Đội nhà
Jong Utrecht
1 - 3
H1 1-1
Đội khách
Vitesse
Ngày
01:00 · 18/08
Sân
Sportcomplex Zoudenbalch · Utrecht
Trọng tài
Thomas Hardeman, Netherlands
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 2
Ngày
18/08
Sân
Sportcomplex Zoudenbalch · Utrecht
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
Thomas Hardeman, Netherlands
■
R. Schwarz
Thẻ vàng
Vitesse
●
N. Bannis
Bàn thắng · Kiến tạo: F. de Carvalho
Vitesse
●
E. C. Owen
Bàn thắng · Kiến tạo: T. den Boggende
Jong Utrecht
●
A. Sellouf
Bàn thắng · Kiến tạo: N. Markelo
Vitesse
■
C. Olde Keizer
Thẻ vàng
Vitesse
↔
E. Probst
Thay người 1 · Kiến tạo: P. Dahbo
Vitesse
↔
F. de Carvalho
Thay người 2 · Kiến tạo: N. Zonneveld
Vitesse
↔
L. Rietveld
Thay người 1 · Kiến tạo: N. Gyamfi-Amoah
Jong Utrecht
●
N. Bannis
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Schikora
Vitesse
■
N. Dundas
Thẻ đỏ
Jong Utrecht
↔
C. Olde Keizer
Thay người 3 · Kiến tạo: X. Thenu
Vitesse
↔
A. Sellouf
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Buttner
Vitesse
↔
N. Bannis
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Pinto
Vitesse
●
A. Buttner
Hỏng phạt đền · Kiến tạo: A. Buttner
Vitesse
5
Sút chệch khung thành
9
299
Tổng đường chuyền
520
77%
Tỷ lệ chuyền chính xác
88%
0.45
Bàn thắng kỳ vọng
2.98
-0.40
Bàn thua ngăn chặn
-0.40
Hạng Nhì Hà Lan
1xBet
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Jong Utrecht
Vitesse
AH
N +1.5
1.27
K -1.5
1.1
AH
N +0.75
1.3
K -0.75
1.16
Jong Utrecht
21 cầu thủ
Kevin Gadellaa
1 · G
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bjorn Menzo
7 · D
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jamie Schuldes
3 · D
Phút
90
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Per Kloosterboer
14 · D
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Viggo Plantinga
5 · D
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Massien Ghaddari
2 · M
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Driss Laaouina
8 · M
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emmanuel Owen
9 · M
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tijn den Boggende
10 · M
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Levi Rietveld
11 · M
Phút
63
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noa Dundas
6 · F
Phút
74
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Nana Gyamfi-Amoah
17 · F
Dự bị
Phút
27
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Justin Eversen
31 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Tsankov
32 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matyas Havelka
12 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jessey Sneijder
18 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdulla Aslani
13 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tom Wellerdieck
16 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jespen Eujen
21 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jerayno Hunte
19 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vitesse
23 cầu thủ
Maximilian Brüll
31 · G
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 49
- Chuyền chính xác
- 38
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nathan Markelo
24 · D
Phút
90
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.6
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 52
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Valon Zumberi
17 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 82
- Chuyền chính xác
- 69
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Omar Achouitar
14 · D
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 76
- Chuyền chính xác
- 68
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chiel Olde Keizer
43 · D
Phút
79
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Marco Schikora
6 · M
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 46
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ricardo-Felipe Schwarz
8 · M
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 73
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 69
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Filipe de Ferreira
20 · M
Phút
63
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eduard Probst
27 · M
Phút
63
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ayman Sellouf
21 · M
Phút
79
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Naoufal Bannis
9 · F
Phút
87
Điểm
7.9
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 4
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nino Zonneveld
7 · F
Dự bị
Phút
27
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pontus Dahbo
16 · M
Dự bị
Phút
27
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexander Büttner
28 · D
Dự bị
Phút
11
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Xiamaro Thenu
22 · D
Dự bị
Phút
11
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
João Pinto
13 · F
Dự bị
Phút
3
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jayden Siecker
23 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tyrick Bodak
25 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcus Steffen
55 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Solomon Bonnah
2 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathijs Marschalk
33 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Koen te Veluwe
38 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Youssef Ouallil
34 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0