VĐQG Thụy Điển Vòng đấu - 18 · Mùa 2026 87'
Đội nhà IFK Goteborg
1 - 0 H1 0-0
Đội khách IF Elfsborg
Ngày 19:00 · 23/08
Sân Gamla Ullevi · Gothenburg
Trọng tài Mohammed Al-Hakim, Sweden
Trạng thái 87'
Vòng Vòng đấu - 18
Ngày 23/08
Sân Gamla Ullevi · Gothenburg
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài Mohammed Al-Hakim, Sweden

Dự đoán

IFK Goteborg 10% Hòa 45% IF Elfsborg 45%

Cơ hội kép: draw or IF Elfsborg

Bảng xếp hạng · 2026

13 IFK Goteborg 15 trận 16 điểm
8 IF Elfsborg 15 trận 21 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thụy Điển IFK Goteborg 1 - 0 IF Elfsborg
VĐQG Thụy Điển IF Elfsborg 2 - 0 IFK Goteborg
VĐQG Thụy Điển IF Elfsborg 4 - 3 IFK Goteborg
VĐQG Thụy Điển IFK Goteborg 1 - 2 IF Elfsborg
VĐQG Thụy Điển IF Elfsborg 3 - 1 IFK Goteborg
T. Heintz Thẻ vàng IFK Goteborg
S. Olsson Thẻ vàng IF Elfsborg
S. Olsson Thay người 1 · Kiến tạo: S. Hedlund IF Elfsborg
R. Wikstrom Thẻ vàng IF Elfsborg
J. Beck Thẻ vàng IF Elfsborg
S. Larsson Penalty IFK Goteborg
H. Hermannsson Thẻ vàng IFK Goteborg
O. Nordvall Thay người 2 · Kiến tạo: A. Sigurpalsson IF Elfsborg
T. Heintz Thay người 1 · Kiến tạo: A. Boren IFK Goteborg
A. Zeneli Thay người 3 · Kiến tạo: F. Ihler IF Elfsborg
R. Wikstrom Thay người 4 · Kiến tạo: R. Mohammed IF Elfsborg

IFK Goteborg

4-4-2

Huấn luyện viên Joachim Bjorklund

Đội hình xuất phát

  • 12 Viktor Andersson G
  • 18 Felix Eriksson D
  • 3 August Erlingmark D
  • 6 Hjörtur Hermannsson D
  • 22 Noah Tolf D
  • 29 Adam Bergmark Wiberg M
  • 15 David Kruse M
  • 24 Oliver Månsson M
  • 14 Tobias Heintz M
  • 8 Sam Larsson F
  • 7 Sebastian Clemmensen F

Dự bị

  • 25 Elis Bishesari G
  • 5 Jonas Bager D
  • 28 Issaka Seidu D
  • 26 Emil Fasth M
  • 16 Filip Ottosson M
  • 27 Alfons Borén F
  • 21 Leo Radakovic M
  • 9 Max Fenger F
  • 30 Tiago Coimbra F

IF Elfsborg

4-2-3-1

Huấn luyện viên Bjorn Hamberg

Đội hình xuất phát

  • 31 Isak Pettersson G
  • 16 Alexander Jensen D
  • 6 Rasmus Wikström D
  • 4 Thomas Isherwood D
  • 23 Niklas Hult D
  • 5 Sven Ossian Nordvall M
  • 10 Simon Olsson M
  • 29 Momoh Ibrahim Kamara M
  • 19 Julius Beck M
  • 9 Arbër Zeneli M
  • 21 Leo Östman F

Dự bị

  • 12 Theo Sander G
  • 1 Tim Erlandsson G
  • 28 Frode Aronsson D
  • 2 Rufai Mohammed D
  • 15 Simon Hedlund M
  • 25 Ari Sigurpálsson F
  • 22 Dion Krasniqi F
  • 24 Frederik Ihler F
  • 11 Taylor Silverholt F
IFK Goteborg
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
IF Elfsborg
6 Sút trúng đích 4
6 Sút chệch khung thành 3
20 Tổng cú sút 9
8 Cú sút bị cản 2
8 Sút trong vòng cấm 5
12 Sút ngoài vòng cấm 4
11 Phạm lỗi 15
7 Phạt góc 2
2 Việt vị 1
52% Kiểm soát bóng 48%
2 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cứu thua 4
351 Tổng đường chuyền 341
281 Chuyền chính xác 288
80% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

IFK Goteborg 20 cầu thủ

Viktor Andersson 12 · G
Phút 75 Điểm 8.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
8.3
Cứu thua
4
Chuyền
21
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felix Eriksson 18 · D
Phút 75 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
7.3
Chuyền
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
August Erlingmark 3 · D Đội trưởng
Phút 75 Điểm 7.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
7.7
Chuyền
50
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hjörtur Hermannsson 6 · D
Phút 75 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.7
Chuyền
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Noah Tolf 22 · D
Phút 75 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
7.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
40
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
5
Cắt bóng
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Bergmark Wiberg 29 · M
Phút 75 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.3
Sút
2
Chuyền
18
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Kruse 15 · M
Phút 75 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Månsson 24 · M
Phút 75 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
7
Sút
1
Chuyền
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
5
Cắt bóng
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Heintz 14 · M
Phút 75 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.9
Sút
3
Sút trúng đích
2
Chuyền
20
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sam Larsson 8 · F
Phút 75 Điểm 6.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
30
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastian Clemmensen 7 · F
Phút 75 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
19
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
4
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elis Bishesari 25 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonas Bager 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Issaka Seidu 28 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emil Fasth 26 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Ottosson 16 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alfons Borén 27 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leo Radakovic 21 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Max Fenger 9 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiago Coimbra 30 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

IF Elfsborg 20 cầu thủ

Isak Pettersson 31 · G
Phút 75 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
7.2
Cứu thua
4
Chuyền
37
Chuyền chính xác
26
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Jensen 16 · D
Phút 75 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.9
Chuyền
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rasmus Wikström 6 · D
Phút 75 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
7.2
Chuyền
41
Chuyền chính xác
35
Cản phá
5
Cắt bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Thomas Isherwood 4 · D
Phút 75 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.6
Chuyền
45
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Niklas Hult 23 · D Đội trưởng
Phút 75 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.9
Chuyền
29
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sven Ossian Nordvall 5 · M
Phút 73 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
6.5
Chuyền
27
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
3
Cắt bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simon Olsson 10 · M
Phút 57 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
7.2
Chuyền
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Momoh Ibrahim Kamara 29 · M
Phút 75 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
23
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
9
Rê bóng thành công
5
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julius Beck 19 · M
Phút 75 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
29
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
5
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Arbër Zeneli 9 · M
Phút 75 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.2
Sút
2
Chuyền
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leo Östman 21 · F
Phút 75 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.7
Sút
2
Sút trúng đích
2
Chuyền
15
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simon Hedlund 15 · M Dự bị
Phút 18 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
18
Điểm
6.2
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ari Sigurpálsson 25 · F Dự bị
Phút 2 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Theo Sander 12 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tim Erlandsson 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Frode Aronsson 28 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rufai Mohammed 2 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dion Krasniqi 22 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Frederik Ihler 24 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Taylor Silverholt 11 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0