Đội nhà
GO Ahead Eagles
2 - 0
H1 1-0
Đội khách
ADO Den Haag
Ngày
17:15 · 23/08
Sân
De Adelaarshorst · Deventer
Trọng tài
Sander van der Eijk, Netherlands
Trạng thái
73'
Vòng
Vòng đấu - 3
Ngày
23/08
Sân
De Adelaarshorst · Deventer
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Sander van der Eijk, Netherlands
●
S. Tengstedt
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Sampsted
GO Ahead Eagles
■
J. Dirksen
Thẻ vàng
GO Ahead Eagles
↔
D. van Mieghem
Thay người 1 · Kiến tạo: I. de Ruijter
ADO Den Haag
↔
J. Zamburek
Thay người 2 · Kiến tạo: F. de Bruin
ADO Den Haag
●
V. Edvardsen
Bàn thắng · Kiến tạo: S. Tengstedt
GO Ahead Eagles
↔
Y. Eduardo
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Bal
ADO Den Haag
↔
S. Sylla
Thay người 4 · Kiến tạo: M. Waem
ADO Den Haag
↔
E. Flataker
Thay người 1 · Kiến tạo: O. Sivertsen
GO Ahead Eagles
↔
N. Thomas
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Hawkins
ADO Den Haag
3
Sút chệch khung thành
2
348
Tổng đường chuyền
350
81%
Tỷ lệ chuyền chính xác
82%
0.78
Bàn thắng kỳ vọng
0.36
-0.76
Bàn thua ngăn chặn
-0.76
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
GO Ahead Eagles
22 cầu thủ
Kjetil Haug
1 · G
Phút
68
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.5
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alfons Sampsted
2 · D
Phút
68
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julius Dirksen
26 · D
Phút
68
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 50
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Joris Kramer
4 · D
Đội trưởng
Phút
68
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 59
- Chuyền chính xác
- 52
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dean James
5 · D
Phút
68
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 25
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Evert Linthorst
8 · M
Phút
68
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Melle Meulensteen
21 · M
Phút
68
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 22
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Søren Tengstedt
10 · M
Phút
68
Điểm
8.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 8.5
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Victor Edvardsen
16 · M
Phút
68
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathis Suray
17 · M
Phút
68
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erik Flataker
29 · F
Phút
67
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oskar Siira Sivertsen
11 · F
Dự bị
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nando Verdoni
33 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nick Marsman
22 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giovanni van Zwam
25 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dani Tijman
31 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eus Waayers
20 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yassir Rahmouni
34 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ofosu Boakye
32 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stefán Ingi Sigurðarson
9 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Richonell Margaret
18 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thibo Baeten
23 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
ADO Den Haag
23 cầu thủ
Kilian Nikièma
1 · G
Phút
68
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.3
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 28
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Othniël Raterink
2 · D
Phút
68
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pascal Mulder
3 · D
Phút
68
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Milan Hokke
15 · D
Phút
68
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 57
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 50
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sekou Sylla
18 · D
Phút
66
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daryl van Mieghem
7 · M
Đội trưởng
Phút
61
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jan Žambůrek
8 · M
Phút
61
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juho Kilo
25 · M
Phút
68
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 65
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nigel Thomas
27 · M
Phút
68
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Evan Rottier
11 · F
Phút
68
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yannick Eduardo
46 · F
Phút
66
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Illaijh de Ruijter
10 · D
Dự bị
Phút
7
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Finn de Bruin
16 · M
Dự bị
Phút
7
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matteo Waem
4 · D
Dự bị
Phút
2
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesse Bal
9 · F
Dự bị
Phút
2
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Caleb Kramer
20 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Niclas Thiede
23 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sanyika Bergtop
35 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lasse Wilhelm
22 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mylian Jimenez
14 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jalen Hawkins
17 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dani van Loenen
32 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luka Reischl
19 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0