Đội nhà
Nantes
2 - 2
H1 2-1
Đội khách
Rodez
Ngày
19:00 · 22/08
Sân
Stade de la Beaujoire · Nantes
Trọng tài
Ahmed Taleb, France
Trạng thái
71'
Vòng
Vòng đấu - 3
Ngày
22/08
Sân
Stade de la Beaujoire · Nantes
Hiệp 1
H1 2-1
Trọng tài
Ahmed Taleb, France
●
K. Corredor
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Cafaro
Nantes
■
C. Issanchou
Thẻ vàng
Rodez
●
I. Balde
Bàn thắng · Kiến tạo: R. Ponti
Rodez
●
K. Corredor
Bàn thắng · Kiến tạo: W. Younoussa
Nantes
↔
K. Corredor
Thay người 1 · Kiến tạo: D. Tabibou
Nantes
●
R. Ponti
Bàn thắng
Rodez
■
M. Cafaro
Thẻ vàng
Nantes
↔
R. Ponti
Thay người 1 · Kiến tạo: E. Jean-Lambert
Rodez
↔
D. Pavlovic
Thay người 2 · Kiến tạo: O. Joly
Rodez
■
J. Mendes
Thẻ vàng
Rodez
↔
I. Sissoko
Thay người 2 · Kiến tạo: B. Deuff
Nantes
↔
J. Lepenant
Thay người 3 · Kiến tạo: L. Leroux
Nantes
↔
M. Cafaro
Thay người 4 · Kiến tạo: M. Dabo
Nantes
●
I. Balde
Bàn thắng · Kiến tạo: R. Lipinski
Rodez
●
I. Balde
Bàn thắng · Kiến tạo: R. Lipinski
Rodez
■
I. Balde
Thẻ vàng
Rodez
↔
C. Issanchou
Thay người 3 · Kiến tạo: S. Luyambula
Rodez
↔
I. Balde
Thay người 4 · Kiến tạo: K. Nagera
Rodez
■
W. Younoussa
Thẻ vàng
Nantes
4
Sút chệch khung thành
4
298
Tổng đường chuyền
187
86%
Tỷ lệ chuyền chính xác
78%
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Nantes
20 cầu thủ
Maxime Dupé
1 · G
Phút
52
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 23
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Frédéric Guilbert
24 · D
Đội trưởng
Phút
52
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Saïdou Sow
4 · D
Phút
52
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 29
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Perrin
5 · D
Phút
52
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 41
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kelvin Amian
98 · D
Phút
52
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibrahima Sissoko
28 · M
Phút
52
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathieu Cafaro
20 · M
Phút
52
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Johann Lepenant
8 · M
Phút
52
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wilitty Younoussa
23 · M
Phút
52
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bahereba Guirassy
11 · M
Phút
52
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Killian Corredor
12 · F
Phút
48
Điểm
8.6
Bàn thắng
2
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 48
- Điểm
- 8.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 2
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dehmaine Tabibou
17 · M
Dự bị
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Sút
- 1
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexis Mirbach
16 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo Lamy
65 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tylel Tati
78 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bahmed Deuff
52 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Louis Leroux
19 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Moustapha Dabo
47 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Doumbia Koné
49 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Camara
99 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodez
19 cầu thủ
Lucas Margueron
16 · G
Phút
52
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 6.2
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Corentin Issanchou Roubiou
13 · D
Phút
52
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Loni Laurent
24 · D
Phút
52
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathis Magnin
4 · D
Phút
52
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raphaël Lipinski
3 · D
Đội trưởng
Phút
52
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Ponti
20 · D
Phút
52
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordan Mendes Correia
6 · M
Phút
52
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Damjan Pavlović
8 · M
Phút
52
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antonin Cartillier
29 · M
Phút
52
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibrahima Baldé
18 · F
Phút
52
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathis Touho
11 · F
Phút
52
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enzo Crombez
30 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luzolo Vangi Vungele
17 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Clément Jolibois
5 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Evan’s Jean-Lambert
15 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Steven Luyambula Biwa
28 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Octave Joly
22 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nachon Nsingi
9 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kenny Nagera
7 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0