VĐQG Argentina Clausura - 5 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Gimnasia M.
3 - 1 H1 2-0
Đội khách Talleres Cordoba
Ngày 07:30 · 18/08
Sân Víctor Legrotaglie · Mendoza
Trọng tài Carlos Andres Gariano, Argentina
Trạng thái Kết thúc
Vòng Clausura - 5
Ngày 18/08
Sân Víctor Legrotaglie · Mendoza
Hiệp 1 H1 2-0
Trọng tài Carlos Andres Gariano, Argentina

Dự đoán

Gimnasia M. 45% Hòa 45% Talleres Cordoba 10%

Cơ hội kép: Gimnasia M. or draw

Bảng xếp hạng · 2026

3 Gimnasia M. 3 trận 6 điểm
7 Talleres Cordoba 3 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Argentina Gimnasia M. 3 - 1 Talleres Cordoba
VĐQG Argentina Talleres Cordoba 2 - 1 Gimnasia M.
Copa Argentina Talleres Cordoba 1 - 1 Gimnasia M.
Hạng Ba Argentina - Liên bang Talleres Cordoba 0 - 1 Gimnasia M.
Hạng Ba Argentina - Liên bang Gimnasia M. 2 - 1 Talleres Cordoba
A. Modica Penalty Gimnasia M.
J. Sampaoli Thẻ vàng Talleres Cordoba
T. O'Connor Thẻ vàng Gimnasia M.
A. Modica Bàn thắng · Kiến tạo: T. O'Connor Gimnasia M.
E. Chiavassa Thay người 1 · Kiến tạo: V. Davila Talleres Cordoba
A. Maidana Thay người 2 · Kiến tạo: G. Baez Corradi Talleres Cordoba
R. D. Riquelme Phản lưới nhà Gimnasia M.
A. Schott Thay người 3 · Kiến tạo: T. Chamorro Talleres Cordoba
F. Fattori Thay người 4 · Kiến tạo: B. Trey Talleres Cordoba
E. Fernandez Thay người 1 · Kiến tạo: N. Barboza Gimnasia M.
T. O'Connor Thay người 2 · Kiến tạo: I. Sabatini Gimnasia M.
J. Franco Thẻ đỏ Gimnasia M.
R. D. Riquelme Thẻ đỏ Talleres Cordoba
F. Cristaldo Thay người 5 · Kiến tạo: S. Fernandez Talleres Cordoba
L. Cingolani Thay người 3 · Kiến tạo: L. Paredes Gimnasia M.
M. A. Galarza Thẻ vàng Talleres Cordoba
T. Chamorro Thẻ vàng Talleres Cordoba
A. Modica Thay người 4 · Kiến tạo: U. Sanchez Gimnasia M.
F. Antonini Thay người 5 · Kiến tạo: M. Vargas Gimnasia M.
F. Lencioni Hỏng phạt đền · Kiến tạo: F. Lencioni Gimnasia M.
S. Fernandez Bàn thắng Talleres Cordoba
I. Sabatini Thẻ vàng Gimnasia M.
D. Mondino Thẻ vàng Gimnasia M.
Rick Thẻ vàng Talleres Cordoba

Gimnasia M.

4-1-4-1

Huấn luyện viên Ariel Broggi

Đội hình xuất phát

  • 23 Cesar Rigamonti G
  • 22 Juan Franco D
  • 2 Diego Mondino D
  • 4 Ezequiel Muñoz D
  • 3 Matias Recalde D
  • 21 Fermin Antonini M
  • 26 Facundo Lencioni M
  • 28 Tomás O'Connor M
  • 30 Esteban Fernández M
  • 7 Luciano Cingolani M
  • 9 Agustín Modica F

Dự bị

  • 5 Nahuel Barboza M
  • 17 Ignacio Sabatini F
  • 32 Luciano Paredes D
  • 15 Ulises Sánchez M
  • 8 Matías Vargas F
  • 31 Lautaro Petruchi G
  • 42 Lautaro Carrera M
  • 16 Germán Guiffrey D
  • 19 Julian Ceballos M
  • 33 Brian Andrada F
  • 35 Valentino Simoni F
  • 11 Santiago Rodríguez F

Talleres Cordoba

4-2-3-1

Huấn luyện viên Ezequiel Carboni

Đội hình xuất phát

  • 32 Ezequiel Unsaín G
  • 20 Augusto Schott D
  • 6 Román Riquelme D
  • 13 Valentín Fascendini D
  • 3 Alexandro Maidana D
  • 5 Matias Galarza M
  • 8 Federico Fattori M
  • 36 Emiliano Chiavassa M
  • 19 Franco Cristaldo M
  • 37 Rick M
  • 11 Valentin Depietri F

