Đội nhà
LDU de Quito
2 - 0
H1 2-0
Đội khách
Emelec
Ngày
07:00 · 24/08
Sân
Estadio Rodrigo Paz Delgado · Quito
Trọng tài
Guillermo Enrique Guerrero Alcivar, Ecuador
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 26
Ngày
24/08
Sân
Estadio Rodrigo Paz Delgado · Quito
Hiệp 1
H1 2-0
Trọng tài
Guillermo Enrique Guerrero Alcivar, Ecuador
●
J. Corozo
Bàn thắng · Kiến tạo: Y. Quinonez
LDU de Quito
■
S. Valencia
Thẻ vàng
Emelec
●
L. Segovia
Bàn thắng · Kiến tạo: Deyverson
LDU de Quito
↔
S. Valencia
Thay người 1 · Kiến tạo: J. Ruiz
Emelec
■
J. Corozo
Thẻ đỏ
LDU de Quito
↔
L. Fragozo
Thay người 2 · Kiến tạo: L. Klimowicz
Emelec
↔
V. Griffith
Thay người 3 · Kiến tạo: G. Napoli
Emelec
↔
A. Mina
Thay người 4 · Kiến tạo: F. Pizzini
Emelec
↔
Deyverson
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Estrada
LDU de Quito
↔
A. Alvarado
Thay người 2 · Kiến tạo: F. Cornejo
LDU de Quito
■
L. Gomez
Thẻ vàng
Emelec
↔
L. Gomez
Thay người 5 · Kiến tạo: R. Saya
Emelec
↔
J. Rodriguez
Thay người 3 · Kiến tạo: S. Gonzalez Baquero
LDU de Quito
↔
J. Carabali
Thay người 4 · Kiến tạo: R. Ade
LDU de Quito
4
Sút chệch khung thành
7
492
Tổng đường chuyền
325
87%
Tỷ lệ chuyền chính xác
80%
VĐQG Ecuador
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
LDU de Quito
Emelec
AH
N +0.5
1.13
K -0.5
2.38
AH
N +0.5
1.14
K -0.5
1.68
LDU de Quito
23 cầu thủ
Alexander Domínguez
22 · G
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 23
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Zambrano
26 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gian Franco Allala
30 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 35
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Segovia
44 · D
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 60
- Chuyền chính xác
- 52
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José Carabalí
67 · D
Phút
89
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 59
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesús Pretell
8 · M
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 54
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Rodríguez
31 · M
Phút
81
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 48
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Janner Corozo
13 · M
Phút
51
Điểm
6.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 51
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 6
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Alexander Alvarado
10 · M
Phút
69
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 58
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 55
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yerlin Quinonez
23 · M
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Deyverson
16 · F
Phút
69
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 24
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fernando Cornejo
20 · M
Dự bị
Phút
21
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michael Estrada
11 · F
Dự bị
Phút
21
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastián González
5 · M
Dự bị
Phút
9
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ricardo Adé
4 · D
Dự bị
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonzalo Valle
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patrick Ortiz
25 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josué Cuero
28 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Villamil
15 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Edison Gomez
32 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alejandro Tobar
99 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Velasco
77 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ruddy Mina
27 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emelec
23 cầu thủ
Eduardo Bores
90 · G
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Gomez
13 · D
Phút
80
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 22
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Fernando León
27 · D
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 4
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aníbal Leguizamón
2 · D
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stalin Valencia
51 · D
Phút
36
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 36
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ignacio Guerrico
3 · D
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 6
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Angelo Mina
5 · M
Phút
59
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jefferson Valverde
32 · M
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 36
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Víctor Griffith
6 · M
Phút
45
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ronie Carrillo
9 · F
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Fragozo
15 · F
Phút
45
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Ruiz Gómez
19 · F
Dự bị
Phút
54
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 54
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonzalo Nápoli
8 · M
Dự bị
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luca Klimowicz
7 · F
Dự bị
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francisco Pizzini
10 · F
Dự bị
Phút
31
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 31
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Reixon Saya
59 · F
Dự bị
Phút
10
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mario Valero
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibrain Cuero
26 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ariel Mina
30 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Estalin Segura
4 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio Quintero
16 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José Cevallos
21 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrés Viteri
24 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0