Đội nhà
Jong Utrecht
1 - 6
H1 0-5
Đội khách
Heracles
Ngày
01:00 · 25/08
Sân
Sportcomplex Zoudenbalch · Utrecht
Trọng tài
M. Perez
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 3
Ngày
25/08
Sân
Sportcomplex Zoudenbalch · Utrecht
Hiệp 1
H1 0-5
Trọng tài
M. Perez
●
T. van Gilst
Penalty
Heracles
●
S. Scheperman
Bàn thắng
Heracles
●
J. N'djoli
Bàn thắng
Heracles
●
T. van Gilst
Bàn thắng · Kiến tạo: D. van der Kust
Heracles
●
M. Borac
Bàn thắng · Kiến tạo: C. Abbas
Heracles
↔
J. Sneijder
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Havelka
Jong Utrecht
↔
C. Abbas
Thay người 1 · Kiến tạo: T. Bruns
Heracles
●
B. Menzo
Bàn thắng
Jong Utrecht
↔
M. Borac
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Wrusch
Heracles
●
J. N'djoli
Bàn thắng · Kiến tạo: T. Bruns
Heracles
↔
D. Mirani
Thay người 3 · Kiến tạo: M. te Wierik
Heracles
↔
Manny
Thay người 4 · Kiến tạo: D. Tomic
Heracles
↔
L. Rietveld
Thay người 2 · Kiến tạo: N. Gyamfi-Amoah
Jong Utrecht
↔
E. C. Owen
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Eujen
Jong Utrecht
■
J. N'djoli
Thẻ vàng
Heracles
↔
T. van Gilst
Thay người 5 · Kiến tạo: L. Kulenovic
Heracles
↔
T. den Boggende
Thay người 4 · Kiến tạo: J. Hunte
Jong Utrecht
↔
P. Kloosterboer
Thay người 5 · Kiến tạo: T. Wellerdieck
Jong Utrecht
4
Sút chệch khung thành
8
375
Tổng đường chuyền
480
74%
Tỷ lệ chuyền chính xác
79%
1.89
Bàn thắng kỳ vọng
2.15
1.30
Bàn thua ngăn chặn
1.30
Hạng Nhì Hà Lan
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Jong Utrecht
Heracles
AH
N +0.75
2.02
K -0.75
1.12
AH
N +0.75
1.5
K -0.75
1.12
Jong Utrecht
19 cầu thủ
Mees Eppink
1 · G
Phút
90
Điểm
4.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 4.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 46
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bjorn Menzo
7 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jamie Schuldes
3 · D
Phút
90
Điểm
5.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 47
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Per Kloosterboer
14 · D
Phút
89
Điểm
5.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 5.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 68
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Viggo Plantinga
5 · D
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Massien Ghaddari
2 · M
Phút
90
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Driss Laaouina
8 · M
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 31
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emmanuel Owen
9 · M
Phút
72
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jessey Sneijder
6 · M
Phút
45
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Levi Rietveld
11 · M
Phút
71
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tijn den Boggende
10 · F
Phút
84
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matyas Havelka
12 · M
Dự bị
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nana Gyamfi-Amoah
17 · F
Dự bị
Phút
19
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jespen Eujen
21 · M
Dự bị
Phút
18
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jerayno Hunte
19 · M
Dự bị
Phút
10
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tom Wellerdieck
16 · D
Dự bị
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Justin Eversen
31 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Tsankov
32 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdulla Aslani
13 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Heracles
23 cầu thủ
Fabian De Keijzer
1 · G
Phút
90
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 45
- Chuyền chính xác
- 28
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Vicente
15 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 53
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Damon Mirani
4 · D
Phút
69
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 58
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mario Borac
3 · D
Phút
52
Điểm
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 8
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manny Rodríguez
25 · D
Phút
69
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sem Scheperman
32 · M
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Djevencio van der Kust
5 · M
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 57
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chafik Abbas
7 · M
Phút
45
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tristan van Gilst
17 · M
Phút
82
Điểm
8.7
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 8.7
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Max Hauswirth
18 · M
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jean-Paul N'Djoli
27 · F
Phút
90
Điểm
8
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Thomas Bruns
10 · M
Dự bị
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maurice Wrusch
14 · M
Dự bị
Phút
38
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 38
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mike te Wierik
23 · D
Dự bị
Phút
21
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 14
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Tomić
6 · M
Dự bị
Phút
21
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luka Kulenović
19 · F
Dự bị
Phút
8
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Timo Jansink
16 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leco Zeevalkink
33 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mimeirhel Benita
2 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Van Kaam
26 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Walid Ould-Chikh
73 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego van Oorschot
30 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fodé Fofana
80 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0