Đội nhà
Kashima
3 - 2
H1 1-1
Đội khách
Avispa Fukuoka
Ngày
16:00 · 22/08
Sân
Kashima Soccer Stadium · Kashima
Trọng tài
Hayato Shimizu, Japan
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 3
Ngày
22/08
Sân
Kashima Soccer Stadium · Kashima
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
Hayato Shimizu, Japan
●
T. Nara
Phản lưới nhà
Kashima
■
T. Nara
Thẻ vàng
Avispa Fukuoka
●
S. Morooka
Bàn thắng
Avispa Fukuoka
↔
M. Yoshida
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Cavric
Kashima
↔
Matheus Bueno
Thay người 2 · Kiến tạo: K. Misao
Kashima
●
Leo Ceara
Bàn thắng · Kiến tạo: Y. Matsumura
Kashima
●
A. Cavric
Bàn thắng · Kiến tạo: Y. Suzuki
Kashima
↔
K. Fujimoto
Thay người 1 · Kiến tạo: Y. Maejima
Avispa Fukuoka
↔
Y. Hashimoto
Thay người 2 · Kiến tạo: D. Fukazawa
Avispa Fukuoka
↔
M. Shigemi
Thay người 3 · Kiến tạo: S. Nago
Avispa Fukuoka
■
I. Sekigawa
Thẻ vàng
Kashima
↔
Y. Matsumura
Thay người 3 · Kiến tạo: H. Hayashu
Kashima
↔
Werik Popo
Thay người 4 · Kiến tạo: S. Usui
Avispa Fukuoka
●
Leo Ceara
Phản lưới nhà
Avispa Fukuoka
↔
K. Maeda
Thay người 5 · Kiến tạo: K. Shiihashi
Avispa Fukuoka
↔
G. Shibasaki
Thay người 4 · Kiến tạo: K. Tsukui
Kashima
↔
R. Hirose
Thay người 5 · Kiến tạo: R. Koike
Kashima
4
Sút chệch khung thành
7
506
Tổng đường chuyền
353
87%
Tỷ lệ chuyền chính xác
80%
VĐQG Nhật Bản
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Kashima
Avispa Fukuoka
AH
N +0.75
1.1
K -0.75
1.82
AH
N +0.5
1.15
K -0.5
1.55
Kashima
20 cầu thủ
Tomoki Hayakawa
1 · G
Phút
92
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 7.2
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rikuto Hirose
37 · D
Phút
85
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Naomichi Ueda
55 · D
Phút
92
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 59
- Chuyền chính xác
- 52
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ikuma Sekigawa
5 · D
Phút
92
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 66
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ryoya Ogawa
7 · D
Phút
92
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 49
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 43
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yuta Matsumura
27 · M
Phút
68
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gaku Shibasaki
10 · M
Đội trưởng
Phút
85
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 61
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 57
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matheus Bueno
8 · M
Phút
58
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 62
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 54
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Minato Yoshida
30 · M
Phút
58
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yuma Suzuki
40 · F
Phút
92
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Léo Ceará
9 · F
Phút
92
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kento Misao
6 · M
Dự bị
Phút
34
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aleksandar Čavrić
77 · F
Dự bị
Phút
34
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Haruki Hayashi
24 · M
Dự bị
Phút
24
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Keisuke Tsukui
23 · D
Dự bị
Phút
7
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryuta Koike
25 · D
Dự bị
Phút
7
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Taiki Yamada
21 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kim Tae-hyeon
3 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Élber
17 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Homare Tokuda
34 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Avispa Fukuoka
20 cầu thủ
Takumi Nagaishi
1 · G
Phút
92
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 6.3
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Teppei Oka
16 · D
Phút
92
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 30
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nara Tatsuki
3 · D
Phút
92
Điểm
5.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 5.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Yuma Tsujioka
15 · D
Phút
92
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yu Hashimoto
47 · M
Phút
65
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kokoro Maeda
55 · M
Phút
78
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 49
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomoya Miki
11 · M
Đội trưởng
Phút
92
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kazuki Fujimoto
22 · M
Phút
65
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shu Morooka
13 · F
Phút
92
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Masato Shigemi
6 · F
Phút
65
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Werik Popó
9 · F
Phút
70
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maejima Yota
29 · D
Dự bị
Phút
27
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daiki Fukazawa
23 · D
Dự bị
Phút
27
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shintaro Nago
14 · M
Dự bị
Phút
27
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shosei Usui
7 · F
Dự bị
Phút
22
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Keiya Shiihashi
34 · M
Dự bị
Phút
14
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kazuki Fujita
41 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tashiro Masaya
37 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shohei Takemoto
52 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sonosuke Sato
18 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0