Đội nhà
Millwall
3 - 0
H1 1-0
Đội khách
Norwich
Ngày
18:30 · 22/08
Sân
The Den · London
Trọng tài
Sam Allison, England
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 2
Ngày
22/08
Sân
The Den · London
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Sam Allison, England
●
T. Arconte
Bàn thắng
Millwall
■
J. Cordoba
Thẻ vàng
Norwich
■
H. Darling
Thẻ vàng
Norwich
■
J. Metcalfe
Thẻ vàng
Millwall
●
T. Arconte
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Cooper
Millwall
↔
K. Fisher
Thay người 1 · Kiến tạo: J. Stacey
Norwich
↔
S. Field
Thay người 2 · Kiến tạo: P. Mattsson
Norwich
↔
A. Slimane
Thay người 3 · Kiến tạo: P. A. Diallo
Norwich
■
J. Cordoba
Thẻ vàng
Norwich
■
J. Cordoba
Thẻ đỏ
Norwich
↔
O. Schwartau
Thay người 4 · Kiến tạo: R. McConville
Norwich
↔
T. Arconte
Thay người 1 · Kiến tạo: Z. Lovelace
Millwall
↔
A. Brooks
Thay người 5 · Kiến tạo: A. Musaba
Norwich
↔
J. Metcalfe
Thay người 2 · Kiến tạo: D. Kelly
Millwall
↔
K. Lisbie
Thay người 3 · Kiến tạo: L. Cundle
Millwall
↔
J. Coburn
Thay người 4 · Kiến tạo: L. Dykes
Millwall
●
L. Cundle
Bàn thắng · Kiến tạo: C. Neghli
Millwall
↔
C. De Norre
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Osei-Tutu
Millwall
4
Sút chệch khung thành
3
264
Tổng đường chuyền
246
75%
Tỷ lệ chuyền chính xác
72%
2.00
Bàn thắng kỳ vọng
0.92
0.45
Bàn thua ngăn chặn
0.45
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Millwall
20 cầu thủ
Lukas Jensen
1 · G
Phút
71
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.2
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mark Sykes
17 · D
Phút
71
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.6
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Caleb Taylor
6 · D
Phút
71
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jake Cooper
5 · D
Đội trưởng
Phút
71
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 32
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zak Sturge
3 · D
Phút
71
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Camiel Neghli
10 · M
Phút
71
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Casper De Norre
24 · M
Phút
71
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jenson Metcalfe
14 · M
Phút
71
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Tairyk Arconte
7 · F
Phút
71
Điểm
8.5
Bàn thắng
2
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 8.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 2
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josh Coburn
19 · F
Phút
71
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kyrell Lisbie
22 · F
Phút
71
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zak Lovelace
29 · F
Dự bị
Phút
0
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Max Crocombe
15 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Danny Batth
23 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elkan Baggott
12 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordi Osei-Tutu
2 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raees Bangura-Williams
31 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Kelly
16 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luke Cundle
25 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lyndon Dykes
13 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Norwich
20 cầu thủ
Vladan Kovačević
1 · G
Phút
71
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.9
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kellen Fisher
35 · D
Phút
60
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Harry Darling
6 · D
Phút
71
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 18
- Cản phá
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
José Córdoba
33 · D
Phút
64
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 18
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Ben Chrisene
14 · D
Phút
71
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kenny McLean
23 · M
Đội trưởng
Phút
71
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sam Field
26 · M
Phút
60
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andre Brooks
11 · M
Phút
71
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anis Ben Slimane
20 · M
Phút
60
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oscar Schwartau
29 · M
Phút
65
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Touré
21 · F
Phút
71
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jack Stacey
3 · D
Dự bị
Phút
11
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Papa Amadou Diallo
19 · F
Dự bị
Phút
11
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pelle Mattsson
7 · M
Dự bị
Phút
11
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ruairi McConville
15 · D
Dự bị
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Grimshaw
32 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Darlin Yongwa
13 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jacob Wright
16 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anthony Musaba
49 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathias Kvistgaarden
30 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0