VĐQG Hungary Vòng đấu - 5 · Mùa 2026 56'
Đội nhà Gyori ETO FC
1 - 0 H1 1-0
Đội khách Zalaegerszegi TE
Ngày 22:30 · 23/08
Sân ETO Park
Trọng tài
Trạng thái 56'
Vòng Vòng đấu - 5
Ngày 23/08
Sân ETO Park
Hiệp 1 H1 1-0
Trọng tài

Dự đoán

Gyori ETO FC 45% Hòa 45% Zalaegerszegi TE 10%

Combo Đội thắng: Gyori ETO FC and +2.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

1 Gyori ETO FC 2 trận 4 điểm
5 Zalaegerszegi TE 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Hungary Gyori ETO FC 1 - 0 Zalaegerszegi TE
VĐQG Hungary Zalaegerszegi TE 2 - 1 Gyori ETO FC
VĐQG Hungary Gyori ETO FC 0 - 1 Zalaegerszegi TE
VĐQG Hungary Zalaegerszegi TE 1 - 1 Gyori ETO FC
VĐQG Hungary Zalaegerszegi TE 0 - 0 Gyori ETO FC
V. Djukanovic Thẻ vàng Gyori ETO FC
N. Urblik Bàn thắng · Kiến tạo: Z. Gavric Gyori ETO FC
N. Urblik Thẻ vàng Gyori ETO FC
Q. Tchicamboud Thẻ vàng Zalaegerszegi TE
J. Peraza Thẻ vàng Zalaegerszegi TE
N. Njie Thay người 1 · Kiến tạo: J. Bennette Gyori ETO FC

Gyori ETO FC

5-4-1

Huấn luyện viên Efrain Juarez

Đội hình xuất phát

  • 99 Samuel Petráš G
  • 20 Barnabás Bíró D
  • 26 Ádám Umathum D
  • 37 Norbert Urblík D
  • 24 Miljan Krpić D
  • 23 Daniel Štefulj D
  • 34 Viktor Đukanović M
  • 14 Márton Szép M
  • 10 Claudiu Bumba M
  • 80 Željko Gavrić M
  • 11 Nfansu Njie F

Dự bị

  • 16 Balázs Megyeri G
  • 27 Leon Balogun D
  • 53 Bálint Selyem D
  • 75 Noel Csorba D
  • 2 Ștefan Vlădoiu D
  • 70 Imre Tollár M
  • 90 Kevin Bánáti M
  • 47 Ádám Décsy M
  • 19 Jewison Bennette M
  • 7 Peter Agba M
  • 96 Marcell Huszár F

Zalaegerszegi TE

4-4-2

Huấn luyện viên Filipe Celikkaya

Đội hình xuất phát

  • 1 Bence Gundel-Takács G
  • 8 András Csonka D
  • 13 Thiago Penalba D
  • 4 Joseth Peraza D
  • 18 José Calderón D
  • 77 Arthur Henrique Marques M
  • 30 Fabricio Amato M
  • 7 Danylo Krevsun M
  • 23 Maxsuell Alegria M
  • 47 Queyrell Tchicamboud F
  • 74 Bence Babos F

Dự bị

  • 31 Žan Mauricio G
  • 3 Fernando Vera D
  • 2 Aiden Harangi D
  • 99 Zétény Garai D
  • 12 David López D
  • 33 Diogo Silva D
  • 17 Guilherme Luiz Teixeira F
  • 14 Madaki Jude M
  • 10 Bence Kiss M
  • 32 Lucas Alfonso F
  • 21 Tahir Maigana F
  • 20 Moises Cedeno M
Gyori ETO FC
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Zalaegerszegi TE
2 Sút trúng đích 2
0 Sút chệch khung thành 5
3 Tổng cú sút 11
1 Cú sút bị cản 4
2 Sút trong vòng cấm 6
1 Sút ngoài vòng cấm 5
10 Phạm lỗi 5
0 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
51% Kiểm soát bóng 49%
2 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cứu thua 0
278 Tổng đường chuyền 264
238 Chuyền chính xác 225
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Gyori ETO FC 22 cầu thủ

Samuel Petráš 99 · G
Phút 51 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.9
Cứu thua
2
Chuyền
16
Chuyền chính xác
14
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Barnabás Bíró 20 · D
Phút 51 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.9
Chuyền
20
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ádám Umathum 26 · D
Phút 51 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.9
Chuyền
36
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Norbert Urblík 37 · D
Phút 51 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
45
Chuyền chính xác
41
Cản phá
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Miljan Krpić 24 · D Đội trưởng
Phút 51 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
7
Chuyền
53
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Štefulj 23 · D
Phút 51 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.5
Chuyền
12
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Viktor Đukanović 34 · M
Phút 51 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.3
Chuyền
11
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Márton Szép 14 · M
Phút 51 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.6
Chuyền
20
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Claudiu Bumba 10 · M
Phút 51 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.9
Chuyền
42
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
35
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Željko Gavrić 80 · M
Phút 51 Điểm 7.6 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
7.6
Kiến tạo
1
Chuyền
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nfansu Njie 11 · F
Phút 51 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
10
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Balázs Megyeri 16 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leon Balogun 27 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bálint Selyem 53 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noel Csorba 75 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ștefan Vlădoiu 2 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Imre Tollár 70 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Bánáti 90 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ádám Décsy 47 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jewison Bennette 19 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Peter Agba 7 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcell Huszár 96 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Zalaegerszegi TE 23 cầu thủ

Bence Gundel-Takács 1 · G
Phút 51 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.3
Chuyền
10
Chuyền chính xác
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
András Csonka 8 · D
Phút 51 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
29
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thiago Penalba 13 · D
Phút 51 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.7
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
26
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joseth Peraza 4 · D
Phút 51 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
7.3
Sút
1
Chuyền
34
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Calderón 18 · D
Phút 51 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.6
Chuyền
35
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arthur Henrique Marques 77 · M
Phút 51 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6
Chuyền
6
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabricio Amato 30 · M Đội trưởng
Phút 51 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.5
Chuyền
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danylo Krevsun 7 · M
Phút 51 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.3
Chuyền
39
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
35
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maxsuell Alegria 23 · M
Phút 51 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Queyrell Tchicamboud 47 · F
Phút 51 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.2
Chuyền
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
5
Rê bóng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Bence Babos 74 · F
Phút 51 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.6
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
8
Chuyền chính xác
7
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Žan Mauricio 31 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fernando Vera 3 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aiden Harangi 2 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zétény Garai 99 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David López 12 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diogo Silva 33 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guilherme Luiz Teixeira 17 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Madaki Jude 14 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bence Kiss 10 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Alfonso 32 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tahir Maigana 21 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moises Cedeno 20 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0