VĐQG Nhật Bản Vòng đấu - 3 · Mùa 2027 67'
Đội nhà Kyoto Sanga
0 - 2 H1 0-2
Đội khách Mito Hollyhock
Ngày 17:00 · 22/08
Sân Sanga Stadium by Kyocera · Kameoka
Trọng tài Harm Osmers, Germany
Trạng thái 67'
Vòng Vòng đấu - 3
Ngày 22/08
Sân Sanga Stadium by Kyocera · Kameoka
Hiệp 1 H1 0-2
Trọng tài Harm Osmers, Germany

Dự đoán

Kyoto Sanga 45% Hòa 45% Mito Hollyhock 10%

Cơ hội kép: Kyoto Sanga or draw

Bảng xếp hạng · 2027

5 Kyoto Sanga 0 trận 0 điểm
1 Mito Hollyhock 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nhật Bản Kyoto Sanga 0 - 3 Mito Hollyhock
Hạng Nhì/Ba Nhật Bản Mito Hollyhock 0 - 2 Kyoto Sanga
Hạng Nhì/Ba Nhật Bản Kyoto Sanga 1 - 0 Mito Hollyhock
Hạng Nhì/Ba Nhật Bản Mito Hollyhock 2 - 1 Kyoto Sanga
Hạng Nhì/Ba Nhật Bản Kyoto Sanga 2 - 2 Mito Hollyhock
T. Mase Bàn thắng · Kiến tạo: Y. Funabashi Mito Hollyhock
Y. Kimoto Bàn thắng · Kiến tạo: Y. Funabashi Mito Hollyhock
T. Hirato Thay người 1 · Kiến tạo: Everton Maceio Kyoto Sanga
Weverton Thay người 2 · Kiến tạo: K. Nagata Kyoto Sanga
A. Watanabe Thay người 1 · Kiến tạo: C. Kato Mito Hollyhock
C. Kato Bàn thắng · Kiến tạo: T. Semba Mito Hollyhock
K. Sato Thay người 3 · Kiến tạo: R. Yamanaka Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

4-2-3-1

Huấn luyện viên Ranko Popovic

Đội hình xuất phát

  • 1 Gakuji Ota G
  • 2 Shinnosuke Fukuda D
  • 43 Weverton D
  • 50 Yoshinori Suzuki D
  • 44 Kyo Sato D
  • 6 João Pedro M
  • 25 Sung-jun Yoon M
  • 48 Ryuma Nakano M
  • 39 Taiki Hirato M
  • 77 Haruki Arai M
  • 9 Rafael Elias F

Dự bị

  • 21 Kentaro Kakoi G
  • 5 Hisashi Appiah Tawiah D
  • 15 Kodai Nagata D
  • 99 Fuchi Honda M
  • 10 Shimpei Fukuoka M
  • 60 Ryosuke Yamanaka M
  • 23 Takumi Kato F
  • 93 Shun Nagasawa F
  • 38 Maceió F

Mito Hollyhock

4-4-2

Huấn luyện viên Daisuke Kimori

Đội hình xuất phát

  • 34 Konosuke Nishikawa G
  • 25 Takumi Mase D
  • 15 Yasuki Kimoto D
  • 17 Kenta Itakura D
  • 7 Sho Omori D
  • 11 Yoshiki Torikai M
  • 19 Taishi Semba M
  • 20 Yu Funabashi M
  • 22 Kaito Taniguchi M
  • 18 Kotaro Uchino F
  • 10 Arata Watanabe F

Dự bị

  • 21 Shuhei Matsubara G
  • 50 Rei Ieizumi D
  • 4 Akinari Kawazura D
  • 39 Yamamota Hayata M
  • 8 Chihiro Kato M
  • 53 Shota Yamashita M
  • 87 Kishin Gokita F
  • 33 Patryck Ferreira F
  • 9 Ryo Nemoto F
Kyoto Sanga
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Mito Hollyhock
3 Sút trúng đích 6
3 Sút chệch khung thành 1
7 Tổng cú sút 13
1 Cú sút bị cản 6
4 Sút trong vòng cấm 9
3 Sút ngoài vòng cấm 4
4 Phạm lỗi 4
1 Phạt góc 6
2 Việt vị 3
57% Kiểm soát bóng 43%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cứu thua 3
437 Tổng đường chuyền 320
360 Chuyền chính xác 261
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Kyoto Sanga 20 cầu thủ

Gakuji Ota 1 · G
Phút 51 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.5
Cứu thua
3
Chuyền
23
Chuyền chính xác
16
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shinnosuke Fukuda 2 · D
Phút 51 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
5.9
Sút
2
Chuyền
46
Chuyền chính xác
36
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Weverton 43 · D
Phút 45 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
46
Chuyền chính xác
37
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yoshinori Suzuki 50 · D
Phút 51 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.9
Chuyền
36
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản phá
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kyo Sato 44 · D
Phút 51 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6
Chuyền
31
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Pedro 6 · M
Phút 51 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.7
Chuyền
31
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sung-jun Yoon 25 · M
Phút 51 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.3
Chuyền
40
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryuma Nakano 48 · M
Phút 51 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.9
Chuyền
20
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Taiki Hirato 39 · M
Phút 45 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.3
Chuyền
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Haruki Arai 77 · M
Phút 51 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Elias 9 · F Đội trưởng
Phút 51 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kodai Nagata 15 · D Dự bị
Phút 6 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
6
Chuyền
7
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maceió 38 · F Dự bị
Phút 6 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
6
Chuyền
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kentaro Kakoi 21 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hisashi Appiah Tawiah 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fuchi Honda 99 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shimpei Fukuoka 10 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryosuke Yamanaka 60 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Takumi Kato 23 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shun Nagasawa 93 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Mito Hollyhock 20 cầu thủ

Konosuke Nishikawa 34 · G
Phút 51 Điểm 7.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
7.9
Cứu thua
2
Chuyền
18
Chuyền chính xác
12
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Takumi Mase 25 · D
Phút 51 Điểm 7.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
7.3
Sút
2
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
1
Chuyền
22
Chuyền chính xác
19
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yasuki Kimoto 15 · D
Phút 51 Điểm 7.6 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
7.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
35
Chuyền chính xác
33
Cắt bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kenta Itakura 17 · D
Phút 51 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
7.2
Chuyền
32
Chuyền chính xác
29
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sho Omori 7 · D
Phút 51 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.9
Chuyền
38
Chuyền chính xác
31
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yoshiki Torikai 11 · M
Phút 51 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Taishi Semba 19 · M
Phút 51 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.7
Chuyền
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yu Funabashi 20 · M
Phút 51 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 2
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
7.3
Kiến tạo
2
Chuyền
36
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaito Taniguchi 22 · M
Phút 51 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kotaro Uchino 18 · F
Phút 51 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
10
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arata Watanabe 10 · F Đội trưởng
Phút 51 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.3
Chuyền
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shuhei Matsubara 21 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rei Ieizumi 50 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Akinari Kawazura 4 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yamamota Hayata 39 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chihiro Kato 8 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shota Yamashita 53 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kishin Gokita 87 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patryck Ferreira 33 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryo Nemoto 9 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0