Hạng Nhì Bỉ Vòng đấu - 2 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà K. Lierse S.K.
2 - 1 H1 0-0
Đội khách Patro Eisden
Ngày 01:00 · 23/08
Sân Herman Vanderpoortenstadion · Lier
Trọng tài D. Van De Velde
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 2
Ngày 23/08
Sân Herman Vanderpoortenstadion · Lier
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài D. Van De Velde

Dự đoán

K. Lierse S.K. 0% Hòa 50% Patro Eisden 50%

Đội thắng: Patro Eisden

Bảng xếp hạng · 2026

9 K. Lierse S.K. 0 trận 0 điểm
5 Patro Eisden 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Bỉ K. Lierse S.K. 2 - 1 Patro Eisden
Hạng Nhì Bỉ K. Lierse S.K. 1 - 2 Patro Eisden
Hạng Nhì Bỉ Patro Eisden 2 - 1 K. Lierse S.K.
Hạng Nhì Bỉ K. Lierse S.K. 1 - 0 Patro Eisden
Hạng Nhì Bỉ Patro Eisden 3 - 3 K. Lierse S.K.
L. Verstraete Thẻ vàng Patro Eisden
R. Nainggolan Penalty Patro Eisden
C. Makate Bokoya Thẻ vàng K. Lierse S.K.
N. Mayoka-Tika Thẻ vàng K. Lierse S.K.
N. Mayoka-Tika Thay người 1 · Kiến tạo: D. De Peuter K. Lierse S.K.
D. Dassy Thay người 2 · Kiến tạo: S. El Touile K. Lierse S.K.
C. Makate Bokoya Bàn thắng · Kiến tạo: S. El Touile K. Lierse S.K.
S. Stijnen Thẻ vàng Patro Eisden
S. Vanderhallen Thay người 3 · Kiến tạo: T. Van Elsuwege K. Lierse S.K.
D. De Peuter Bàn thắng · Kiến tạo: M. Mitrovic K. Lierse S.K.
Hong Seok-ju Thay người 1 · Kiến tạo: J. Bokila Patro Eisden
L. Verstraete Thay người 2 · Kiến tạo: R. Takaoka Patro Eisden
C. Makate Bokoya Thay người 4 · Kiến tạo: Y. Mboko K. Lierse S.K.
B. Smeets Thay người 5 · Kiến tạo: C. Kouam K. Lierse S.K.
J. Munezero Thay người 3 · Kiến tạo: H. Erturk Patro Eisden
H. Mnoga Thẻ vàng Patro Eisden
C. Kouam Thẻ vàng K. Lierse S.K.
T. Kasayanagi Thay người 4 · Kiến tạo: K. Borry Patro Eisden
A. Stanic Thẻ vàng K. Lierse S.K.
S. Stijnen Thẻ vàng Patro Eisden

K. Lierse S.K.

Huấn luyện viên Arno Van Den Abbeel

Đội hình xuất phát

Dự bị

Patro Eisden

Huấn luyện viên Stijn Stijnen

Đội hình xuất phát

Dự bị

Chưa có thống kê trận.
Hạng Nhì Bỉ Bet365
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
K. Lierse S.K. Patro Eisden

1X2

1 3 X 3 2 2.2

AH

N +1.5 1.2 K -1.5 1.1

O/U

T 2.5 2.05 X 2.5 1.75

O/E

L 2 C 1.85

BTTS

C 1.8 K 1.91

1X2

1 3.75 X 2.1 2 3

AH

N +0.75 1.24 K -0.75 1.16

O/U

T 0.5 1.4 X 0.5 2.75

O/E

L 2.1 C 1.73
Chưa có thống kê cầu thủ.