Hạng Nhất Nga Vòng đấu - 7 · Mùa 2026 73'
Đội nhà KAMAZ
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Tekstilshchik
Ngày 22:00 · 19/08
Sân KAMAZ Stadium · Naberezhnye Chelny
Trọng tài
Trạng thái 73'
Vòng Vòng đấu - 7
Ngày 19/08
Sân KAMAZ Stadium · Naberezhnye Chelny
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài

Dự đoán

KAMAZ 10% Hòa 45% Tekstilshchik 45%

Combo Cơ hội kép: draw or Tekstilshchik and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

17 KAMAZ 4 trận 1 điểm
16 Tekstilshchik 4 trận 2 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Nga KAMAZ 0 - 1 Tekstilshchik
Friendlies Clubs KAMAZ 1 - 1 Tekstilshchik
Hạng Nhất Nga Tekstilshchik 4 - 1 KAMAZ
Hạng Nhất Nga KAMAZ 1 - 0 Tekstilshchik
R. Manuylov Thẻ vàng KAMAZ
E. Guziev Thẻ vàng Tekstilshchik
R. Zashchepkin Thẻ vàng KAMAZ
K. Nikitin Thay người 1 · Kiến tạo: E. Gulyaev Tekstilshchik
I. Gulko Thay người 1 · Kiến tạo: M. Bogdanets KAMAZ
A. Nikitenkov Thay người 2 · Kiến tạo: A. Dzhebov Tekstilshchik
E. Guziev Thay người 3 · Kiến tạo: D. Marugin Tekstilshchik
A. Popov Thẻ vàng KAMAZ
E. Voronin Thay người 2 · Kiến tạo: V. Semenov KAMAZ
E. Dolgopolov Thay người 3 · Kiến tạo: D. Khubaev KAMAZ
A. Pomalyuk Thay người 4 · Kiến tạo: M. Volkov Tekstilshchik
Bàn thắng Tekstilshchik

KAMAZ

4-2-3-1

Huấn luyện viên Anton Khazov

Đội hình xuất phát

  • 30 Evgeniy Zamerets G
  • 67 Roman Tkachuk D
  • 76 Artem Sukhanov D
  • 18 Artem Popov M
  • 27 Roman Manuylov D
  • 10 Roman Zashchepkin M
  • 8 Efim Dolgopolov M
  • 65 Ivan Gulko F
  • 37 Evgeniy Voronin F
  • 7 Ruslan Ayukin M
  • 28 Mukhammad Sultonov F

Dự bị

  • 31 Artur Anisimov G
  • 6 Timofey Kalistratov D
  • 44 Artem Osipov D
  • 2 David Khubaev M
  • 53 Aleksandr Deryugin M
  • 11 Aleksandr Kokotun M
  • 9 Ilya Moseychuk M
  • 79 Vitaliy Semenov M
  • 22 Andrey Solodukhin M
  • 19 Maksim Bogdanets F
  • 96 Matvey Shavel F

Tekstilshchik

4-2-3-1

Huấn luyện viên Dmitriy Pyatibratov

Đội hình xuất phát

  • 58 Semen Fadeev G
  • 27 Artem Krutovskikh D
  • 23 Dmitriy Ivannikov D
  • 74 Egor Guziev D
  • 2 Aleksandr Gapechkin D
  • 83 Nikolay Ishchenko M
  • 63 Aleksey Nikitenkov D
  • 29 Kirill Nikitin F
  • 46 Nikita Pershin M
  • 30 Denis Simonov M
  • 91 Aleksandr Pomalyuk F

Dự bị

  • 95 Mikhail Volkov G
  • 55 Vadim Gapeev D
  • 3 Daniil Marugin D
  • 66 Yuriy Petin D
  • 50 Danil Pyatibratov D
  • 7 Abdullo Dzhebov M
  • 18 Ivan Ivanov M
  • 19 Maksim Noskov M
  • 87 Arseniy Filev F
  • 25 Egor Gulyaev F
  • 78 Artem Korneev F
  • 11 Maksim Kriushichev F
Chưa có thống kê trận.
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Chưa có thống kê cầu thủ.