Đội nhà
Motherwell
1 - 3
H1 1-1
Đội khách
SC Freiburg
Ngày
01:30 · 21/08
Sân
Fir Park · Motherwell
Trọng tài
Radu Marian Petrescu, Romania
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Playoff Vòng
Ngày
21/08
Sân
Fir Park · Motherwell
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
Radu Marian Petrescu, Romania
●
R. Charles-Cook
Bàn thắng · Kiến tạo: E. Longelo
Motherwell
■
Joe Hodge
Thẻ vàng
Motherwell
●
M. Ginter
Bàn thắng · Kiến tạo: D. Scherhant
SC Freiburg
■
Lukas Fadinger
Thẻ vàng
Motherwell
↔
R. Charles-Cook
Thay người 1 · Kiến tạo: S. Palmer-Houlden
Motherwell
■
Jan-Niklas Beste
Thẻ vàng
SC Freiburg
•
Martin Moormann
Card upgrade
Motherwell
■
Martin Moormann
Thẻ đỏ
Motherwell
●
M. Ginter
Penalty
SC Freiburg
■
Alex Lowry
Thẻ vàng
Motherwell
↔
A. Lowry
Thay người 2 · Kiến tạo: E. Wilson
Motherwell
↔
T. Maswanhise
Thay người 3 · Kiến tạo: W. Vogt
Motherwell
↔
Y. Suzuki
Thay người 1 · Kiến tạo: V. Grifo
SC Freiburg
↔
J. Beste
Thay người 2 · Kiến tạo: C. Irie
SC Freiburg
↔
J. Girdwood-Reich
Thay người 4 · Kiến tạo: S. O'Donnell
Motherwell
↔
J. Hodge
Thay người 5 · Kiến tạo: O. Whyte
Motherwell
↔
M. Rosenfelder
Thay người 3 · Kiến tạo: P. Lienhart
SC Freiburg
↔
I. Matanovic
Thay người 4 · Kiến tạo: K. Goto
SC Freiburg
↔
D. Scherhant
Thay người 5 · Kiến tạo: B. Yilmaz
SC Freiburg
●
K. Goto
Bàn thắng · Kiến tạo: V. Grifo
SC Freiburg
Motherwell
4-3-3
Huấn luyện viên
Alfred Johansson
Đội hình xuất phát
-
1
A. Paulsen
G
-
3
J. Girdwood-Reich
D
-
4
J. Knight-Lebel
D
-
5
M. Moormann
D
-
45
E. Longelo
D
-
11
A. Lowry
M
-
8
L. Fadinger
M
-
71
J. Hodge
M
-
18
T. Maswanhise
F
-
17
R. Charles-Cook
F
-
19
I. Said
F
Dự bị
-
21
Matty Connelly
G
-
31
J. McConnell
G
-
23
E. Wilson
D
-
2
S. O'Donnell
D
-
25
O. Whyte
M
-
27
M. Booth
M
-
29
Z. McAllister
M
-
34
A. Thomson
D
-
35
B. Watson
M
-
24
L. Ross
M
-
77
W. Vogt
F
-
47
S. Palmer-Houlden
F
SC Freiburg
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Julian Schuster
Đội hình xuất phát
-
1
M. Backhaus
G
-
29
P. Treu
D
-
28
M. Ginter
D
-
37
M. Rosenfelder
D
-
33
J. Makengo
D
-
8
M. Eggestein
M
-
16
Y. Engelhardt
M
-
19
J. Beste
M
-
14
Y. Suzuki
M
-
7
D. Scherhant
M
-
31
I. Matanovic
F
Dự bị
-
21
F. Muller
G
-
24
J. Huth
G
-
17
L. Kubler
D
-
43
B. Ogbus
D
-
30
C. Gunter
D
-
5
A. Jung
D
-
3
P. Lienhart
D
-
27
B. Yilmaz
D
-
32
V. Grifo
M
-
6
P. Osterhage
M
-
42
K. Goto
F
-
22
C. Irie
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
1
Sút trúng đích
10
3
Sút chệch khung thành
8
4
Tổng cú sút
26
0
Cú sút bị cản
8
2
Sút trong vòng cấm
17
2
Sút ngoài vòng cấm
9
14
Phạm lỗi
15
2
Phạt góc
8
1
Việt vị
2
40%
Kiểm soát bóng
60%
3
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
0
7
Thủ môn cứu thua
0
384
Tổng đường chuyền
566
305
Chuyền chính xác
509
79%
Tỷ lệ chuyền chính xác
90%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
5.5
X
3.9
2
1.5
AH
N +0.75
2.15
K -0.75
1.11
O/U
T 2.5
1.8
X 2.5
2
O/E
L
1.98
C
1.88
BTTS
C
1.91
K
1.8
1X2
1
5.5
X
2.3
2
2
AH
N +0.75
1.55
K -0.75
1.1
O/U
T 1
1.85
X 1
1.88
O/E
L
2
C
1.8
Motherwell
23 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 7
- Chuyền
- 55
- Chuyền chính xác
- 39
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 54
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 48
- Cản phá
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 5.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Rê bóng
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 58
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 45
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 28
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 10
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
12
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
12
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
SC Freiburg
23 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 29
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 54
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
8.3
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.3
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 4
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 88
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 84
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 81
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 77
- Tắc bóng
- 7
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 49
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 56
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 55
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 25
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 7
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0












