Ngoại hạng Anh Vòng đấu - 1 · Mùa 2026 63'
Đội nhà Ipswich
1 - 1 H1 1-1
Đội khách Sunderland
Ngày 21:00 · 22/08
Sân Portman Road Stadium · Ipswich
Trọng tài Farai Hallam, England
Trạng thái 63'
Vòng Vòng đấu - 1
Ngày 22/08
Sân Portman Road Stadium · Ipswich
Hiệp 1 H1 1-1
Trọng tài Farai Hallam, England

Bảng xếp hạng · 2026

12 Ipswich 0 trận 0 điểm
19 Sunderland 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Ngoại hạng Anh Ipswich 1 - 1 Sunderland
Hạng Nhất Anh Ipswich 2 - 1 Sunderland
Hạng Nhất Anh Sunderland 1 - 2 Ipswich
Hạng Hai Anh Ipswich 1 - 1 Sunderland
Hạng Hai Anh Sunderland 2 - 0 Ipswich
Emersonn Bàn thắng · Kiến tạo: J. Enciso Ipswich
D. Ballard Thẻ vàng Sunderland
N. Angulo Bàn thắng Sunderland
N. Angulo Thẻ vàng Sunderland
N. Angulo Thay người 1 · Kiến tạo: C. Talbi Sunderland
L. O'Nien Thẻ vàng Sunderland
I. Fatawu Thay người 1 · Kiến tạo: K. McAteer Ipswich
Emersonn Thay người 2 · Kiến tạo: C. Akpom Ipswich
L. O'Nien Thay người 2 · Kiến tạo: O. Alderete Sunderland
B. Brobbey Thay người 3 · Kiến tạo: W. Isidor Sunderland
J. Enciso Thay người 3 · Kiến tạo: J. Clarke Ipswich

Ipswich

4-2-3-1

Huấn luyện viên Gary O'Neil

Đội hình xuất phát

  • 37 Kjell Scherpen G
  • 26 Dara O'Shea D
  • 6 Issa Diop D
  • 24 Jacob Greaves D
  • 3 Leif Davis D
  • 32 Marcelino Núñez M
  • 23 Saša Lukić M
  • 7 Abdul Fatawu Issahaku M
  • 10 Julio Enciso M
  • 38 Daizen Maeda M
  • 19 Emersonn F

Dự bị

  • 28 Christian Walton G
  • 2 Darnell Furlong D
  • 4 Cédric Kipré D
  • 42 Abdoul Ouattara D
  • 30 Cameron Humphreys M
  • 20 Kasey McAteer M
  • 8 Sindre Walle Egeli F
  • 47 Jack Clarke F
  • 29 Chuba Akpom F

Sunderland

4-2-3-1

Huấn luyện viên Regis Le Bris

Đội hình xuất phát

  • 22 Robin Roefs G
  • 12 Thomas Meunier D
  • 5 Daniel Ballard D
  • 13 Luke O'Nien D
  • 17 Reinildo Mandava D
  • 27 Noah Sadiki M
  • 34 Granit Xhaka M
  • 32 Trai Hume M
  • 28 Enzo Le Fée M
  • 10 Nilson Angulo M
  • 9 Brian Brobbey F

Dự bị

  • 31 Melker Ellborg G
  • 15 Omar Alderete D
  • 20 Nordi Mukiele D
  • 7 Chemsdine Talbi F
  • 11 Chris Rigg M
  • 19 Habib Diarra M
  • 37 Jocelin Ta Bi F
  • 14 Romaine Mundle F
  • 18 Wilson Isidor F
Ipswich
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Sunderland
2 Sút trúng đích 3
4 Sút chệch khung thành 3
7 Tổng cú sút 9
1 Cú sút bị cản 3
6 Sút trong vòng cấm 5
1 Sút ngoài vòng cấm 4
8 Phạm lỗi 8
1 Phạt góc 4
1 Việt vị 3
38% Kiểm soát bóng 62%
0 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cứu thua 1
225 Tổng đường chuyền 383
182 Chuyền chính xác 342
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 89%
1.64 Bàn thắng kỳ vọng 0.72
0.00 Bàn thua ngăn chặn 0.00
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Ipswich 20 cầu thủ

Kjell Scherpen 37 · G
Phút 63 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
6.3
Cứu thua
1
Chuyền
16
Chuyền chính xác
10
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dara O'Shea 26 · D Đội trưởng
Phút 63 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
7.3
Chuyền
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Issa Diop 6 · D
Phút 63 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
5.9
Chuyền
30
Chuyền chính xác
24
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jacob Greaves 24 · D
Phút 63 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
6.9
Chuyền
29
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leif Davis 3 · D
Phút 63 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
6.9
Chuyền
21
Chuyền chính xác
17
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcelino Núñez 32 · M
Phút 63 Điểm 7.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
7.6
Chuyền
27
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saša Lukić 23 · M
Phút 63 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
6.2
Chuyền
33
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdul Fatawu Issahaku 7 · M
Phút 63 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
7.3
Chuyền
10
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julio Enciso 10 · M
Phút 63 Điểm 7.6 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
7.6
Sút
2
Kiến tạo
1
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
4
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daizen Maeda 38 · M
Phút 63 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
8
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
4
Cản phá
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emersonn 19 · F
Phút 63 Điểm 7.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
7.9
Sút
3
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
1
Chuyền
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Walton 28 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Darnell Furlong 2 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cédric Kipré 4 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdoul Ouattara 42 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cameron Humphreys 30 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kasey McAteer 20 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sindre Walle Egeli 8 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jack Clarke 47 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chuba Akpom 29 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sunderland 20 cầu thủ

Robin Roefs 22 · G
Phút 63 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
6.9
Cứu thua
1
Chuyền
32
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Meunier 12 · D
Phút 63 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
6.7
Chuyền
39
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Ballard 5 · D
Phút 63 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
6.2
Chuyền
38
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Luke O'Nien 13 · D
Phút 63 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
6.2
Chuyền
53
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reinildo Mandava 17 · D
Phút 63 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
6.9
Chuyền
40
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
3
Cắt bóng
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Sadiki 27 · M
Phút 63 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
47
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
43
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Granit Xhaka 34 · M Đội trưởng
Phút 63 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
7.2
Chuyền
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Trai Hume 32 · M
Phút 63 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
6.7
Sút
2
Chuyền
17
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enzo Le Fée 28 · M
Phút 63 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
6.3
Chuyền
39
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nilson Angulo 10 · M
Phút 59 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
7.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
21
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Brian Brobbey 9 · F
Phút 63 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
6.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
5
Rê bóng
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chemsdine Talbi 7 · F Dự bị
Phút 4 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
4
Chuyền
4
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Melker Ellborg 31 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omar Alderete 15 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nordi Mukiele 20 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chris Rigg 11 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Habib Diarra 19 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jocelin Ta Bi 37 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Romaine Mundle 14 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wilson Isidor 18 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0