VĐQG Serbia Vòng đấu - 5 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà IMT Novi Beograd
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Radnicki NIS
Ngày 00:00 · 17/08
Sân
Trọng tài M. Mitic
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 5
Ngày 17/08
Sân
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài M. Mitic

Dự đoán

IMT Novi Beograd 45% Hòa 45% Radnicki NIS 10%

Đội thắng: IMT Novi Beograd

Bảng xếp hạng · 2026

1 IMT Novi Beograd 3 trận 9 điểm
9 Radnicki NIS 3 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Serbia IMT Novi Beograd 0 - 0 Radnicki NIS
VĐQG Serbia IMT Novi Beograd 2 - 0 Radnicki NIS
VĐQG Serbia Radnicki NIS 2 - 1 IMT Novi Beograd
VĐQG Serbia IMT Novi Beograd 1 - 0 Radnicki NIS
VĐQG Serbia Radnicki NIS 1 - 1 IMT Novi Beograd
Radomir Milosavljević Thẻ vàng Radnicki NIS
Aleksa Mitić Thay người 1 · Kiến tạo: Charly Keita IMT Novi Beograd
Josué Tiendrebeogo Thay người 2 · Kiến tạo: Luka Luković IMT Novi Beograd
Đorđe Petrović Thay người 1 · Kiến tạo: Dušan Jovanović Radnicki NIS
Igor Ivanović Thay người 2 · Kiến tạo: Marko Mijailović Radnicki NIS
Dušan Jovanović Thẻ vàng Radnicki NIS
Nikola Glišić Thay người 3 · Kiến tạo: Rafael Batista da Silva Junior IMT Novi Beograd
Dušan Zagar Thay người 4 · Kiến tạo: Julián Delmás IMT Novi Beograd
Vasilije Novičić Hỏng phạt đền IMT Novi Beograd
Iván Martos Penalty confirmed IMT Novi Beograd
Luka Izderić Thay người 3 · Kiến tạo: Stefan Nikolić Radnicki NIS

IMT Novi Beograd

Huấn luyện viên Zoran Popovic

Đội hình xuất phát

  • 1 Ognjen Čančarević G
  • 27 Vladimir Radočaj D
  • 5 Moussa Sissako D
  • 65 Stefan Šapić D
  • 3 Iván Martos D
  • 22 Vasilije Novičić M
  • 18 Josué Tiendrebeogo M
  • 10 Dušan Zagar M
  • 19 Tadija Cojić M
  • 7 Nikola Glišić M
  • 9 Aleksa Mitić F

Dự bị

  • 8 Luka Luković F
  • 99 Charly Keita F
  • 2 Julián Delmás D
  • 11 Rafael Batista da Silva Junior F
  • 12 Kadir Gicić G
  • 28 Andrej Milanović D
  • 20 Đorđe Radivojević F
  • 23 Daniel Akrofi M

Radnicki NIS

Huấn luyện viên Marko Nedjic

Đội hình xuất phát

  • 12 Ivan Kostić G
  • 71 Đorđe Petrović D
  • 4 Uroš Vitas D
  • 3 Ranko Jokić D
  • 25 Bojan Kovačević D
  • 22 Radomir Milosavljević M
  • 6 Franck Kanouté M
  • 11 Igor Ivanović M
  • 89 Luka Izderić M
  • 7 Issah Abass M
  • 97 Miloš Spasić F

Dự bị

  • 2 Marko Mijailović D
  • 42 Dušan Jovanović F
  • 70 Stefan Nikolić M
  • 94 Dejan Stanivuković G
  • 18 Stefan Veličković D
  • 20 Aleksandar Vidović D
  • 5 Nikola Zečević D
  • 15 Damjan Krajišnik M
  • 9 Aleksandr Shestyuk F
  • 23 Ibrahim Mustapha F
  • 14 Miloš Rošević F
IMT Novi Beograd
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Radnicki NIS
6 Sút trúng đích 3
11 Sút chệch khung thành 4
19 Tổng cú sút 9
2 Cú sút bị cản 2
15 Sút trong vòng cấm 8
4 Sút ngoài vòng cấm 1
13 Phạm lỗi 19
4 Phạt góc 4
1 Việt vị 3
51% Kiểm soát bóng 49%
0 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cứu thua 5
311 Tổng đường chuyền 323
217 Chuyền chính xác 232
70% Tỷ lệ chuyền chính xác 72%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Serbia 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
IMT Novi Beograd Radnicki NIS

