VĐQG Hungary Vòng đấu - 5 · Mùa 2026 60'
Đội nhà Kisvarda FC
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Debreceni VSC
Ngày 22:30 · 23/08
Sân Varkert Stadium · Kisvarda
Trọng tài
Trạng thái 60'
Vòng Vòng đấu - 5
Ngày 23/08
Sân Varkert Stadium · Kisvarda
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài

Dự đoán

Kisvarda FC 10% Hòa 45% Debreceni VSC 45%

Combo Cơ hội kép: draw or Debreceni VSC and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

3 Kisvarda FC 2 trận 4 điểm
12 Debreceni VSC 2 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Hungary Kisvarda FC 0 - 0 Debreceni VSC
VĐQG Hungary Kisvarda FC 0 - 0 Debreceni VSC
VĐQG Hungary Debreceni VSC 0 - 1 Kisvarda FC
VĐQG Hungary Kisvarda FC 0 - 1 Debreceni VSC
VĐQG Hungary Kisvarda FC 1 - 3 Debreceni VSC
M. Matanovic Thẻ vàng Kisvarda FC
A. Esik Thay người 1 · Kiến tạo: H. Szikszai Kisvarda FC
H. Szikszai Thẻ vàng Kisvarda FC
G. Tercza Thay người 1 · Kiến tạo: J. Dacosta Debreceni VSC

Kisvarda FC

4-4-2

Huấn luyện viên Attila Supka

Đội hình xuất phát

  • 23 Ilya Popovich G
  • 55 Krisztián Nagy D
  • 26 Nikola Radmanovac D
  • 4 Martin Chlumecký D
  • 10 Dominik Soltész D
  • 11 Marko Matanović M
  • 14 Bogdan Melnyk M
  • 80 Hianga'a M'Bock M
  • 77 Ákos Ésik M
  • 99 Tonislav Yordanov F
  • 24 Christián Herc F

Dự bị

  • 1 Marcell Kovács G
  • 42 Tibor Lippai D
  • 18 Kevin Körmendi M
  • 5 Bálint Oláh M
  • 27 Jasmin Mešanović F
  • 6 Maksym Ostrovka M
  • 8 István Soltész M
  • 70 Levente Szőr M
  • 7 Anatoliy Nuriev M
  • 45 Teslim Abdulateef Balogun F
  • 21 Gennadiy Szikszai M
  • 86 Soma Novothny F

Debreceni VSC

4-2-3-1

Huấn luyện viên Gert Remmel

Đội hình xuất phát

  • 1 Plamen Andreev G
  • 23 Gergő Tercza D
  • 4 Josua Mejías D
  • 26 Ádám Lang D
  • 3 Adrián Guerrero D
  • 75 Dávid Patai M
  • 6 Blaž Bošković M
  • 97 Csanád Vilmos Dénes M
  • 10 Balázs Dzsudzsák M
  • 99 Flórián Cibla M
  • 11 Ákos Szendrei F

Dự bị

  • 12 Benedek Erdélyi G
  • 89 Dániel Póser G
  • 49 Vyacheslav Kulbachuk D
  • 40 Dávid Hermann D
  • 72 Rotem Keller D
  • 96 Julien Da Costa D
  • 20 Máté Macsó M
  • 22 Botond Vajda M
  • 18 Shedrach Daniel Kaye F
  • 8 Leon Myrtaj M
Kisvarda FC
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Debreceni VSC
2 Sút trúng đích 1
4 Sút chệch khung thành 1
14 Tổng cú sút 4
8 Cú sút bị cản 2
8 Sút trong vòng cấm 2
6 Sút ngoài vòng cấm 2
7 Phạm lỗi 6
8 Phạt góc 4
5 Việt vị 0
52% Kiểm soát bóng 48%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cứu thua 1
178 Tổng đường chuyền 170
133 Chuyền chính xác 121
75% Tỷ lệ chuyền chính xác 71%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Kisvarda FC 23 cầu thủ

Ilya Popovich 23 · G
Phút 54 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.9
Cứu thua
1
Chuyền
16
Chuyền chính xác
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Krisztián Nagy 55 · D
Phút 54 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.9
Chuyền
20
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Radmanovac 26 · D
Phút 54 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
7.3
Sút
1
Chuyền
28
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Chlumecký 4 · D
Phút 54 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.9
Chuyền
18
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominik Soltész 10 · D
Phút 54 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
7.2
Chuyền
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Matanović 11 · M
Phút 54 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
10
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Bogdan Melnyk 14 · M Đội trưởng
Phút 54 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.9
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hianga'a M'Bock 80 · M
Phút 54 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
7
Chuyền
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ákos Ésik 77 · M
Phút 45 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.9
Chuyền
4
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tonislav Yordanov 99 · F
Phút 54 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.7
Sút
3
Sút trúng đích
1
Chuyền
10
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
5
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christián Herc 24 · F
Phút 54 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.7
Chuyền
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gennadiy Szikszai 21 · M Dự bị
Phút 9 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
9
Điểm
6.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcell Kovács 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tibor Lippai 42 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Körmendi 18 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bálint Oláh 5 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jasmin Mešanović 27 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maksym Ostrovka 6 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
István Soltész 8 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Levente Szőr 70 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anatoliy Nuriev 7 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Teslim Abdulateef Balogun 45 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Soma Novothny 86 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Debreceni VSC 21 cầu thủ

Plamen Andreev 1 · G
Phút 54 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.9
Cứu thua
1
Chuyền
26
Chuyền chính xác
21
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gergő Tercza 23 · D
Phút 54 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.7
Chuyền
10
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josua Mejías 4 · D
Phút 54 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
7
Chuyền
22
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản phá
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ádám Lang 26 · D
Phút 54 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.3
Chuyền
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrián Guerrero 3 · D
Phút 54 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.3
Chuyền
18
Chuyền chính xác
10
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dávid Patai 75 · M
Phút 54 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.7
Chuyền
9
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Blaž Bošković 6 · M
Phút 54 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.6
Chuyền
13
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản phá
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Csanád Vilmos Dénes 97 · M
Phút 54 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
9
Chuyền chính xác
6
Cản phá
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Balázs Dzsudzsák 10 · M Đội trưởng
Phút 54 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
20
Chuyền chính xác
15
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Flórián Cibla 99 · M
Phút 54 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.9
Chuyền
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ákos Szendrei 11 · F
Phút 54 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.5
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benedek Erdélyi 12 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dániel Póser 89 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vyacheslav Kulbachuk 49 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dávid Hermann 40 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rotem Keller 72 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julien Da Costa 96 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Máté Macsó 20 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Botond Vajda 22 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shedrach Daniel Kaye 18 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leon Myrtaj 8 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0