Đội nhà
Los Angeles Galaxy
1 - 0
H1 0-0
Đội khách
San Jose Earthquakes
Ngày
09:30 · 20/08
Sân
Dignity Health Sports Park · Carson
Trọng tài
R. Touchan
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 20
Ngày
20/08
Sân
Dignity Health Sports Park · Carson
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
R. Touchan
■
H. Miller
Thẻ vàng
Los Angeles Galaxy
■
N. Fernandez
Thẻ vàng
San Jose Earthquakes
■
L. Sanabria
Thẻ vàng
Los Angeles Galaxy
■
L. Sanabria
Thẻ vàng
Los Angeles Galaxy
■
L. Sanabria
Thẻ đỏ
Los Angeles Galaxy
↔
N. Tsakiris
Thay người 1 · Kiến tạo: T. Werner
San Jose Earthquakes
↔
J. Skahan
Thay người 2 · Kiến tạo: O. Bouda
San Jose Earthquakes
■
D. Romney
Thẻ vàng
San Jose Earthquakes
↔
N. Fernandez
Thay người 3 · Kiến tạo: B. Leroux
San Jose Earthquakes
↔
L. Jovanovic
Thay người 4 · Kiến tạo: P. Judd
San Jose Earthquakes
↔
H. Lozano
Thay người 1 · Kiến tạo: R. Taylor
Los Angeles Galaxy
↔
P. Marie
Thay người 5 · Kiến tạo: Vitor Costa
San Jose Earthquakes
●
J. Paintsil
Bàn thắng · Kiến tạo: H. Miller
Los Angeles Galaxy
↔
J. Paintsil
Thay người 2 · Kiến tạo: T. Elgersma
Los Angeles Galaxy
■
J. Jasinski
Thẻ vàng
San Jose Earthquakes
↔
K. Furuhashi
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Nelson
Los Angeles Galaxy
■
J. Haak
Thẻ vàng
Los Angeles Galaxy
3
Sút chệch khung thành
10
325
Tổng đường chuyền
553
80%
Tỷ lệ chuyền chính xác
88%
1.41
Bàn thắng kỳ vọng
2.41
1.06
Bàn thua ngăn chặn
1.06
MLS Mỹ
Marathonbet
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Los Angeles Galaxy
San Jose Earthquakes
AH
N +1.75
1.1
K -1.75
1.19
Los Angeles Galaxy
19 cầu thủ
JT Marcinkowski
12 · G
Phút
95
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.6
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Harbor Miller
26 · D
Phút
95
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jakob Glesnes
5 · D
Phút
95
Điểm
8.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 8.5
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maya Yoshida
4 · D
Đội trưởng
Phút
95
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 56
- Chuyền chính xác
- 49
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julián Aude
3 · D
Phút
95
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 44
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Sanabria
8 · M
Phút
45
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Justin Haak
15 · M
Phút
95
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Joseph Paintsil
28 · M
Phút
83
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 4
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marco Reus
18 · M
Phút
95
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hirving Lozano
11 · M
Phút
68
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 22
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kyogo Furuhashi
7 · F
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robert Taylor
21 · M
Dự bị
Phút
27
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Troy Elgersma
76 · M
Dự bị
Phút
12
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
John Nelson
14 · D
Dự bị
Phút
5
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 5
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Novak Mićović
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chris Rindov
20 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erik Thommy
27 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Isaiah Parente
16 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ruben Ramos
24 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
San Jose Earthquakes
20 cầu thủ
Angus Gunn
1 · G
Phút
95
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 8.2
- Cứu thua
- 6
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 20
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jack Jasinski
17 · D
Phút
95
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Max Floriani
25 · D
Phút
95
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Chuyền
- 80
- Chuyền chính xác
- 74
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dave Romney
4 · D
Đội trưởng
Phút
95
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 61
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jamar Ricketts
2 · D
Phút
95
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 2
- Chuyền
- 49
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ian Harkes
6 · M
Phút
95
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Chuyền
- 68
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nick Fernandez
20 · M
Phút
61
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 49
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jack Skahan
16 · M
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Niko Tsakiris
10 · M
Phút
45
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paul Marie
3 · M
Phút
74
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luka Jovanovic
9 · F
Phút
61
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Timo Werner
11 · F
Dự bị
Phút
50
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ousseni Bouda
7 · F
Dự bị
Phút
50
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Beau Leroux
34 · M
Dự bị
Phút
34
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Preston Judd
19 · F
Dự bị
Phút
34
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vitor Costa
87 · D
Dự bị
Phút
21
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francesco Montali
31 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Munie
5 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Benjamin Kikanović
28 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan Gonzalez
40 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0