Đội nhà
Mirassol
1 - 5
H1 0-1
Đội khách
Flamengo
Ngày
04:30 · 17/08
Sân
Estádio José Maria de Campos Maia · Mirassol
Trọng tài
Rafael Rodrigo Klein, Brazil
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 23
Ngày
17/08
Sân
Estádio José Maria de Campos Maia · Mirassol
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Rafael Rodrigo Klein, Brazil
↔
Edson Carioca
Thay người 1 · Kiến tạo: Alesson
Mirassol
●
J. Carrascal
Bàn thắng · Kiến tạo: G. Plata
Flamengo
■
Denilson
Thẻ vàng
Mirassol
↔
Wallisson
Thay người 2 · Kiến tạo: Eduardo
Mirassol
■
G. Cazonatti
Thẻ vàng
Mirassol
●
Luiz Araujo
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Carrascal
Flamengo
↔
G. Cazonatti
Thay người 3 · Kiến tạo: Neto Moura
Mirassol
↔
Denilson
Thay người 4 · Kiến tạo: Japa
Mirassol
●
Pedro
Bàn thắng · Kiến tạo: Ayrton Lucas
Flamengo
↔
E. Pulgar
Thay người 1 · Kiến tạo: Evertton Araujo
Flamengo
↔
G. Plata
Thay người 2 · Kiến tạo: Jorginho
Flamengo
↔
Luiz Araujo
Thay người 3 · Kiến tạo: Samuel Lino
Flamengo
●
Pedro
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Carrascal
Flamengo
↔
Fernandinho
Thay người 5 · Kiến tạo: Gustavo Silva
Mirassol
↔
Ayrton Lucas
Thay người 4 · Kiến tạo: J. Goes
Flamengo
↔
Lucas Paqueta
Thay người 5 · Kiến tạo: G. de Arrascaeta
Flamengo
●
Samuel Lino
Bàn thắng · Kiến tạo: G. de Arrascaeta
Flamengo
●
Joao Victor
Bàn thắng · Kiến tạo: Reinaldo
Mirassol
■
Neto Moura
Thẻ vàng
Mirassol
8
Sút chệch khung thành
2
391
Tổng đường chuyền
539
87%
Tỷ lệ chuyền chính xác
87%
1.15
Bàn thắng kỳ vọng
2.40
-0.26
Bàn thua ngăn chặn
-0.26
VĐQG Brazil
1xBet
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Mirassol
Flamengo
AH
N +0.75
1.68
K -0.75
1.15
AH
N +0.75
1.32
K -0.75
1.12
Mirassol
23 cầu thủ
Walter
22 · G
Phút
91
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 91
- Điểm
- 6.5
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Igor Formiga
32 · D
Phút
91
Điểm
5.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 91
- Điểm
- 5.7
- Chuyền
- 52
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
João Victor
34 · D
Đội trưởng
Phút
91
Điểm
6.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 91
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 30
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Willian Machado
3 · D
Phút
91
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 91
- Điểm
- 6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 46
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Reinaldo
6 · D
Phút
91
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 91
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Denilson
8 · M
Phút
54
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 54
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Wallisson Luiz
80 · M
Phút
45
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 12
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gustavo Cazonatti
55 · M
Phút
54
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 54
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Edson Carioca
95 · F
Phút
17
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bruno Santos
30 · F
Phút
91
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 91
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fernandinho
17 · F
Phút
69
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alesson
77 · F
Dự bị
Phút
74
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eduardo
33 · M
Dự bị
Phút
46
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 46
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Neto Moura
25 · M
Dự bị
Phút
37
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 37
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Japa
5 · M
Dự bị
Phút
37
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 37
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gustavo Silva
19 · M
Dự bị
Phút
22
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Muralha
23 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Knesowitsch
44 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elias
18 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Oliveira
2 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Victor Luis
12 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chico
10 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
André Luis
9 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Flamengo
23 cầu thủ
Agustín Rossi
1 · G
Phút
91
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 91
- Điểm
- 6.3
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 24
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guillermo Varela
2 · D
Phút
91
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 91
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 46
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 40
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Danilo
13 · D
Phút
91
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 91
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 71
- Chuyền chính xác
- 65
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Léo Pereira
4 · D
Đội trưởng
Phút
91
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 91
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 72
- Chuyền chính xác
- 64
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ayrton Lucas
6 · D
Phút
69
Điểm
8
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 8
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erick Pulgar
5 · M
Phút
63
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Paquetá
20 · M
Phút
74
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 51
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luiz Araújo
7 · M
Phút
63
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Carrascal
15 · M
Phút
91
Điểm
8.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
2
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 91
- Điểm
- 8.7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonzalo Plata
19 · M
Phút
63
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Guilherme
9 · F
Phút
91
Điểm
8
Bàn thắng
2
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 91
- Điểm
- 8
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 2
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Evertton Araujo
52 · M
Dự bị
Phút
28
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorginho
21 · M
Dự bị
Phút
28
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 26
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuel Lino
16 · M
Dự bị
Phút
28
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Johnny Goes
77 · D
Dự bị
Phút
22
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giorgian de Arrascaeta
10 · M
Dự bị
Phút
17
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dyogo Alves
49 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrew
42 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emerson Royal
22 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Léo Ortiz
3 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lorran
99 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Saúl Ñíguez
8 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wallace Yan
64 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0