VĐQG Ba Lan Vòng đấu - 5 · Mùa 2026 45'
Đội nhà GKS Katowice
2 - 0 H1 2-0
Đội khách Wisla Plock
Ngày 22:30 · 23/08
Sân Arena Katowice · Katowice
Trọng tài Tomasz Kwiatkowski, Poland
Trạng thái 45'
Vòng Vòng đấu - 5
Ngày 23/08
Sân Arena Katowice · Katowice
Hiệp 1 H1 2-0
Trọng tài Tomasz Kwiatkowski, Poland

Dự đoán

GKS Katowice 45% Hòa 45% Wisla Plock 10%

Cơ hội kép: GKS Katowice or draw

Bảng xếp hạng · 2026

5 GKS Katowice 2 trận 3 điểm
4 Wisla Plock 2 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ba Lan GKS Katowice 2 - 0 Wisla Plock
VĐQG Ba Lan GKS Katowice 1 - 0 Wisla Plock
VĐQG Ba Lan Wisla Plock 1 - 1 GKS Katowice
Cup GKS Katowice 4 - 2 Wisla Plock
Hạng Nhất Ba Lan Wisla Plock 2 - 1 GKS Katowice
E. Markovic Bàn thắng · Kiến tạo: B. Galan GKS Katowice
M. Wasielewski Thẻ vàng GKS Katowice
A. Jedrych Penalty GKS Katowice

GKS Katowice

3-4-3

Huấn luyện viên Rafal Gorak

Đội hình xuất phát

  • 87 Gabriel Kobylak G
  • 6 Lukas Klemenz D
  • 4 Arkadiusz Jędrych D
  • 55 Pau Resta D
  • 23 Marcin Wasielewski M
  • 68 Bartosz Wolski M
  • 77 Mateusz Kowalczyk M
  • 8 Borja Galán M
  • 15 Eman Marković F
  • 17 Ilia Shkurin F
  • 27 Bartosz Nowak F

Dự bị

  • 1 Maciej Kikolski G
  • 30 Alan Czerwiński D
  • 14 Marius Olsen D
  • 97 Erik Jirka M
  • 19 Kacper Łukasiak M
  • 31 Szymon Bartlewicz M
  • 10 Marcel Wędrychowski M
  • 22 Sebastian Milewski M
  • 7 Mateusz Wdowiak M
  • 21 Jakub Kokosinski F

Wisla Plock

3-4-3

Huấn luyện viên Adam Majewski

Đội hình xuất phát

  • 12 Rafał Leszczyński G
  • 4 Marcus Haglind Sangre D
  • 35 Marcin Kamiński D
  • 34 Afonso Silva D
  • 21 Žan Rogelj M
  • 17 Adam Radwański M
  • 6 Krystian Pomorski M
  • 23 Patryk Kun M
  • 11 Jime F
  • 10 Said Hamulić F
  • 19 Dion Gallapeni F

Dự bị

  • 26 Jakub Burek G
  • 44 Przemysław Misiak D
  • 41 Marcin Więckowski D
  • 16 Fabian Hiszpański M
  • 91 Gleb Kuchko M
  • 24 Nikodem Rogowski D
  • 20 Łukasz Sekulski F
  • 22 Kacper Błaszkiewicz F
  • 9 Deni Jurić F
GKS Katowice
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Wisla Plock
1 Sút trúng đích 1
2 Sút chệch khung thành 3
3 Tổng cú sút 8
0 Cú sút bị cản 4
3 Sút trong vòng cấm 4
0 Sút ngoài vòng cấm 4
3 Phạm lỗi 3
0 Phạt góc 3
Việt vị
39% Kiểm soát bóng 61%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
Thủ môn cứu thua
99 Tổng đường chuyền 153
79 Chuyền chính xác 137
80% Tỷ lệ chuyền chính xác 90%
0.20 Bàn thắng kỳ vọng 0.50
-0.38 Bàn thua ngăn chặn -0.38
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

GKS Katowice 21 cầu thủ

Gabriel Kobylak 87 · G
Phút 23 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.6
Chuyền
14
Chuyền chính xác
10
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Klemenz 6 · D
Phút 23 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
7.2
Sút
1
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arkadiusz Jędrych 4 · D Đội trưởng
Phút 23 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.3
Chuyền
13
Chuyền chính xác
10
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pau Resta 55 · D
Phút 23 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
7.3
Chuyền
9
Chuyền chính xác
8
Cản phá
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcin Wasielewski 23 · M
Phút 23 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.5
Chuyền
9
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Bartosz Wolski 68 · M
Phút 23 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.9
Chuyền
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateusz Kowalczyk 77 · M
Phút 23 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.7
Chuyền
8
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Borja Galán 8 · M
Phút 23 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.6
Kiến tạo
1
Chuyền
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eman Marković 15 · F
Phút 23 Điểm 7.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
7.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
9
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilia Shkurin 17 · F
Phút 23 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.9
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Cản phá
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bartosz Nowak 27 · F
Phút 23 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.3
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maciej Kikolski 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alan Czerwiński 30 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marius Olsen 14 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erik Jirka 97 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kacper Łukasiak 19 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Szymon Bartlewicz 31 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcel Wędrychowski 10 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastian Milewski 22 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateusz Wdowiak 7 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakub Kokosinski 21 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Wisla Plock 20 cầu thủ

Rafał Leszczyński 12 · G
Phút 23 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.3
Chuyền
12
Chuyền chính xác
10
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcus Haglind Sangre 4 · D
Phút 23 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcin Kamiński 35 · D Đội trưởng
Phút 23 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.5
Chuyền
24
Chuyền chính xác
24
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Afonso Silva 34 · D
Phút 23 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.7
Chuyền
32
Chuyền chính xác
28
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Žan Rogelj 21 · M
Phút 23 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.7
Chuyền
8
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Radwański 17 · M
Phút 23 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.5
Chuyền
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Krystian Pomorski 6 · M
Phút 23 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.2
Chuyền
12
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patryk Kun 23 · M
Phút 23 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
7.3
Chuyền
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jime 11 · F
Phút 23 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.3
Chuyền
6
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Said Hamulić 10 · F
Phút 23 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
5.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dion Gallapeni 19 · F
Phút 23 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
6
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakub Burek 26 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Przemysław Misiak 44 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcin Więckowski 41 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabian Hiszpański 16 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gleb Kuchko 91 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikodem Rogowski 24 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Łukasz Sekulski 20 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kacper Błaszkiewicz 22 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Deni Jurić 9 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0