Ngoại hạng Anh Vòng đấu - 1 · Mùa 2026 86'
Đội nhà Manchester City
1 - 1 H1 0-1
Đội khách Bournemouth
Ngày 20:00 · 23/08
Sân Etihad Stadium · Manchester
Trọng tài Jarred Gillett, Australia
Trạng thái 86'
Vòng Vòng đấu - 1
Ngày 23/08
Sân Etihad Stadium · Manchester
Hiệp 1 H1 0-1
Trọng tài Jarred Gillett, Australia

Dự đoán

Manchester City 50% Hòa 50% Bournemouth 0%

Cơ hội kép: Manchester City or draw

Bảng xếp hạng · 2026

15 Manchester City 0 trận 0 điểm
3 Bournemouth 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Ngoại hạng Anh Manchester City 1 - 1 Bournemouth
Ngoại hạng Anh Bournemouth 1 - 1 Manchester City
Ngoại hạng Anh Manchester City 3 - 1 Bournemouth
Ngoại hạng Anh Manchester City 3 - 1 Bournemouth
FA Cup Bournemouth 1 - 2 Manchester City
M. Tavernier Bàn thắng · Kiến tạo: Evanilson Bournemouth
Evanilson Thẻ vàng Bournemouth
R. Lewis Thay người 1 · Kiến tạo: M. Nunes Manchester City
N. O'Reilly Thay người 2 · Kiến tạo: R. Cherki Manchester City
E. Anderson Thay người 3 · Kiến tạo: M. Kovacic Manchester City
Evanilson Thay người 1 · Kiến tạo: D. Jebbison Bournemouth
J. Kluivert Thay người 2 · Kiến tạo: A. Toth Bournemouth
L. Cook Thay người 3 · Kiến tạo: T. Adams Bournemouth
P. Foden Thẻ vàng Manchester City
P. Foden Thay người 4 · Kiến tạo: J. Grealish Manchester City
M. Guehi Bàn thắng · Kiến tạo: R. Cherki Manchester City

Manchester City

4-2-3-1

Huấn luyện viên Enzo Maresca

Đội hình xuất phát

  • 1 Gianluigi Donnarumma G
  • 82 Rico Lewis D
  • 45 Abdukodir Khusanov D
  • 3 Rúben Dias D
  • 24 Joško Gvardiol D
  • 5 Elliot Anderson M
  • 6 Marc Guéhi M
  • 47 Phil Foden M
  • 33 Nico O'Reilly M
  • 42 Antoine Semenyo M
  • 9 Erling Haaland F

Dự bị

  • 27 Matheus Nunes M
  • 8 Mateo Kovačić M
  • 10 Rayan Cherki M
  • 28 Gerónimo Rulli G
  • 21 Rayan Aït-Nouri D
  • 22 Vitor Reis D
  • 14 Nico González M
  • 18 Jack Grealish M
  • 7 Omar Marmoush F

Bournemouth

4-2-3-1

Huấn luyện viên Marco Rose

Đội hình xuất phát

  • 1 Đorđe Petrović G
  • 15 Adam Smith D
  • 5 James Hill D
  • 14 António Silva D
  • 3 Adrien Truffert D
  • 4 Lewis Cook M
  • 8 Alex Scott M
  • 37 Rayan M
  • 19 Justin Kluivert M
  • 16 Marcus Tavernier M
  • 9 Evanilson F

Dự bị

  • 40 Will Dennis G
  • 18 Bafodé Diakité D
  • 11 Ben Gannon-Doak F
  • 27 Alex Tóth M
  • 24 Juanlu Sánchez M
  • 7 David Brooks M
  • 12 Tyler Adams M
  • 30 Álvaro Rodriguez F
  • 29 Daniel Jebbison F
Manchester City
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Bournemouth
3 Sút trúng đích 3
4 Sút chệch khung thành 1
10 Tổng cú sút 4
3 Cú sút bị cản 0
8 Sút trong vòng cấm 3
2 Sút ngoài vòng cấm 1
8 Phạm lỗi 10
7 Phạt góc 1
Việt vị
69% Kiểm soát bóng 31%
0 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cứu thua 3
562 Tổng đường chuyền 253
501 Chuyền chính xác 196
89% Tỷ lệ chuyền chính xác 77%
1.55 Bàn thắng kỳ vọng 0.55
0.93 Bàn thua ngăn chặn 0.93
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Manchester City 20 cầu thủ

Gianluigi Donnarumma 1 · G
Phút 74 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
7.2
Cứu thua
2
Chuyền
17
Chuyền chính xác
14
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rico Lewis 82 · D
Phút 57 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
25
Chuyền chính xác
23
Cắt bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdukodir Khusanov 45 · D
Phút 74 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.7
Chuyền
75
Chuyền chính xác
74
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rúben Dias 3 · D Đội trưởng
Phút 74 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
7.3
Chuyền
112
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
98
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joško Gvardiol 24 · D
Phút 74 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.5
Chuyền
65
Chuyền chính xác
58
Cắt bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elliot Anderson 5 · M
Phút 63 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
6.9
Chuyền
57
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marc Guéhi 6 · M
Phút 74 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
7
Sút
1
Chuyền
53
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Phil Foden 47 · M
Phút 74 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.9
Chuyền
51
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nico O'Reilly 33 · M
Phút 63 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antoine Semenyo 42 · M
Phút 74 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
30
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erling Haaland 9 · F
Phút 74 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.5
Sút
3
Sút trúng đích
1
Chuyền
14
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Nunes 27 · M Dự bị
Phút 17 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
17
Điểm
6.3
Chuyền
14
Chuyền chính xác
12
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateo Kovačić 8 · M Dự bị
Phút 11 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
11
Điểm
6.7
Chuyền
20
Chuyền chính xác
20
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rayan Cherki 10 · M Dự bị
Phút 11 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
11
Điểm
6.7
Chuyền
8
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gerónimo Rulli 28 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rayan Aït-Nouri 21 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vitor Reis 22 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nico González 14 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jack Grealish 18 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omar Marmoush 7 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Bournemouth 20 cầu thủ

Đorđe Petrović 1 · G
Phút 74 Điểm 7.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
7.9
Cứu thua
3
Chuyền
34
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Smith 15 · D Đội trưởng
Phút 74 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.3
Chuyền
10
Chuyền chính xác
8
Cắt bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
James Hill 5 · D
Phút 74 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
7
Chuyền
37
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
António Silva 14 · D
Phút 74 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
7.2
Chuyền
31
Chuyền chính xác
28
Cản phá
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrien Truffert 3 · D
Phút 74 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.6
Chuyền
20
Chuyền chính xác
17
Cản phá
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lewis Cook 4 · M
Phút 74 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.3
Chuyền
27
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Scott 8 · M
Phút 74 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
7.2
Chuyền
37
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rayan 37 · M
Phút 74 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Justin Kluivert 19 · M
Phút 74 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcus Tavernier 16 · M
Phút 74 Điểm 7.7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
7.7
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
19
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Evanilson 9 · F
Phút 74 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.6
Kiến tạo
1
Chuyền
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Will Dennis 40 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bafodé Diakité 18 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ben Gannon-Doak 11 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Tóth 27 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juanlu Sánchez 24 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Brooks 7 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyler Adams 12 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álvaro Rodriguez 30 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Jebbison 29 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0