Hạng Nhì Pháp Vòng đấu - 3 · Mùa 2026 71'
Đội nhà Nantes
2 - 2 H1 2-1
Đội khách Rodez
Ngày 19:00 · 22/08
Sân Stade de la Beaujoire · Nantes
Trọng tài Ahmed Taleb, France
Trạng thái 71'
Vòng Vòng đấu - 3
Ngày 22/08
Sân Stade de la Beaujoire · Nantes
Hiệp 1 H1 2-1
Trọng tài Ahmed Taleb, France

Dự đoán

Nantes 10% Hòa 45% Rodez 45%

Cơ hội kép: draw or Rodez

Bảng xếp hạng · 2025

5 Rodez 34 trận 58 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Pháp Nantes 2 - 4 Rodez
K. Corredor Bàn thắng · Kiến tạo: M. Cafaro Nantes
C. Issanchou Thẻ vàng Rodez
I. Balde Bàn thắng · Kiến tạo: R. Ponti Rodez
K. Corredor Bàn thắng · Kiến tạo: W. Younoussa Nantes
K. Corredor Thay người 1 · Kiến tạo: D. Tabibou Nantes
R. Ponti Bàn thắng Rodez
M. Cafaro Thẻ vàng Nantes
R. Ponti Thay người 1 · Kiến tạo: E. Jean-Lambert Rodez
D. Pavlovic Thay người 2 · Kiến tạo: O. Joly Rodez
J. Mendes Thẻ vàng Rodez
I. Sissoko Thay người 2 · Kiến tạo: B. Deuff Nantes
J. Lepenant Thay người 3 · Kiến tạo: L. Leroux Nantes
M. Cafaro Thay người 4 · Kiến tạo: M. Dabo Nantes
I. Balde Bàn thắng · Kiến tạo: R. Lipinski Rodez
I. Balde Bàn thắng · Kiến tạo: R. Lipinski Rodez
I. Balde Thẻ vàng Rodez
C. Issanchou Thay người 3 · Kiến tạo: S. Luyambula Rodez
I. Balde Thay người 4 · Kiến tạo: K. Nagera Rodez
W. Younoussa Thẻ vàng Nantes

Nantes

4-1-4-1

Huấn luyện viên Michel Der Zakarian

Đội hình xuất phát

  • 1 Maxime Dupé G
  • 24 Frédéric Guilbert D
  • 5 Lucas Perrin D
  • 4 Saïdou Sow D
  • 98 Kelvin Amian D
  • 28 Ibrahima Sissoko M
  • 12 Killian Corredor M
  • 8 Johann Lepenant M
  • 23 Wilitty Younoussa M
  • 11 Bahereba Guirassy M
  • 20 Mathieu Cafaro F

Dự bị

  • 16 Alexis Mirbach G
  • 65 Hugo Lamy D
  • 78 Tylel Tati D
  • 17 Dehmaine Tabibou M
  • 52 Bahmed Deuff M
  • 19 Louis Leroux M
  • 47 Moustapha Dabo F
  • 49 Doumbia Koné F
  • 99 Mohamed Camara F

Rodez

5-3-2

Huấn luyện viên Didier Santini

Đội hình xuất phát

  • 16 Lucas Margueron G
  • 13 Corentin Issanchou Roubiou D
  • 24 Loni Laurent D
  • 4 Mathis Magnin D
  • 3 Raphaël Lipinski D
  • 20 Ryan Ponti D
  • 29 Antonin Cartillier M
  • 6 Jordan Mendes Correia M
  • 8 Damjan Pavlović M
  • 18 Ibrahima Baldé F
  • 11 Mathis Touho F

Dự bị

  • 30 Enzo Crombez G
  • 17 Luzolo Vangi Vungele D
  • 5 Clément Jolibois D
  • 15 Evan’s Jean-Lambert D
  • 28 Steven Luyambula Biwa D
  • 22 Octave Joly M
  • 9 Nachon Nsingi F
  • 7 Kenny Nagera F
Nantes
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Rodez
5 Sút trúng đích 2
4 Sút chệch khung thành 4
13 Tổng cú sút 7
4 Cú sút bị cản 1
9 Sút trong vòng cấm 4
4 Sút ngoài vòng cấm 3
6 Phạm lỗi 11
3 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
60% Kiểm soát bóng 40%
0 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cứu thua 3
298 Tổng đường chuyền 187
255 Chuyền chính xác 146
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 78%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Nantes 20 cầu thủ

Maxime Dupé 1 · G
Phút 52 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
52
Điểm
6
Chuyền
26
Chuyền chính xác
23
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Frédéric Guilbert 24 · D Đội trưởng
Phút 52 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
52
Điểm
6.6
Chuyền
33
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saïdou Sow 4 · D
Phút 52 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
52
Điểm
6.3
Chuyền
30
Chuyền chính xác
29
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Perrin 5 · D
Phút 52 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
52
Điểm
6.6
Chuyền
43
Chuyền chính xác
41
Cắt bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kelvin Amian 98 · D
Phút 52 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
52
Điểm
6.3
Chuyền
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahima Sissoko 28 · M
Phút 52 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
52
Điểm
6.7
Chuyền
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathieu Cafaro 20 · M
Phút 52 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
52
Điểm
7.5
Kiến tạo
1
Chuyền
19
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Johann Lepenant 8 · M
Phút 52 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
52
Điểm
6.6
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
22
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wilitty Younoussa 23 · M
Phút 52 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
52
Điểm
7.2
Sút
1
Kiến tạo
1
Chuyền
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bahereba Guirassy 11 · M
Phút 52 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
52
Điểm
6.5
Sút
3
Sút trúng đích
2
Chuyền
22
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Killian Corredor 12 · F
Phút 48 Điểm 8.6 Bàn thắng 2 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
8.6
Sút
2
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
2
Chuyền
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dehmaine Tabibou 17 · M Dự bị
Phút 4 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
4
Sút
1
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexis Mirbach 16 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo Lamy 65 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tylel Tati 78 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bahmed Deuff 52 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Louis Leroux 19 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moustapha Dabo 47 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Doumbia Koné 49 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Camara 99 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Rodez 19 cầu thủ

Lucas Margueron 16 · G
Phút 52 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
52
Điểm
6.2
Cứu thua
3
Chuyền
10
Chuyền chính xác
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Corentin Issanchou Roubiou 13 · D
Phút 52 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
52
Điểm
6
Chuyền
7
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Loni Laurent 24 · D
Phút 52 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
52
Điểm
7.3
Chuyền
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathis Magnin 4 · D
Phút 52 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
52
Điểm
6.3
Chuyền
27
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raphaël Lipinski 3 · D Đội trưởng
Phút 52 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
52
Điểm
6.3
Sút
2
Chuyền
26
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Ponti 20 · D
Phút 52 Điểm 7.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
52
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Chuyền
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
3
Cắt bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordan Mendes Correia 6 · M
Phút 52 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
52
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Damjan Pavlović 8 · M
Phút 52 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
52
Điểm
6.3
Chuyền
19
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antonin Cartillier 29 · M
Phút 52 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
52
Điểm
6.2
Chuyền
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahima Baldé 18 · F
Phút 52 Điểm 7.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
52
Điểm
7.3
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
10
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathis Touho 11 · F
Phút 52 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
52
Điểm
6.2
Chuyền
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enzo Crombez 30 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luzolo Vangi Vungele 17 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Clément Jolibois 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Evan’s Jean-Lambert 15 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Steven Luyambula Biwa 28 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Octave Joly 22 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nachon Nsingi 9 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kenny Nagera 7 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0