Dự bị

  • 23 Gabriel Báez D
  • 49 Valentin Davila F
  • 2 Timoteo Chamorro D
  • 31 Bruno Trey M
  • 44 Santiago Fernandez D
  • 12 Jeremías Florentín G
  • 1 Santino Barbi G
  • 35 Gonzalo Nuccio D
  • 25 Thiago Baroni M
  • 10 Giovanni Baroni M
  • 39 Lautaro Ortiz M
  • 77 Ronaldo Martinez F
Gimnasia M.
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Talleres Cordoba
7 Sút trúng đích 5
8 Sút chệch khung thành 5
18 Tổng cú sút 13
3 Cú sút bị cản 3
6 Sút trong vòng cấm 6
12 Sút ngoài vòng cấm 7
14 Phạm lỗi 8
7 Phạt góc 3
3 Việt vị 4
47% Kiểm soát bóng 53%
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 1
4 Thủ môn cứu thua 4
441 Tổng đường chuyền 499
367 Chuyền chính xác 434
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 87%
2.50 Bàn thắng kỳ vọng 1.16
0.59 Bàn thua ngăn chặn 0.59
VĐQG Argentina 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Gimnasia M. Talleres Cordoba

1X2

1 3.1 X 2.9 2 2.5

AH

N +1.5 1.15 K -1.5 1.1

O/U

T 2.5 2.7 X 2.5 1.44

O/E

L 2.02 C 1.82

BTTS

C 2.2 K 1.62

1X2

1 4 X 1.91 2 3.25

AH

N +0.75 1.19 K -0.75 1.15

O/U

T 1 2.5 X 1 1.47

O/E

L 2.3 C 1.62

Gimnasia M. 23 cầu thủ

Cesar Rigamonti 23 · G
Phút 96 Điểm 7.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.6
Cứu thua
4
Chuyền
38
Chuyền chính xác
34
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Franco 22 · D
Phút 67 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
67
Điểm
5.9
Kiến tạo
0
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Diego Mondino 2 · D Đội trưởng
Phút 96 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
44
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ezequiel Muñoz 4 · D
Phút 96 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.2
Chuyền
70
Chuyền chính xác
62
Cắt bóng
5
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matias Recalde 3 · D
Phút 96 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
55
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
7
Cắt bóng
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
10
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fermin Antonini 21 · M
Phút 83 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
83
Điểm
6.9
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo Lencioni 26 · M
Phút 96 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.7
Sút
5
Sút trúng đích
2
Chuyền
46
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomás O'Connor 28 · M
Phút 62 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
7.2
Sút
1
Kiến tạo
1
Chuyền
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Esteban Fernández 30 · M
Phút 62 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
7
Sút
1
Chuyền
25
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luciano Cingolani 7 · M
Phút 72 Điểm 8.6 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
8.6
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
18
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Agustín Modica 9 · F
Phút 82 Điểm 9.6 Bàn thắng 2 Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
9.6
Sút
2
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
2
Kiến tạo
1
Chuyền
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nahuel Barboza 5 · M Dự bị
Phút 34 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
34
Điểm
6.5
Chuyền
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ignacio Sabatini 17 · F Dự bị
Phút 34 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
34
Điểm
6.3
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
10
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Luciano Paredes 32 · D Dự bị
Phút 24 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
24
Điểm
6.5
Chuyền
5
Chuyền chính xác
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ulises Sánchez 15 · M Dự bị
Phút 14 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.3
Chuyền
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Cản phá
1
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matías Vargas 8 · F Dự bị
Phút 13 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
13
Điểm
6.3
Chuyền
5
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lautaro Petruchi 31 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lautaro Carrera 42 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Germán Guiffrey 16 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Ceballos 19 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brian Andrada 33 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Valentino Simoni 35 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Rodríguez 11 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Talleres Cordoba 23 cầu thủ

Ezequiel Unsaín 32 · G
Phút 96 Điểm 7.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.9
Cứu thua
4
Chuyền
33
Chuyền chính xác
30
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Augusto Schott 20 · D Đội trưởng
Phút 60 Điểm 5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
5
Chuyền
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Román Riquelme 6 · D
Phút 67 Điểm 5.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
67
Điểm
5.3
Kiến tạo
0
Chuyền
70
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Valentín Fascendini 13 · D
Phút 96 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.3
Chuyền
91
Chuyền chính xác
85
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandro Maidana 3 · D
Phút 45 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.3
Chuyền
21
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matias Galarza 5 · M
Phút 96 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
64
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Federico Fattori 8 · M
Phút 61 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
59
Chuyền chính xác
57
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emiliano Chiavassa 36 · M
Phút 45 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franco Cristaldo 19 · M
Phút 71 Điểm 5.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
5.7
Chuyền
17
Chuyền chính xác
15
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rick 37 · M
Phút 96 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.9
Sút
3
Sút trúng đích
1
Chuyền
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
5
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Valentin Depietri 11 · F
Phút 96 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.6
Sút
3
Sút trúng đích
1
Chuyền
24
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Báez 23 · D Dự bị
Phút 51 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.5
Chuyền
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Valentin Davila 49 · F Dự bị
Phút 51 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.5
Chuyền
11
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Timoteo Chamorro 2 · D Dự bị
Phút 36 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
36
Điểm
6.2
Chuyền
7
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Bruno Trey 31 · M Dự bị
Phút 35 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
35
Điểm
6.9
Chuyền
14
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Fernandez 44 · D Dự bị
Phút 25 Điểm 7.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
25
Điểm
7.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeremías Florentín 12 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santino Barbi 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonzalo Nuccio 35 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thiago Baroni 25 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giovanni Baroni 10 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lautaro Ortiz 39 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronaldo Martinez 77 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0