Đội nhà
Gimnasia M.
3 - 1
H1 2-0
Đội khách
Talleres Cordoba
Ngày
07:30 · 18/08
Sân
Víctor Legrotaglie · Mendoza
Trọng tài
Carlos Andres Gariano, Argentina
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Clausura - 5
Ngày
18/08
Sân
Víctor Legrotaglie · Mendoza
Hiệp 1
H1 2-0
Trọng tài
Carlos Andres Gariano, Argentina
●
A. Modica
Penalty
Gimnasia M.
■
J. Sampaoli
Thẻ vàng
Talleres Cordoba
■
T. O'Connor
Thẻ vàng
Gimnasia M.
●
A. Modica
Bàn thắng · Kiến tạo: T. O'Connor
Gimnasia M.
↔
E. Chiavassa
Thay người 1 · Kiến tạo: V. Davila
Talleres Cordoba
↔
A. Maidana
Thay người 2 · Kiến tạo: G. Baez Corradi
Talleres Cordoba
●
R. D. Riquelme
Phản lưới nhà
Gimnasia M.
↔
A. Schott
Thay người 3 · Kiến tạo: T. Chamorro
Talleres Cordoba
↔
F. Fattori
Thay người 4 · Kiến tạo: B. Trey
Talleres Cordoba
↔
E. Fernandez
Thay người 1 · Kiến tạo: N. Barboza
Gimnasia M.
↔
T. O'Connor
Thay người 2 · Kiến tạo: I. Sabatini
Gimnasia M.
■
J. Franco
Thẻ đỏ
Gimnasia M.
■
R. D. Riquelme
Thẻ đỏ
Talleres Cordoba
↔
F. Cristaldo
Thay người 5 · Kiến tạo: S. Fernandez
Talleres Cordoba
↔
L. Cingolani
Thay người 3 · Kiến tạo: L. Paredes
Gimnasia M.
■
M. A. Galarza
Thẻ vàng
Talleres Cordoba
■
T. Chamorro
Thẻ vàng
Talleres Cordoba
↔
A. Modica
Thay người 4 · Kiến tạo: U. Sanchez
Gimnasia M.
↔
F. Antonini
Thay người 5 · Kiến tạo: M. Vargas
Gimnasia M.
●
F. Lencioni
Hỏng phạt đền · Kiến tạo: F. Lencioni
Gimnasia M.
●
S. Fernandez
Bàn thắng
Talleres Cordoba
■
I. Sabatini
Thẻ vàng
Gimnasia M.
■
D. Mondino
Thẻ vàng
Gimnasia M.
■
Rick
Thẻ vàng
Talleres Cordoba
8
Sút chệch khung thành
5
441
Tổng đường chuyền
499
83%
Tỷ lệ chuyền chính xác
87%
2.50
Bàn thắng kỳ vọng
1.16
0.59
Bàn thua ngăn chặn
0.59
VĐQG Argentina
1xBet
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Gimnasia M.
Talleres Cordoba
AH
N +1.5
1.15
K -1.5
1.1
AH
N +0.75
1.19
K -0.75
1.15
Gimnasia M.
23 cầu thủ
Cesar Rigamonti
23 · G
Phút
96
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.6
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 34
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Franco
22 · D
Phút
67
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Diego Mondino
2 · D
Đội trưởng
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 44
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ezequiel Muñoz
4 · D
Phút
96
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 70
- Chuyền chính xác
- 62
- Cắt bóng
- 5
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matias Recalde
3 · D
Phút
96
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 55
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 7
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 10
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fermin Antonini
21 · M
Phút
83
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Lencioni
26 · M
Phút
96
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 46
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomás O'Connor
28 · M
Phút
62
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Esteban Fernández
30 · M
Phút
62
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luciano Cingolani
7 · M
Phút
72
Điểm
8.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 8.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustín Modica
9 · F
Phút
82
Điểm
9.6
Bàn thắng
2
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 9.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nahuel Barboza
5 · M
Dự bị
Phút
34
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ignacio Sabatini
17 · F
Dự bị
Phút
34
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Luciano Paredes
32 · D
Dự bị
Phút
24
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ulises Sánchez
15 · M
Dự bị
Phút
14
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matías Vargas
8 · F
Dự bị
Phút
13
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lautaro Petruchi
31 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lautaro Carrera
42 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Germán Guiffrey
16 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julian Ceballos
19 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brian Andrada
33 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Valentino Simoni
35 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Rodríguez
11 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Talleres Cordoba
23 cầu thủ
Ezequiel Unsaín
32 · G
Phút
96
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.9
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 30
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Augusto Schott
20 · D
Đội trưởng
Phút
60
Điểm
5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 5
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Román Riquelme
6 · D
Phút
67
Điểm
5.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 5.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 70
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Valentín Fascendini
13 · D
Phút
96
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 91
- Chuyền chính xác
- 85
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexandro Maidana
3 · D
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matias Galarza
5 · M
Phút
96
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 64
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Federico Fattori
8 · M
Phút
61
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 59
- Chuyền chính xác
- 57
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emiliano Chiavassa
36 · M
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franco Cristaldo
19 · M
Phút
71
Điểm
5.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 5.7
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rick
37 · M
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Valentin Depietri
11 · F
Phút
96
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Báez
23 · D
Dự bị
Phút
51
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 51
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Valentin Davila
49 · F
Dự bị
Phút
51
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 51
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Timoteo Chamorro
2 · D
Dự bị
Phút
36
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 36
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Bruno Trey
31 · M
Dự bị
Phút
35
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Fernandez
44 · D
Dự bị
Phút
25
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jeremías Florentín
12 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santino Barbi
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonzalo Nuccio
35 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thiago Baroni
25 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giovanni Baroni
10 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lautaro Ortiz
39 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ronaldo Martinez
77 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0