VĐQG Nhật Bản Vòng đấu - 3 · Mùa 2027 Kết thúc
Đội nhà Kashima
3 - 2 H1 1-1
Đội khách Avispa Fukuoka
Ngày 16:00 · 22/08
Sân Kashima Soccer Stadium · Kashima
Trọng tài Hayato Shimizu, Japan
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 3
Ngày 22/08
Sân Kashima Soccer Stadium · Kashima
Hiệp 1 H1 1-1
Trọng tài Hayato Shimizu, Japan

Dự đoán

Kashima 45% Hòa 45% Avispa Fukuoka 10%

Cơ hội kép: Kashima or draw

Bảng xếp hạng · 2027

16 Kashima 0 trận 0 điểm
2 Avispa Fukuoka 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nhật Bản Kashima 3 - 2 Avispa Fukuoka
Friendlies Clubs Avispa Fukuoka 3 - 3 Kashima
VĐQG Nhật Bản Kashima 1 - 1 Avispa Fukuoka
Emperor Cup Kashima 3 - 2 Avispa Fukuoka
VĐQG Nhật Bản Avispa Fukuoka 0 - 1 Kashima
T. Nara Phản lưới nhà Kashima
T. Nara Thẻ vàng Avispa Fukuoka
S. Morooka Bàn thắng Avispa Fukuoka
M. Yoshida Thay người 1 · Kiến tạo: A. Cavric Kashima
Matheus Bueno Thay người 2 · Kiến tạo: K. Misao Kashima
Leo Ceara Bàn thắng · Kiến tạo: Y. Matsumura Kashima
A. Cavric Bàn thắng · Kiến tạo: Y. Suzuki Kashima
K. Fujimoto Thay người 1 · Kiến tạo: Y. Maejima Avispa Fukuoka
Y. Hashimoto Thay người 2 · Kiến tạo: D. Fukazawa Avispa Fukuoka
M. Shigemi Thay người 3 · Kiến tạo: S. Nago Avispa Fukuoka
I. Sekigawa Thẻ vàng Kashima
Y. Matsumura Thay người 3 · Kiến tạo: H. Hayashu Kashima
Werik Popo Thay người 4 · Kiến tạo: S. Usui Avispa Fukuoka
Leo Ceara Phản lưới nhà Avispa Fukuoka
K. Maeda Thay người 5 · Kiến tạo: K. Shiihashi Avispa Fukuoka
G. Shibasaki Thay người 4 · Kiến tạo: K. Tsukui Kashima
R. Hirose Thay người 5 · Kiến tạo: R. Koike Kashima

Kashima

4-4-2

Huấn luyện viên Toru Oniki

Đội hình xuất phát

  • 1 Tomoki Hayakawa G
  • 37 Rikuto Hirose D
  • 55 Naomichi Ueda D
  • 5 Ikuma Sekigawa D
  • 7 Ryoya Ogawa D
  • 27 Yuta Matsumura M
  • 10 Gaku Shibasaki M
  • 8 Matheus Bueno M
  • 30 Minato Yoshida M
  • 40 Yuma Suzuki F
  • 9 Léo Ceará F

Dự bị

  • 6 Kento Misao M
  • 77 Aleksandar Čavrić F
  • 21 Taiki Yamada G
  • 23 Keisuke Tsukui D
  • 3 Kim Tae-hyeon D
  • 25 Ryuta Koike D
  • 24 Haruki Hayashi M
  • 17 Élber F
  • 34 Homare Tokuda F

Avispa Fukuoka

3-4-2-1

Huấn luyện viên Shinya Tsukahara

Đội hình xuất phát

  • 1 Takumi Nagaishi G
  • 16 Teppei Oka D
  • 3 Nara Tatsuki D
  • 15 Yuma Tsujioka D
  • 47 Yu Hashimoto M
  • 55 Kokoro Maeda M
  • 11 Tomoya Miki M
  • 22 Kazuki Fujimoto M
  • 13 Shu Morooka F
  • 6 Masato Shigemi F
  • 9 Werik Popó F

Dự bị

  • 41 Kazuki Fujita G
  • 37 Tashiro Masaya D
  • 29 Maejima Yota D
  • 23 Daiki Fukazawa D
  • 52 Shohei Takemoto M
  • 34 Keiya Shiihashi M
  • 7 Shosei Usui F
  • 14 Shintaro Nago M
  • 18 Sonosuke Sato F
Kashima
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Avispa Fukuoka
4 Sút trúng đích 6
4 Sút chệch khung thành 7
11 Tổng cú sút 19
3 Cú sút bị cản 6
6 Sút trong vòng cấm 11
5 Sút ngoài vòng cấm 8
8 Phạm lỗi 10
2 Phạt góc 8
2 Việt vị 1
58% Kiểm soát bóng 42%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cứu thua 2
506 Tổng đường chuyền 353
438 Chuyền chính xác 283
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Nhật Bản Bet365
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Kashima Avispa Fukuoka

