Hạng Nhì Thụy Điển Vòng đấu - 20 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà IFK Norrkoping
2 - 1 H1 2-0
Đội khách Falkenbergs FF
Ngày 00:05 · 25/08
Sân Norrkopings Idrottspark
Trọng tài J. Svraka
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 20
Ngày 25/08
Sân Norrkopings Idrottspark
Hiệp 1 H1 2-0
Trọng tài J. Svraka

Dự đoán

IFK Norrkoping 50% Hòa 50% Falkenbergs FF 0%

Cơ hội kép: IFK Norrkoping or draw

Bảng xếp hạng · 2026

1 IFK Norrkoping 17 trận 35 điểm
3 Falkenbergs FF 17 trận 31 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Thụy Điển IFK Norrkoping 2 - 1 Falkenbergs FF
Hạng Nhì Thụy Điển Falkenbergs FF 1 - 0 IFK Norrkoping
VĐQG Thụy Điển IFK Norrkoping 4 - 1 Falkenbergs FF
VĐQG Thụy Điển Falkenbergs FF 3 - 3 IFK Norrkoping
Cúp Quốc gia Thụy Điển IFK Norrkoping 1 - 0 Falkenbergs FF
C. Nyman Bàn thắng IFK Norrkoping
C. Nyman Bàn thắng · Kiến tạo: R. Nelson IFK Norrkoping
M. Neffati Thẻ vàng IFK Norrkoping
H. Kallstrom Thay người 1 · Kiến tạo: W. Videhult Falkenbergs FF
O. Lindberg Thay người 2 · Kiến tạo: L. Beqiri Falkenbergs FF
L. Borgstrom Thay người 3 · Kiến tạo: N. Bertilsson Falkenbergs FF
G. Aguda Bàn thắng · Kiến tạo: A. Rupia-Ellis Falkenbergs FF
R. Nelson Thay người 1 · Kiến tạo: T. Prica IFK Norrkoping
V. O. Falth Thay người 2 · Kiến tạo: A. Bronner IFK Norrkoping
V. Christiansson Thay người 3 · Kiến tạo: A. Fransson IFK Norrkoping
E. Mohammad Thay người 4 · Kiến tạo: L. Sangare Falkenbergs FF
A. Rupia-Ellis Thay người 5 · Kiến tạo: N. Hansson Falkenbergs FF
A. Eriksson Thẻ vàng IFK Norrkoping
N. Sernelius Thay người 4 · Kiến tạo: F. Holst-Larsen IFK Norrkoping
C. Nyman Thay người 5 · Kiến tạo: F. Dagerstal IFK Norrkoping

IFK Norrkoping

Huấn luyện viên Eldar Abdulic

Đội hình xuất phát

Dự bị

Falkenbergs FF

Huấn luyện viên Christoffer Andersson

Đội hình xuất phát

Dự bị

Chưa có thống kê trận.
Hạng Nhì Thụy Điển Bet365
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
IFK Norrkoping Falkenbergs FF

1X2

1 1.5 X 3.9 2 5.25

AH

N +0.75 1.1 K -0.75 2.2

O/U

T 2.5 1.53 X 2.5 2.4

O/E

L 1.98 C 1.88

BTTS

C 1.67 K 2.1

1X2

1 2 X 2.5 2 5.5

AH

N +0.75 1.1 K -0.75 1.52

O/U

T 1.5 2.25 X 1.5 1.57

O/E

L 2 C 1.8
Chưa có thống kê cầu thủ.