Đội nhà
IF Brommapojkarna
2 - 0
H1 0-0
Đội khách
Degerfors IF
Ngày
21:30 · 23/08
Sân
Grimsta IP · Stockholm
Trọng tài
Erik Mattsson, Sweden
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 18
Ngày
23/08
Sân
Grimsta IP · Stockholm
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Erik Mattsson, Sweden
■
O. Zanden
Thẻ vàng
IF Brommapojkarna
↔
O. Berg
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Derbali
IF Brommapojkarna
↔
K. Sever
Thay người 2 · Kiến tạo: L. Bjorklund
IF Brommapojkarna
↔
O. Okeke
Thay người 3 · Kiến tạo: B. Amole
IF Brommapojkarna
↔
E. Barsoum
Thay người 1 · Kiến tạo: L. Fritzson
Degerfors IF
↔
W. Odefalk
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Kurochkin
IF Brommapojkarna
●
M. Hansen
Penalty
IF Brommapojkarna
↔
A. Taranis
Thay người 2 · Kiến tạo: K. Boutera
Degerfors IF
●
A. Kurochkin
Bàn thắng
IF Brommapojkarna
↔
R. Dzabic
Thay người 3 · Kiến tạo: G. Yiriyon
Degerfors IF
■
A. Faqa
Thẻ vàng
Degerfors IF
5
Sút chệch khung thành
1
601
Tổng đường chuyền
450
86%
Tỷ lệ chuyền chính xác
82%
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
IF Brommapojkarna
20 cầu thủ
Leo Cavallius
1 · G
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Simon Strand
21 · D
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 56
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordan Simpson
23 · D
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 74
- Chuyền chính xác
- 66
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andreas Troelsen
3 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 82
- Chuyền chính xác
- 77
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oliver Zandén
6 · D
Phút
90
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 87
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 76
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mads Hansen
9 · M
Phút
90
Điểm
8.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 45
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wilmer Odefalk
20 · M
Phút
77
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 46
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kaare Barslund
27 · M
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 69
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Obilor Denzel Okeke
7 · M
Phút
63
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kamilcan Sever
14 · F
Phút
63
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oliver Berg
10 · F
Phút
25
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Wael Derbali
24 · M
Dự bị
Phút
65
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 56
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lukas Björklund
30 · M
Dự bị
Phút
27
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bidemi Amole
12 · F
Dự bị
Phút
27
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anton Kurochkin
17 · M
Dự bị
Phút
13
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Davor Blažević
25 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rasmus Bergvall
22 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oskar Cotton
4 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rasmus Örqvist
11 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Serge-Junior Martinsson Ngouali
5 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Degerfors IF
20 cầu thủ
Matvei Igonen
38 · G
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastian Ohlsson
16 · D
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikolai Skuseth
3 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 59
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmad Faqa
2 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 71
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Bilal Hussein
8 · D
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 62
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samba Diatara
18 · D
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robin Dzabic
23 · M
Phút
89
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nahom Girmai
22 · M
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 45
- Chuyền chính xác
- 37
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elias Barsoum
20 · M
Phút
70
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arman Taranis
17 · F
Phút
84
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dijan Vukojevic
11 · F
Phút
90
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ludvig Fritzson
14 · F
Dự bị
Phút
20
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Karim Boutera
9 · F
Dự bị
Phút
10
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yiriyon Gideon
13 · M
Dự bị
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wille Jakobsson
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nasiru Moro
15 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesús Hernández
28 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastian Ohlsson
7 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erik Lindell
12 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexander Lindgren
19 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0