Đội nhà
Luton
1 - 2
H1 1-1
Đội khách
Notts County
Ngày
18:30 · 22/08
Sân
Kenilworth Road · Luton
Trọng tài
B. Speedie
Trạng thái
65'
Vòng
Vòng đấu - 2
Ngày
22/08
Sân
Kenilworth Road · Luton
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
B. Speedie
↔
J. Clark
Thay người 1 · Kiến tạo: G. Kodua
Luton
■
L. Smyth
Thẻ vàng
Notts County
■
G. Johnston
Thẻ vàng
Luton
■
S. Robertson
Thẻ vàng
Notts County
●
N. Wells
Penalty
Luton
■
K. Naismith
Thẻ vàng
Luton
●
C. Roberts
Bàn thắng
Notts County
■
K. Palmer
Thẻ vàng
Luton
■
N. Wells
Thẻ vàng
Luton
●
O. Cooper
Bàn thắng · Kiến tạo: N. Tsaroulla
Notts County
↔
E. Lawrence
Thay người 2 · Kiến tạo: B. Benagr
Luton
↔
N. Wells
Thay người 3 · Kiến tạo: C. Marshall
Luton
↔
L. Smyth
Thay người 1 · Kiến tạo: C. Grant
Notts County
●
C. Marshall
Bàn thắng · Kiến tạo: K. Palmer
Luton
↔
S. Robertson
Thay người 2 · Kiến tạo: H. Mustapha
Notts County
↔
N. Tsaroulla
Thay người 3 · Kiến tạo: I. Samuels-Smith
Notts County
↔
C. Roberts
Thay người 4 · Kiến tạo: L. Ndlovu
Notts County
0
Sút chệch khung thành
0
83%
Tỷ lệ chuyền chính xác
75%
0.21
Bàn thắng kỳ vọng
0.03
0.14
Bàn thua ngăn chặn
0.14
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Luton
18 cầu thủ
Josh Keeley
24 · G
Phút
30
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.5
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Isaiah Jones
25 · D
Phút
30
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mads Andersen
5 · D
Phút
30
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 14
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
George Johnston
6 · D
Phút
30
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kal Naismith
3 · D
Đội trưởng
Phút
30
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Liam Walsh
8 · M
Phút
30
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jake Richards
7 · M
Phút
30
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordan Clark
18 · M
Phút
18
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kasey Palmer
45 · M
Phút
30
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emilio Lawrence
11 · M
Phút
30
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nahki Wells
21 · F
Phút
30
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gideon Kodua
30 · F
Dự bị
Phút
12
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
James Shea
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hakeem Odofin
2 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Harrison Ashby
33 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joe Johnson
12 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Benedict Benagr
31 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Callum Marshall
9 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Notts County
18 cầu thủ
James Belshaw
1 · G
Phút
30
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.6
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nick Tsaroulla
25 · D
Phút
30
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
James Gibbons
2 · D
Phút
30
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Ness
12 · D
Phút
30
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jacob Bedeau
4 · D
Đội trưởng
Phút
30
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Darius Lipsiuc
14 · D
Phút
30
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 1
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oliver Cooper
8 · M
Phút
30
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Scott Robertson
20 · M
Phút
30
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jack Evans
15 · M
Phút
30
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luka Smyth
19 · F
Phút
30
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Callum Roberts
7 · F
Phút
30
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Harry Griffiths
21 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ishé Samuels-Smith
26 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matthew Baker
44 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Qamaruddin Kouhyar
17 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hindolo Mustapha
42 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Conor Grant
11 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lee Ndlovu
39 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0