Đội nhà
Levski Sofia
0 - 0
H1 0-0
Đội khách
AEK Athens FC
Ngày
02:00 · 19/08
Sân
Georgi Asparuhov Stadium · Sofia
Trọng tài
Glenn Nyberg, Sweden
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Play-offs
Ngày
19/08
Sân
Georgi Asparuhov Stadium · Sofia
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Glenn Nyberg, Sweden
↔
L. Majer
Thay người 1 · Kiến tạo: P. Mantalos
AEK Athens FC
↔
L. Jovic
Thay người 2 · Kiến tạo: B. Varga
AEK Athens FC
↔
A. Oko-Flex
Thay người 1 · Kiến tạo: J. Perea
Levski Sofia
↔
Everton Bala
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Soula
Levski Sofia
↔
Reinaldo
Thay người 3 · Kiến tạo: A. Mitkov
Levski Sofia
↔
A. Koita
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Gacinovic
AEK Athens FC
↔
Zini
Thay người 4 · Kiến tạo: O. Zubkov
AEK Athens FC
↔
A. Neves
Thay người 4 · Kiến tạo: S. Hevertton
Levski Sofia
↔
Maicon
Thay người 5 · Kiến tạo: S. Stoyanchov
Levski Sofia
Levski Sofia
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Julio Velazquez
Đội hình xuất phát
-
92
S. Vutsov
G
-
21
A. Neves
D
-
50
K. Dimitrov
D
-
31
N. Serafimov
D
-
20
A. Centelles
D
-
19
M. Moubarik
M
-
3
Maicon
M
-
11
A. Oko-Flex
M
-
35
Serginho
M
-
17
Everton Bala
M
-
7
Reinaldo
F
Dự bị
-
78
M. Lukov
G
-
1
O. Vladimirov
G
-
4
C. Makoun
D
-
2
S. Hevertton
D
-
22
M. Soula
F
-
10
A. Mitkov
M
-
18
G. Trdin
M
-
9
J. Perea
F
-
77
A. Raychev
F
-
28
S. Stoyanchov
F
-
27
D. Kusso
F
AEK Athens FC
4-4-2
Huấn luyện viên
Marko Nikolic
Đội hình xuất phát
-
1
T. Strakosha
G
-
12
L. Rota
D
-
2
H. Moukoudi
D
-
44
F. Relvas
D
-
3
S. Pilios
D
-
14
L. Majer
M
-
18
R. Marin
M
-
6
K. Kairinen
M
-
11
A. Koita
M
-
90
Zini
F
-
9
L. Jovic
F
Dự bị
-
91
A. Brignoli
G
-
41
M. Balamotis
G
-
21
D. Vida
D
-
15
M. Georgiev
D
-
20
P. Mantalos
M
-
8
M. Gacinovic
M
-
17
D. Kaloskamis
-
10
O. Zubkov
M
-
7
D. Kutesa
M
-
25
B. Varga
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
3
Sút trúng đích
1
8
Sút chệch khung thành
9
15
Tổng cú sút
12
4
Cú sút bị cản
2
6
Sút trong vòng cấm
5
9
Sút ngoài vòng cấm
7
8
Phạm lỗi
17
1
Phạt góc
2
0
Việt vị
1
52%
Kiểm soát bóng
48%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
1
Thủ môn cứu thua
3
485
Tổng đường chuyền
453
428
Chuyền chính xác
394
88%
Tỷ lệ chuyền chính xác
87%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
3.1
X
3
2
2.25
AH
N +1.5
1.18
K -1.5
1.11
O/U
T 2.5
2.38
X 2.5
1.53
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
2
K
1.73
1X2
1
3.75
X
1.95
2
3
AH
N +0.75
1.22
K -0.75
1.14
O/U
T 1
2.27
X 1
1.59
O/E
L
2.2
C
1.67
Levski Sofia
22 cầu thủ
Phút
93
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7.3
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 47
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 50
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 72
- Chuyền chính xác
- 67
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 70
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 67
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 5
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 2
- Chuyền
- 57
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 2
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
5
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 5
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
AEK Athens FC
21 cầu thủ
Phút
93
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7.2
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 61
- Chuyền chính xác
- 57
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 88
- Chuyền chính xác
- 82
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 3
- Chuyền
- 58
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 51
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
81
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
81
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 3
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
36
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 36
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
36
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 36
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
12
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
12
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0












