Đội nhà
Fortuna Sittard
0 - 0
H1 0-0
Đội khách
AZ Alkmaar
Ngày
21:30 · 22/08
Sân
Fortuna Sittard Stadion · Sittard
Trọng tài
Serdar Gozubuyuk, Netherlands
Trạng thái
58'
Vòng
Vòng đấu - 3
Ngày
22/08
Sân
Fortuna Sittard Stadion · Sittard
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Serdar Gozubuyuk, Netherlands
■
O. Romeny
Thẻ đỏ
Fortuna Sittard
↔
Weslley Patati
Thay người 1 · Kiến tạo: C. Stengs
AZ Alkmaar
↔
D. Kwakman
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Hornkamp
AZ Alkmaar
↔
A. Descotte
Thay người 1 · Kiến tạo: I. Pinto
Fortuna Sittard
●
J. Hornkamp
Bàn thắng
AZ Alkmaar
0
Sút chệch khung thành
5
65%
Tỷ lệ chuyền chính xác
91%
0.00
Bàn thắng kỳ vọng
0.70
0.00
Bàn thua ngăn chặn
0.00
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Fortuna Sittard
20 cầu thủ
Mattijs Branderhorst
31 · G
Đội trưởng
Phút
41
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 6.6
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Syb Van Ottele
6 · D
Phút
41
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Philip Brittijn
23 · D
Phút
41
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Justin Hubner
28 · D
Phút
41
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Siebe Wylin
2 · M
Phút
41
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shiloh 't Zand
22 · M
Phút
41
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Édouard Michut
20 · M
Phút
41
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nick de Groot
15 · M
Phút
41
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ole Romeny
10 · F
Phút
5
Điểm
3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 5
- Điểm
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Anthony Descotte
9 · F
Phút
41
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lequincio Zeefuik
25 · F
Phút
41
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kaylen Reitmaier
33 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luuk Koopmans
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivo Pinto
12 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Guth
3 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jasper Dahlhaus
8 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Moussa Gbemou
38 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yassin Oukili
5 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Ihattaren
52 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Stockbrink
44 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
AZ Alkmaar
23 cầu thủ
Jari De Busser
28 · G
Phút
41
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elijah Dijkstra
22 · D
Phút
41
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 28
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wouter Goes
3 · D
Phút
41
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 22
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lewis Schouten
4 · D
Phút
41
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateo Chávez
5 · D
Phút
41
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 33
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dave Kwakman
21 · M
Phút
41
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 58
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 53
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Peer Koopmeiners
6 · M
Đội trưởng
Phút
41
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Chuyền
- 63
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Weslley Patati
7 · M
Phút
41
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 37
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kees Smit
10 · M
Phút
41
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ro-Zangelo Daal
11 · M
Phút
41
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mexx Meerdink
9 · F
Phút
41
Điểm
5.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 5.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rome Jayden Owusu-Oduro
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hobie Verhulst
12 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rion Ichihara
31 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Billy van Duijl
23 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sam De Grand
13 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Seiya Maikuma
2 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ayoub Oufkir
24 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hessel de Wit
75 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordy Clasie
8 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Calvin Stengs
14 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bendegúz Kovács
45 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jizz Hornkamp
19 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0