R. Gravenberch Liverpool
S. Steur Thay người 1 · Kiến tạo: J. Ramsey Newcastle
W. Osula Thay người 2 · Kiến tạo: J. Willock Newcastle
J. Willock Bàn thắng · Kiến tạo: Y. Wissa Newcastle

Newcastle

4-2-3-1

Huấn luyện viên Matthias Jaissle

Đội hình xuất phát

  • 21 Lukáš Horníček G
  • 37 Amar Dedić D
  • 12 Malick Thiaw D
  • 4 Sven Botman D
  • 3 Lewis Hall D
  • 14 Sean Steur M
  • 67 Lewis Miley M
  • 19 Anthony Elanga M
  • 9 Yoane Wissa M
  • 11 Harvey Barnes M
  • 10 William Osula F

Dự bị

  • 24 Ewen Jaouen G
  • 5 Fabian Schär D
  • 51 Leo Shahar D
  • 8 Aladji Bamba M
  • 17 Bazoumana Touré F
  • 28 Joe Willock M
  • 41 Jacob Ramsey M
  • 23 Jacob Murphy M
  • 27 Nick Woltemade F

Liverpool

4-2-3-1

Huấn luyện viên Andoni Iraola

Đội hình xuất phát

  • 1 Alisson G
  • 30 Jeremie Frimpong D
  • 5 Jérémy Jacquet D
  • 4 Virgil van Dijk D
  • 6 Miloš Kerkez D
  • 8 Dominik Szoboszlai M
  • 38 Ryan Gravenberch M
  • 73 Rio Ngumoha M
  • 7 Florian Wirtz M
  • 18 Cody Gakpo M
  • 9 Alexander Isak F

Dự bị

  • 25 Giorgi Mamardashvili G
  • 21 Kostas Tsimikas D
  • 33 Ronald Araújo D
  • 3 Wataru Endo M
  • 10 Alexis Mac Allister M
  • 42 Trey Nyoni M
  • 53 James McConnell M
  • 23 Víctor Muñoz F
  • 67 Lewis Koumas F
Newcastle
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Liverpool
1 Sút trúng đích 2
3 Sút chệch khung thành 1
7 Tổng cú sút 10
3 Cú sút bị cản 7
2 Sút trong vòng cấm 5
5 Sút ngoài vòng cấm 5
8 Phạm lỗi 11
2 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
47% Kiểm soát bóng 53%
2 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cứu thua 1
185 Tổng đường chuyền 200
141 Chuyền chính xác 159
76% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
0.30 Bàn thắng kỳ vọng 0.46
-0.80 Bàn thua ngăn chặn -0.80
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Newcastle 20 cầu thủ

Lukáš Horníček 21 · G
Phút 49 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
7.3
Cứu thua
2
Chuyền
17
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amar Dedić 37 · D
Phút 49 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.7
Chuyền
14
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malick Thiaw 12 · D Đội trưởng
Phút 49 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.3
Chuyền
24
Chuyền chính xác
15
Cản phá
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sven Botman 4 · D
Phút 49 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.9
Chuyền
24
Chuyền chính xác
20
Cản phá
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lewis Hall 3 · D
Phút 49 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
7.2
Chuyền
16
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sean Steur 14 · M
Phút 49 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.3
Chuyền
29
Chuyền chính xác
22
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lewis Miley 67 · M
Phút 49 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
7.2
Sút
1
Chuyền
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Anthony Elanga 19 · M
Phút 49 Điểm 7.6 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
7.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
11
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yoane Wissa 9 · M
Phút 49 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.9
Sút
2
Chuyền
13
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Harvey Barnes 11 · M
Phút 49 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.3
Chuyền
10
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
William Osula 10 · F
Phút 49 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.7
Kiến tạo
1
Chuyền
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ewen Jaouen 24 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabian Schär 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leo Shahar 51 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aladji Bamba 8 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bazoumana Touré 17 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joe Willock 28 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jacob Ramsey 41 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jacob Murphy 23 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nick Woltemade 27 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Liverpool 20 cầu thủ

Alisson 1 · G
Phút 49 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
5.9
Cứu thua
1
Chuyền
7
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeremie Frimpong 30 · D
Phút 49 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6
Chuyền
18
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jérémy Jacquet 5 · D
Phút 49 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.7
Chuyền
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Virgil van Dijk 4 · D Đội trưởng
Phút 49 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.9
Chuyền
24
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miloš Kerkez 6 · D
Phút 49 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.3
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
18
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dominik Szoboszlai 8 · M
Phút 49 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.9
Chuyền
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Gravenberch 38 · M
Phút 49 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.9
Chuyền
27
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rio Ngumoha 73 · M
Phút 49 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.2
Chuyền
8
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Florian Wirtz 7 · M
Phút 49 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cody Gakpo 18 · M
Phút 49 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.3
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Isak 9 · F
Phút 49 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.3
Chuyền
10
Chuyền chính xác
7
Cản phá
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giorgi Mamardashvili 25 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kostas Tsimikas 21 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronald Araújo 33 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wataru Endo 3 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexis Mac Allister 10 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Trey Nyoni 42 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
James McConnell 53 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Víctor Muñoz 23 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lewis Koumas 67 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0