Đội nhà
Ipswich
1 - 1
H1 1-1
Đội khách
Sunderland
Ngày
21:00 · 22/08
Sân
Portman Road Stadium · Ipswich
Trọng tài
Farai Hallam, England
Trạng thái
63'
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
22/08
Sân
Portman Road Stadium · Ipswich
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
Farai Hallam, England
Bảng xếp hạng · 2026
12
Ipswich
0 trận
0 điểm
19
Sunderland
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
Ngoại hạng Anh
Ipswich
1 - 1
Sunderland
Hạng Nhất Anh
Ipswich
2 - 1
Sunderland
Hạng Nhất Anh
Sunderland
1 - 2
Ipswich
Hạng Hai Anh
Ipswich
1 - 1
Sunderland
Hạng Hai Anh
Sunderland
2 - 0
Ipswich
●
Emersonn
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Enciso
Ipswich
■
D. Ballard
Thẻ vàng
Sunderland
●
N. Angulo
Bàn thắng
Sunderland
■
N. Angulo
Thẻ vàng
Sunderland
↔
N. Angulo
Thay người 1 · Kiến tạo: C. Talbi
Sunderland
■
L. O'Nien
Thẻ vàng
Sunderland
↔
I. Fatawu
Thay người 1 · Kiến tạo: K. McAteer
Ipswich
↔
Emersonn
Thay người 2 · Kiến tạo: C. Akpom
Ipswich
↔
L. O'Nien
Thay người 2 · Kiến tạo: O. Alderete
Sunderland
↔
B. Brobbey
Thay người 3 · Kiến tạo: W. Isidor
Sunderland
↔
J. Enciso
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Clarke
Ipswich
4
Sút chệch khung thành
3
225
Tổng đường chuyền
383
81%
Tỷ lệ chuyền chính xác
89%
1.64
Bàn thắng kỳ vọng
0.72
0.00
Bàn thua ngăn chặn
0.00
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Ipswich
20 cầu thủ
Kjell Scherpen
37 · G
Phút
63
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.3
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dara O'Shea
26 · D
Đội trưởng
Phút
63
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Issa Diop
6 · D
Phút
63
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 24
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jacob Greaves
24 · D
Phút
63
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leif Davis
3 · D
Phút
63
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 17
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcelino Núñez
32 · M
Phút
63
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 7.6
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Saša Lukić
23 · M
Phút
63
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdul Fatawu Issahaku
7 · M
Phút
63
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julio Enciso
10 · M
Phút
63
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daizen Maeda
38 · M
Phút
63
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emersonn
19 · F
Phút
63
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christian Walton
28 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Darnell Furlong
2 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cédric Kipré
4 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdoul Ouattara
42 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cameron Humphreys
30 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kasey McAteer
20 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sindre Walle Egeli
8 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jack Clarke
47 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chuba Akpom
29 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sunderland
20 cầu thủ
Robin Roefs
22 · G
Phút
63
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.9
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thomas Meunier
12 · D
Phút
63
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Ballard
5 · D
Phút
63
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Luke O'Nien
13 · D
Phút
63
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 53
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Reinildo Mandava
17 · D
Phút
63
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noah Sadiki
27 · M
Phút
63
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 47
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 43
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Granit Xhaka
34 · M
Đội trưởng
Phút
63
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Trai Hume
32 · M
Phút
63
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enzo Le Fée
28 · M
Phút
63
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nilson Angulo
10 · M
Phút
59
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Brian Brobbey
9 · F
Phút
63
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chemsdine Talbi
7 · F
Dự bị
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Melker Ellborg
31 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Omar Alderete
15 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nordi Mukiele
20 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chris Rigg
11 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Habib Diarra
19 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jocelin Ta Bi
37 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Romaine Mundle
14 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wilson Isidor
18 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0