1X2

1 2.2 X 3.3 2 3.2

AH

N +1.5 1.1 K -1.5 1.2

O/U

T 2.5 2.25 X 2.5 1.62

O/E

L 1.98 C 1.88

BTTS

C 2 K 1.73

1X2

1 2.88 X 2 2 3.75

AH

N +0.75 1.14 K -0.75 1.23

O/U

T 1 2.05 X 1 1.68

O/E

L 2.2 C 1.67

IMT Novi Beograd 19 cầu thủ

Ognjen Čančarević 1 · G
Phút 90 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.3
Kiến tạo
0
Cứu thua
3
Chuyền
41
Chuyền chính xác
25
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vladimir Radočaj 27 · D
Phút 90 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moussa Sissako 5 · D
Phút 90 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.6
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
50
Chuyền chính xác
37
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Šapić 65 · D
Phút 90 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iván Martos 3 · D
Phút 90 Điểm 7.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.6
Kiến tạo
0
Chuyền
23
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
7
Cản phá
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
9
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vasilije Novičić 22 · M Đội trưởng
Phút 90 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.5
Sút
2
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
45
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josué Tiendrebeogo 18 · M
Phút 67 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
67
Điểm
6.5
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dušan Zagar 10 · M
Phút 81 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
6.7
Sút
2
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tadija Cojić 19 · M
Phút 90 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Chuyền
19
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Glišić 7 · M
Phút 81 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
6.9
Sút
6
Sút trúng đích
2
Kiến tạo
0
Chuyền
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksa Mitić 9 · F
Phút 67 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
67
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
15
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
8
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Luković 8 · F Dự bị
Phút 23 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Chuyền
6
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charly Keita 99 · F Dự bị
Phút 23 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.3
Sút
2
Kiến tạo
0
Chuyền
1
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julián Delmás 2 · D Dự bị
Phút 9 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
9
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Chuyền
1
Chuyền quyết định
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Batista da Silva Junior 11 · F Dự bị
Phút 9 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
9
Điểm
6.2
Kiến tạo
0
Chuyền
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kadir Gicić 12 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrej Milanović 28 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Đorđe Radivojević 20 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Akrofi 23 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Radnicki NIS 22 cầu thủ

Ivan Kostić 12 · G
Phút 90 Điểm 8.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
8.9
Kiến tạo
0
Cứu thua
5
Chuyền
26
Chuyền chính xác
15
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Đorđe Petrović 71 · D
Phút 77 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
77
Điểm
6.6
Kiến tạo
0
Chuyền
19
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Uroš Vitas 4 · D
Phút 90 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.5
Kiến tạo
0
Chuyền
44
Chuyền chính xác
33
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ranko Jokić 3 · D
Phút 90 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Chuyền
53
Chuyền chính xác
39
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bojan Kovačević 25 · D
Phút 90 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.2
Sút
2
Kiến tạo
0
Chuyền
41
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Radomir Milosavljević 22 · M Đội trưởng
Phút 90 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.3
Sút
2
Kiến tạo
0
Chuyền
30
Chuyền chính xác
20
Cắt bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Franck Kanouté 6 · M
Phút 90 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.2
Kiến tạo
0
Chuyền
24
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Igor Ivanović 11 · M
Phút 77 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
77
Điểm
6.5
Sút
2
Sút trúng đích
2
Kiến tạo
0
Chuyền
24
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Izderić 89 · M
Phút 89 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
89
Điểm
6.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
16
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Issah Abass 7 · M
Phút 90 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.3
Kiến tạo
0
Chuyền
36
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
6
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miloš Spasić 97 · F
Phút 90 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.6
Kiến tạo
0
Chuyền
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
4
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Mijailović 2 · D Dự bị
Phút 13 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
13
Điểm
7.2
Kiến tạo
0
Cản phá
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dušan Jovanović 42 · F Dự bị
Phút 13 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
13
Điểm
6.2
Kiến tạo
0
Chuyền
1
Tranh chấp
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Stefan Nikolić 70 · M Dự bị
Phút 1 Điểm Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dejan Stanivuković 94 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Veličković 18 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksandar Vidović 20 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Zečević 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Damjan Krajišnik 15 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksandr Shestyuk 9 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahim Mustapha 23 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miloš Rošević 14 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0