Đội nhà
Le Mans
2 - 2
H1 1-1
Đội khách
Stade Brestois 29
Ngày
01:45 · 23/08
Sân
Stade Marie-Marvingt · Le Mans
Trọng tài
Aurelien Petit, France
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
23/08
Sân
Stade Marie-Marvingt · Le Mans
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
Aurelien Petit, France
Bảng xếp hạng · 2026
7
Le Mans
0 trận
0 điểm
4
Stade Brestois 29
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
VĐQG Pháp
Le Mans
2 - 2
Stade Brestois 29
●
R. Del Castillo
Bàn thắng · Kiến tạo: K. Doumbia
Stade Brestois 29
■
Ludovic Ajorque
Thẻ vàng
Stade Brestois 29
●
D. Gueye
Bàn thắng · Kiến tạo: L. Mafouta
Le Mans
■
Alexandre Lauray
Thẻ vàng
Le Mans
●
L. Mafouta
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Bourabaa
Le Mans
●
K. Doumbia
Bàn thắng
Stade Brestois 29
↔
A. Lauray
Thay người 1 · Kiến tạo: L. Bretelle
Le Mans
↔
L. Mafouta
Thay người 2 · Kiến tạo: E. Colas
Le Mans
↔
J. Nonge
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Diambou
Stade Brestois 29
↔
P. Mboup
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Camblan
Stade Brestois 29
↔
R. Del Castillo
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Balde
Stade Brestois 29
↔
D. Gueye
Thay người 3 · Kiến tạo: W. Harhouz
Le Mans
↔
A. Bourabaa
Thay người 4 · Kiến tạo: B. Brahimi
Le Mans
↔
Y. Larouci
Thay người 5 · Kiến tạo: L. Calodat
Le Mans
↔
K. Doumbia
Thay người 4 · Kiến tạo: L. C. Laine M.
Stade Brestois 29
2
Sút chệch khung thành
7
318
Tổng đường chuyền
296
80%
Tỷ lệ chuyền chính xác
79%
0.69
Bàn thắng kỳ vọng
1.65
-0.70
Bàn thua ngăn chặn
-0.70
VĐQG Pháp
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Le Mans
Stade Brestois 29
AH
N +1.25
1.15
K -1.25
1.19
AH
N +0.75
1.18
K -0.75
1.21
Le Mans
20 cầu thủ
Nicolas Kocik
98 · G
Phút
67
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.6
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 28
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noa Boissé
15 · D
Phút
67
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Théo Eyoum
21 · D
Phút
67
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rayan Bamba
26 · D
Phút
67
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 54
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 50
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Buades
18 · M
Phút
67
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adil Bourabaa
11 · M
Phút
67
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexandre Lauray
8 · M
Đội trưởng
Phút
63
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Antoine Rabillard
9 · M
Phút
67
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yasser Larouci
76 · M
Phút
67
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 17
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dame Gueye
25 · F
Phút
67
Điểm
6.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Louis Mafouta
14 · F
Phút
63
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Bretelle
29 · M
Dự bị
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erwan Colas
28 · F
Dự bị
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ewan Hatfout
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raúl Torrente
16 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Djibril Sidibé
19 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Calodat
22 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Milan Robin
24 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
William Harhouz
20 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Billal Brahimi
7 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stade Brestois 29
20 cầu thủ
Egil Selvik
1 · G
Phút
67
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.5
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kenny Lala
70 · D
Đội trưởng
Phút
67
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Tousart
29 · D
Phút
67
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raphaël Le Guen
71 · D
Phút
67
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 3
- Chuyền
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bradley Locko
2 · D
Phút
67
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joris Chotard
13 · M
Phút
67
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joseph Nonge
7 · M
Phút
63
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Romain Del Castillo
10 · M
Phút
67
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kamory Doumbia
23 · M
Phút
67
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pathé Mboup
9 · M
Phút
67
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ludovic Ajorque
19 · F
Phút
67
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mamady Diambou
6 · M
Dự bị
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Romain Cagnon
49 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luc Zogbé
20 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gautier Lloris
4 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Axel Camblan
11 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hamidou Makalou
33 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathis Lainé
32 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mama Baldé
17 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0