1X2

1 1.7 X 3.4 2 5.5

AH

N +0.75 1.1 K -0.75 1.82

O/U

T 2.5 2.3 X 2.5 1.6

O/E

L 2 C 1.85

BTTS

C 2.1 K 1.67

1X2

1 2.4 X 2.05 2 5.5

AH

N +0.5 1.15 K -0.5 1.55

O/U

T 0.5 1.5 X 0.5 2.5

O/E

L 2.2 C 1.67

Kashima 20 cầu thủ

Tomoki Hayakawa 1 · G
Phút 92 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
7.2
Cứu thua
4
Chuyền
31
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rikuto Hirose 37 · D
Phút 85 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
85
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Naomichi Ueda 55 · D
Phút 92 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
59
Chuyền chính xác
52
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ikuma Sekigawa 5 · D
Phút 92 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
6.9
Chuyền
66
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
2
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ryoya Ogawa 7 · D
Phút 92 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
6.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Cản phá
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuta Matsumura 27 · M
Phút 68 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
68
Điểm
7.5
Sút
1
Kiến tạo
1
Chuyền
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gaku Shibasaki 10 · M Đội trưởng
Phút 85 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
85
Điểm
6.9
Chuyền
61
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
57
Cản phá
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Bueno 8 · M
Phút 58 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
58
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
62
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
54
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Minato Yoshida 30 · M
Phút 58 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
58
Điểm
6.3
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuma Suzuki 40 · F
Phút 92 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
6.9
Kiến tạo
1
Chuyền
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Léo Ceará 9 · F
Phút 92 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
21
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản phá
3
Cắt bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kento Misao 6 · M Dự bị
Phút 34 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
34
Điểm
6.3
Chuyền
16
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksandar Čavrić 77 · F Dự bị
Phút 34 Điểm 7.6 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
34
Điểm
7.6
Sút
2
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
1
Chuyền
5
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Haruki Hayashi 24 · M Dự bị
Phút 24 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
24
Điểm
6.5
Chuyền
11
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Keisuke Tsukui 23 · D Dự bị
Phút 7 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
7
Chuyền
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryuta Koike 25 · D Dự bị
Phút 7 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
7
Chuyền
4
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Taiki Yamada 21 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Tae-hyeon 3 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Élber 17 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Homare Tokuda 34 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Avispa Fukuoka 20 cầu thủ

Takumi Nagaishi 1 · G
Phút 92 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
6.3
Cứu thua
2
Chuyền
32
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Teppei Oka 16 · D
Phút 92 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
5.9
Chuyền
35
Chuyền chính xác
30
Cắt bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nara Tatsuki 3 · D
Phút 92 Điểm 5.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
5.7
Sút
1
Chuyền
42
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Yuma Tsujioka 15 · D
Phút 92 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
6.2
Chuyền
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yu Hashimoto 47 · M
Phút 65 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
65
Điểm
6.9
Chuyền
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Cản phá
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kokoro Maeda 55 · M
Phút 78 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
7.3
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomoya Miki 11 · M Đội trưởng
Phút 92 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
6.3
Sút
3
Sút trúng đích
1
Chuyền
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kazuki Fujimoto 22 · M
Phút 65 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
65
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shu Morooka 13 · F
Phút 92 Điểm 7.5 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
7.5
Sút
4
Sút trúng đích
3
Bàn thắng
1
Chuyền
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Masato Shigemi 6 · F
Phút 65 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
65
Điểm
6.6
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Werik Popó 9 · F
Phút 70 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
70
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maejima Yota 29 · D Dự bị
Phút 27 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
27
Điểm
6.5
Chuyền
12
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daiki Fukazawa 23 · D Dự bị
Phút 27 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
27
Điểm
6.3
Chuyền
3
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shintaro Nago 14 · M Dự bị
Phút 27 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
27
Điểm
6.7
Chuyền
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shosei Usui 7 · F Dự bị
Phút 22 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Keiya Shiihashi 34 · M Dự bị
Phút 14 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.3
Chuyền
11
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kazuki Fujita 41 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tashiro Masaya 37 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shohei Takemoto 52 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sonosuke Sato 18 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0