Đội nhà
Goias
0 - 1
H1 0-0
Đội khách
Juventude
Ngày
07:35 · 19/08
Sân
Estádio da Serrinha · Goiânia
Trọng tài
Andre Luis Skettino Policarpo Bento, Brazil
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 23
Ngày
19/08
Sân
Estádio da Serrinha · Goiânia
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Andre Luis Skettino Policarpo Bento, Brazil
■
Aderlan
Thẻ vàng
Juventude
■
Luisao
Thẻ vàng
Goias
↔
Rodrigo Soares
Thay người 1 · Kiến tạo: Marcos Vinicius
Goias
↔
Cadu
Thay người 2 · Kiến tạo: Lucas Lima
Goias
↔
Alisson Safira
Thay người 1 · Kiến tạo: Alan Kardec
Juventude
↔
MP
Thay người 2 · Kiến tạo: Fabio Lima
Juventude
↔
L. Amarilla
Thay người 3 · Kiến tạo: Pablo Roberto
Juventude
↔
Gege
Thay người 3 · Kiến tạo: Wellington Rato
Goias
↔
Luan Martins
Thay người 4 · Kiến tạo: Gabriel Pires
Juventude
↔
Nicolas
Thay người 4 · Kiến tạo: Djalma Silva
Goias
↔
Kadu
Thay người 5 · Kiến tạo: E. Garcia
Goias
↔
Rai Silva
Thay người 5 · Kiến tạo: Lucas Alves
Juventude
●
Fabio Lima
Bàn thắng · Kiến tạo: Alan Kardec
Juventude
6
Sút chệch khung thành
5
497
Tổng đường chuyền
451
91%
Tỷ lệ chuyền chính xác
87%
0.59
Bàn thắng kỳ vọng
0.88
0.63
Bàn thua ngăn chặn
0.63
Hạng Nhì Brazil
1xBet
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Goias
Juventude
AH
N +0.75
1.11
K -0.75
1.23
Goias
23 cầu thủ
Thiago Rodrigues
1 · G
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Soares
2 · D
Phút
45
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luiz Felipe
3 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 58
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ramon Menezes
4 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 74
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 72
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolas
6 · D
Phút
70
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lourenço
97 · M
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 67
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Filipe Machado
5 · M
Phút
90
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 82
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 75
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kadu
40 · M
Phút
71
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gegê
28 · M
Phút
60
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cadu
18 · M
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anselmo Ramon
9 · F
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcos Vinícius
63 · D
Dự bị
Phút
45
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Lima
10 · M
Dự bị
Phút
45
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wellington Rato
27 · M
Dự bị
Phút
30
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Djalma
54 · D
Dự bị
Phút
20
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Esli García
15 · F
Dự bị
Phút
19
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tadeu
23 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Ribeiro
14 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Fellipe
25 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Danilo Cunha
66 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juninho
8 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jean Carlos
21 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guilherme Baldória
55 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juventude
23 cầu thủ
Pedro Rocha
12 · G
Phút
90
Điểm
8
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 24
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Sam
34 · D
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 53
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Titi
3 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 49
- Chuyền chính xác
- 47
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Barbosa Pinheiro
97 · D
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 45
- Chuyền chính xác
- 42
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aderlan
13 · M
Phút
90
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 7
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Raí
75 · M
Phút
79
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 52
- Chuyền chính xác
- 48
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luan Martins Gonçalves
5 · M
Phút
65
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 44
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diogo Barbosa
16 · M
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alisson Safira
25 · F
Phút
58
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Amarilla
18 · F
Phút
58
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcos Paulo
10 · F
Phút
58
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo
7 · M
Dự bị
Phút
32
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alan Kardec
9 · F
Dự bị
Phút
32
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fábio Lima
11 · F
Dự bị
Phút
32
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Pires
29 · M
Dự bị
Phút
25
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Alves
72 · F
Dự bị
Phút
11
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ruan Carneiro
21 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wadson
6 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nathan
22 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iba Ly
26 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patryck
30 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raí Ramos
2 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manuel Castro
17 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0