Đội nhà
Jong Ajax
4 - 6
H1 3-3
Đội khách
Emmen
Ngày
01:00 · 18/08
Sân
Sportpark De Toekomst · Ouder-Amstel
Trọng tài
Rick Sturm, Netherlands
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 2
Ngày
18/08
Sân
Sportpark De Toekomst · Ouder-Amstel
Hiệp 1
H1 3-3
Trọng tài
Rick Sturm, Netherlands
●
Diego Pugno
Bàn thắng · Kiến tạo: Pharrel Nash
Jong Ajax
●
Freddy Quispel
Bàn thắng · Kiến tạo: Yanis Dede-Lhomme
Emmen
●
Emre Ünüvar
Bàn thắng · Kiến tạo: Dies Janse
Jong Ajax
●
Diego Pugno
Bàn thắng
Jong Ajax
●
Jack Cooper Love
Penalty
Emmen
■
Avery Appiah
Thẻ vàng
Jong Ajax
●
Nelson Amadin
Bàn thắng · Kiến tạo: Jack Cooper Love
Emmen
↔
Dies Janse
Thay người 1 · Kiến tạo: Marvyn Muzungu
Jong Ajax
●
Freddy Quispel
Bàn thắng · Kiến tạo: Michael Breij
Emmen
●
Jack Cooper Love
Bàn thắng · Kiến tạo: Luca Everink
Emmen
↔
Mark Verkuijl
Thay người 2 · Kiến tạo: Jinairo Johnson
Jong Ajax
↔
Mohamed Abdalla
Thay người 3 · Kiến tạo: Levi Acheampong
Jong Ajax
■
Michael Breij
Thẻ vàng
Emmen
↔
Sybrand Veldhuis
Thay người 1 · Kiến tạo: Mustafa Abdullatif
Emmen
↔
Luca Everink
Thay người 2 · Kiến tạo: David Voute
Emmen
●
Emre Ünüvar
Bàn thắng · Kiến tạo: Levi Acheampong
Jong Ajax
↔
Nelson Amadin
Thay người 3 · Kiến tạo: Alessandro Hojabrpour
Emmen
↔
Sinclair de Falco
Thay người 4 · Kiến tạo: Fouad Zahouani
Jong Ajax
↔
Avery Appiah
Thay người 5 · Kiến tạo: Jeshurun Simeon
Jong Ajax
●
Jack Cooper Love
Bàn thắng · Kiến tạo: Sam Karssies
Emmen
↔
Bryan Van Hove
Thay người 4 · Kiến tạo: Vincent Carus
Emmen
↔
Jack Cooper Love
Thay người 5 · Kiến tạo: Daan Lambers
Emmen
■
Jano Monserrate
Thẻ vàng
Jong Ajax
3
Sút chệch khung thành
6
430
Tổng đường chuyền
405
86%
Tỷ lệ chuyền chính xác
84%
1.45
Bàn thắng kỳ vọng
4.13
-2.59
Bàn thua ngăn chặn
-2.59
Hạng Nhì Hà Lan
1xBet
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Jong Ajax
Emmen
AH
N +1.75
1.17
K -1.75
1.1
AH
N +0.75
1.27
K -0.75
1.23
Jong Ajax
23 cầu thủ
Joeri Heerkens
1 · G
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 6
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Avery Appiah
2 · D
Phút
78
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 5.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mylo van der Lans
3 · D
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 86
- Chuyền chính xác
- 78
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dies Janse
4 · D
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sinclair de Falco
5 · D
Phút
78
Điểm
5.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 5.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jano Monserrate
10 · M
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mark Verkuijl
6 · M
Phút
66
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Abdalla
8 · M
Phút
66
Điểm
5.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 5.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emre Ünüvar
7 · F
Phút
90
Điểm
8.7
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.7
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Pugno
9 · F
Phút
90
Điểm
8.6
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pharrel Nash
11 · F
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marvyn Muzungu
16 · D
Dự bị
Phút
45
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 54
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jinairo Johnson
19 · D
Dự bị
Phút
24
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 21
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Levi Acheampong
20 · M
Dự bị
Phút
24
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fouad Zahouani
15 · D
Dự bị
Phút
12
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jeshurun Simeon
23 · F
Dự bị
Phút
12
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Charlie Setford
12 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aymean el Hani
30 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luuk Beekman
17 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tijn Peters
18 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anass Moumane
21 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elias Mechrouch
22 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paulo Da Silva
24 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emmen
20 cầu thủ
Sam Karssies
1 · G
Phút
90
Điểm
5.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.2
- Kiến tạo
- 1
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luca Everink
24 · D
Phút
68
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joshua Mukeh
2 · D
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yanis Dede-Lhomme
3 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 65
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bryan Van Hove
17 · D
Phút
86
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Casper Staring
6 · M
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nelson Amadin
11 · M
Phút
73
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michael Breij
22 · M
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 34
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Freddy Quispel
12 · M
Phút
90
Điểm
8.9
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.9
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sybrand Veldhuis
40 · M
Phút
67
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jack Cooper Love
9 · F
Phút
86
Điểm
10
Bàn thắng
3
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 10
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mustafa Abdullatif
10 · M
Dự bị
Phút
23
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Voute
5 · F
Dự bị
Phút
22
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alessandro Hojabrpour
21 · M
Dự bị
Phút
17
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vincent Carus
18 · D
Dự bị
Phút
9
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daan Lambers
23 · F
Dự bị
Phút
9
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Norder
38 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dirk Baron
16 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodney Kongolo
25 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jasper Huijzer
27 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0