Đội nhà
Gornik Zabrze
2 - 3
H1 0-1
Đội khách
Monaco
Ngày
01:00 · 21/08
Sân
Stadion im. Ernesta Pohla · Zabrze
Trọng tài
Martin Matoša, Slovenia
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Playoff Vòng
Ngày
21/08
Sân
Stadion im. Ernesta Pohla · Zabrze
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Martin Matoša, Slovenia
●
M. Biereth
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Detourbet
Monaco
■
Mathys Detourbet
Thẻ vàng
Monaco
●
L. Camara
Bàn thắng
Monaco
●
E. Prekop
Bàn thắng · Kiến tạo: E. Janza
Gornik Zabrze
↔
Vanderson
Thay người 1 · Kiến tạo: J. Teze
Monaco
↔
M. Detourbet
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Soubeir
Monaco
●
P. Brunner
Bàn thắng · Kiến tạo: S. Idumbo
Monaco
■
Anis Soubeir
Thẻ vàng
Monaco
↔
L. Sadilek
Thay người 1 · Kiến tạo: K. Urbanski
Gornik Zabrze
↔
E. Prekop
Thay người 2 · Kiến tạo: S. Liseth
Gornik Zabrze
■
Maximilian Dietz
Thẻ vàng
Gornik Zabrze
↔
Peter Federico
Thay người 3 · Kiến tạo: B. Durdov
Gornik Zabrze
●
S. Liseth
Bàn thắng · Kiến tạo: P. Bernardo
Gornik Zabrze
↔
C. Mawissa
Thay người 3 · Kiến tạo: Nazinho
Monaco
↔
P. Bernardo
Thay người 4 · Kiến tạo: J. Antiste
Gornik Zabrze
↔
M. Biereth
Thay người 4 · Kiến tạo: O. Konate
Monaco
↔
D. Zakaria
Thay người 5 · Kiến tạo: S. Benzahra
Monaco
■
Erik Janža
Thẻ vàng
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
4-3-3
Huấn luyện viên
Michal Gasparik
Đội hình xuất phát
-
1
P. Schulze
G
-
61
M. Sacek
D
-
26
R. Janicki
D
-
20
Josema
D
-
64
E. Janza
D
-
18
L. Sadilek
M
-
66
M. Dietz
M
-
8
P. Bernardo
M
-
33
M. Khlan
F
-
11
E. Prekop
F
-
19
Peter Federico
F
Dự bị
-
99
T. Loska
G
-
29
W. Kania
G
-
4
P. Bochniewicz
D
-
21
O. Zmrzly
D
-
2
P. Warczak
-
14
J. Kubicki
M
-
82
K. Urbanski
M
-
23
S. Liseth
F
-
9
J. Antiste
F
-
34
B. Durdov
M
-
7
Y. Ikia Dimi
M
Monaco
4-4-2
Huấn luyện viên
Luis Filipe
Đội hình xuất phát
-
1
L. Hradecky
G
-
2
Vanderson
D
-
72
S. Sane
D
-
3
E. Dier
D
-
13
C. Mawissa
D
-
7
M. Detourbet
M
-
15
L. Camara
M
-
6
D. Zakaria
M
-
17
S. Idumbo
M
-
29
P. Brunner
F
-
14
M. Biereth
F
Dự bị
-
16
P. Kohn
G
-
50
Y. Lienard
G
-
4
J. Teze
D
-
5
T. Kehrer
D
-
20
Nazinho
D
-
19
P. Cabral
M
-
44
S. Nibombe
M
-
46
A. Soubeir
M
-
49
I. Toure
M
-
47
S. Benzahra
M
-
41
A. Assab
M
-
42
O. Konate
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
6
Sút trúng đích
6
6
Sút chệch khung thành
6
17
Tổng cú sút
14
5
Cú sút bị cản
2
9
Sút trong vòng cấm
7
8
Sút ngoài vòng cấm
7
13
Phạm lỗi
15
7
Phạt góc
4
1
Việt vị
0
51%
Kiểm soát bóng
49%
2
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
3
Thủ môn cứu thua
4
384
Tổng đường chuyền
388
334
Chuyền chính xác
330
87%
Tỷ lệ chuyền chính xác
85%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
3.9
X
3.7
2
1.75
AH
N +0.75
1.8
K -0.75
1.14
O/U
T 2.5
1.8
X 2.5
2
O/E
L
1.98
C
1.88
BTTS
C
1.8
K
1.91
1X2
1
4.5
X
2.25
2
2.25
AH
N +0.5
1.7
K -0.5
1.16
O/U
T 1
1.77
X 1
1.97
O/E
L
2.1
C
1.73
Gornik Zabrze
22 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 56
- Chuyền chính xác
- 49
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 53
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
81
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Tranh chấp
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Monaco
23 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
55
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 55
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 43
- Cản phá
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 56
- Chuyền chính xác
- 49
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
55
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 55
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 61
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 24
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
81
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
35
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
35
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0












