Đội nhà
Lincoln
1 - 3
H1 1-2
Đội khách
Portsmouth
Ngày
18:30 · 22/08
Sân
Sincil Bank · Lincoln
Trọng tài
Tony Harrington, England
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 2
Ngày
22/08
Sân
Sincil Bank · Lincoln
Hiệp 1
H1 1-2
Trọng tài
Tony Harrington, England
●
R. Kavuma McQueen
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Kamara
Portsmouth
●
A. Segecic
Bàn thắng
Portsmouth
●
R. Hackett-Fairchild
Penalty
Lincoln
■
F. Draper
Thẻ vàng
Lincoln
↔
T. Darikwa
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Coubis
Lincoln
■
R. R. Shein
Thẻ vàng
Portsmouth
↔
R. Kavuma McQueen
Thay người 1 · Kiến tạo: J. Murphy
Portsmouth
↔
R. R. Shein
Thay người 2 · Kiến tạo: E. Adams
Portsmouth
↔
I. Varfolomeev
Thay người 2 · Kiến tạo: T. Bayliss
Lincoln
↔
D. Jefferies
Thay người 3 · Kiến tạo: R. Street
Lincoln
■
T. Bayliss
Thẻ vàng
Lincoln
●
E. Adams
Bàn thắng
Portsmouth
■
T. Hamer
Thẻ vàng
Lincoln
↔
B. House
Thay người 4 · Kiến tạo: M. Melia
Lincoln
↔
F. Draper
Thay người 5 · Kiến tạo: T. Olaofe
Lincoln
↔
J. Murphy
Thay người 3 · Kiến tạo: Marezi
Portsmouth
↔
A. Kamara
Thay người 4 · Kiến tạo: L. Brooke-Smith
Portsmouth
↔
M. Pack
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Knight
Portsmouth
4
Sút chệch khung thành
2
154
Tổng đường chuyền
249
62%
Tỷ lệ chuyền chính xác
73%
2.09
Bàn thắng kỳ vọng
0.71
0.38
Bàn thua ngăn chặn
0.38
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Lincoln
20 cầu thủ
George Wickens
1 · G
Phút
69
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.9
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tendayi Darikwa
2 · D
Đội trưởng
Phút
55
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 55
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tom Hamer
22 · D
Phút
69
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Deji Elerewe
25 · D
Phút
69
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 12
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adam Reach
3 · D
Phút
69
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Conor McGrandles
14 · M
Phút
69
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Varfolomeev
24 · M
Phút
66
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Reeco Hackett-Fairchild
7 · M
Phút
69
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ben House
18 · M
Phút
69
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dom Jefferies
16 · M
Phút
66
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Freddie Draper
34 · F
Phút
69
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Andrei Coubiș
4 · D
Dự bị
Phút
14
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tom Bayliss
8 · M
Dự bị
Phút
3
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 3
- Chuyền
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Robert Street
17 · F
Dự bị
Phút
3
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 3
- Chuyền
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joe Gauci
46 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryley Towler
6 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yunus Konak
26 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Callum Elder
20 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mason Melia
10 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tanto Olaofe
19 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Portsmouth
20 cầu thủ
Nicolas Schmid
1 · G
Phút
69
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 7.3
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Terry Devlin
24 · D
Phút
69
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Benjamin Arthur
2 · D
Phút
69
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Conor Shaughnessy
6 · D
Phút
69
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zak Swanson
22 · D
Phút
69
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marlon Pack
7 · M
Đội trưởng
Phút
69
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rocco Robert Shein
19 · M
Phút
58
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Abu Kamara
11 · M
Phút
69
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrian Segečić
10 · M
Phút
69
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Kavuma-McQueen
25 · M
Phút
58
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Colby Bishop
9 · F
Phút
69
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 22
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ebou Adams
38 · M
Dự bị
Phút
11
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josh Murphy
23 · M
Dự bị
Phút
11
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Bielica
31 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Madiodio Dia
55 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josh Knight
4 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Odin Bailey
27 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
John Swift
8 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marko Milovanović
29 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luke Brooke-Smith
28 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0