Hạng Nhì Pháp Vòng đấu - 3 · Mùa 2026 47'
Đội nhà Metz
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Laval
Ngày 19:00 · 22/08
Sân Stade Saint Symphorien · Metz
Trọng tài Gael Angoula, France
Trạng thái 47'
Vòng Vòng đấu - 3
Ngày 22/08
Sân Stade Saint Symphorien · Metz
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài Gael Angoula, France

Dự đoán

Metz 45% Hòa 45% Laval 10%

Combo Đội thắng: Metz and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2025

16 Laval 34 trận 32 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Pháp Metz 0 - 1 Laval
Hạng Nhì Pháp Laval 2 - 3 Metz
Hạng Nhì Pháp Metz 1 - 1 Laval
Hạng Nhì Pháp Metz 1 - 0 Laval
Hạng Nhì Pháp Laval 3 - 3 Metz
T. Dago Thẻ vàng Laval
J. Maggiotti Thẻ vàng Laval
I. Mohamed Thẻ vàng Metz
J. Maggiotti Penalty Laval
J. Gaudin Thẻ vàng Laval

Metz

5-3-2

Huấn luyện viên Luc Holtz

Đội hình xuất phát

  • 1 Jonathan Fischer G
  • 22 Nathan Mbala D
  • 70 Bouna Sarr D
  • 42 Cristian Castro D
  • 21 Jahyann Pandore D
  • 3 Florian Miguel D
  • 98 Idris Mohamed M
  • 18 Believe Munongo M
  • 9 Giorgi Abuashvili M
  • 8 Jessy Deminguet F
  • 11 Pape Moussa Fall F

Dự bị

  • 61 Pape Sy G
  • 39 Bryan Song D
  • 4 Urie-Michel Mboula D
  • 19 Morgan Bokele Mputu F
  • 6 Nampalys Mendy M
  • 10 Teji Savanier M
  • 38 Hamza Kadamani M
  • 7 Ibou Sane F
  • 20 Habibou Diallo F

Laval

4-3-3

Huấn luyện viên David Vignes

Đội hình xuất phát

  • 30 Mamadou Samassa G
  • 23 Esteban Mouton D
  • 18 Aboubacar Lô D
  • 3 William Bianda D
  • 22 Jules Gaudin D
  • 6 Sam Sanna M
  • 5 Julien Maggiotti M
  • 14 Cyril Mandouki M
  • 33 Sacha Mellier F
  • 11 Trévis Dago F
  • 31 Mathis Houdayer F

Dự bị

  • 1 Maxime Hautbois G
  • 35 Joseph Layousse Samb D
  • 32 Yanis Court M
  • 29 Mamadou Sidibé M
  • 21 Alessio Beaudouin D
  • 7 Chafik Gourichy M
  • 19 Noa Mupemba F
  • 28 Aboubakary Kanté F
Metz
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Laval
5 Sút trúng đích 2
4 Sút chệch khung thành 4
9 Tổng cú sút 9
0 Cú sút bị cản 3
3 Sút trong vòng cấm 4
6 Sút ngoài vòng cấm 5
8 Phạm lỗi 8
3 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
47% Kiểm soát bóng 53%
1 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cứu thua 5
227 Tổng đường chuyền 261
199 Chuyền chính xác 217
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Metz 20 cầu thủ

Jonathan Fischer 1 · G
Phút 54 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.3
Cứu thua
1
Chuyền
27
Chuyền chính xác
22
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bouna Sarr 70 · D Đội trưởng
Phút 54 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.7
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Castro 42 · D
Phút 54 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.5
Chuyền
26
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Idris Mohamed 98 · D
Phút 54 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
5.9
Chuyền
26
Chuyền chính xác
24
Cản phá
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Florian Miguel 3 · D
Phút 54 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
7.5
Chuyền
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jessy Deminguet 8 · M
Phút 54 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
7.2
Chuyền
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Believe Munongo 18 · M
Phút 54 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.9
Chuyền
20
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jahyann Pandore 21 · M
Phút 54 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
22
Chuyền chính xác
21
Cắt bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giorgi Abuashvili 9 · F
Phút 54 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
7.3
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
16
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
15
Cắt bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pape Moussa Fall 11 · F
Phút 54 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nathan Mbala 22 · F
Phút 54 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
5
Rê bóng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pape Sy 61 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bryan Song 39 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Urie-Michel Mboula 4 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Morgan Bokele Mputu 19 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nampalys Mendy 6 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Teji Savanier 10 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hamza Kadamani 38 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibou Sane 7 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Habibou Diallo 20 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Laval 19 cầu thủ

Mamadou Samassa 30 · G
Phút 54 Điểm 8.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
8.3
Cứu thua
5
Chuyền
18
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Esteban Mouton 23 · D
Phút 54 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.9
Sút
2
Chuyền
30
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
5
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aboubacar Lô 18 · D
Phút 54 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.3
Chuyền
28
Chuyền chính xác
26
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
William Bianda 3 · D Đội trưởng
Phút 54 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
7.2
Chuyền
40
Chuyền chính xác
36
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jules Gaudin 22 · D
Phút 54 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
27
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sam Sanna 6 · M
Phút 54 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sacha Mellier 33 · M
Phút 54 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.6
Chuyền
25
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cyril Mandouki 14 · M
Phút 54 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.3
Chuyền
20
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julien Maggiotti 5 · M
Phút 54 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
7.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Trévis Dago 11 · F
Phút 54 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.6
Chuyền
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mathis Houdayer 31 · F
Phút 54 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
7
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maxime Hautbois 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joseph Layousse Samb 35 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yanis Court 32 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mamadou Sidibé 29 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alessio Beaudouin 21 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chafik Gourichy 7 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noa Mupemba 19 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aboubakary Kanté 28 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0