Hạng Nhì Brazil Vòng đấu - 23 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Fortaleza EC
1 - 1 H1 1-1
Đội khách São Bernardo
Ngày 05:30 · 20/08
Sân Estádio Governador Plácido Castelo · Fortaleza
Trọng tài Fernando Antonio Mendes de Salles Nascimento Filho, Brazil
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 23
Ngày 20/08
Sân Estádio Governador Plácido Castelo · Fortaleza
Hiệp 1 H1 1-1
Trọng tài Fernando Antonio Mendes de Salles Nascimento Filho, Brazil

Dự đoán

Fortaleza EC 45% Hòa 45% São Bernardo 10%

Cơ hội kép: Fortaleza EC or draw

Bảng xếp hạng · 2026

4 Fortaleza EC 20 trận 34 điểm
12 São Bernardo 20 trận 27 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Brazil Fortaleza EC 1 - 1 São Bernardo
Hạng Nhì Brazil São Bernardo 0 - 1 Fortaleza EC
Lucas Sasha Bàn thắng Fortaleza EC
Pedrinho Bàn thắng · Kiến tạo: Dudu Miraíma São Bernardo
Hyoran Thay người 1 · Kiến tạo: Pedro Vitor São Bernardo
Pará Thay người 2 · Kiến tạo: Hugo São Bernardo
Vitinho Thay người 1 · Kiến tạo: Rodrigo Santos Fortaleza EC
Maurício Lima Thay người 2 · Kiến tạo: Luiz Fernando Fortaleza EC
Pedro Henrique Thay người 3 · Kiến tạo: Lucas Crispim Fortaleza EC
Dudu Miraíma Thay người 3 · Kiến tạo: Lucas Lima São Bernardo
Pierre Thẻ vàng Fortaleza EC
Juan Miritello Thay người 4 · Kiến tạo: Welliton Fortaleza EC
Pierre Thay người 5 · Kiến tạo: Ryan Gustavo Fortaleza EC
Felipe Garcia Thay người 4 · Kiến tạo: Léo Jabá São Bernardo
Pedrinho Thay người 5 · Kiến tạo: Daniel Amorim São Bernardo

Fortaleza EC

Huấn luyện viên Paulo Autuori

Đội hình xuất phát

  • 1 João Ricardo G
  • 22 Maílton D
  • 3 Lucas Gazal D
  • 6 Tomás Cardona D
  • 13 Maurício Lima D
  • 88 Lucas Sasha M
  • 5 Pierre M
  • 75 Rodriguinho M
  • 11 Vitinho F
  • 9 Juan Miritello F
  • 16 Pedro Henrique F

Dự bị

  • 29 Rodrigo Santos M
  • 10 Lucas Crispim M
  • 32 Luiz Fernando F
  • 31 Welliton F
  • 37 Ryan Gustavo M
  • 25 Vinicius Silvestre G
  • 28 Paulinho D
  • 4 Luan Freitas D
  • 23 Neris D
  • 77 Paulo Baya F
  • 19 Lucas Emanoel F
  • 17 Nathan Fogaça F

São Bernardo

Huấn luyện viên Catala Ricardo

Đội hình xuất phát

  • 1 Alex Alves G
  • 2 Rodrigo Ferreira D
  • 35 Jemerson D
  • 3 Helder Maciel D
  • 6 Pará D
  • 8 Foguinho M
  • 26 Dudu Miraíma M
  • 17 Romisson M
  • 42 Hyoran M
  • 29 Pedrinho M
  • 9 Felipe Garcia F

Dự bị

  • 21 Hugo D
  • 11 Pedro Vitor F
  • 14 Lucas Lima M
  • 98 Léo Jabá F
  • 89 Daniel Amorim F
  • 12 Júnior Oliveira G
  • 90 Luizão D
  • 97 Augusto D
  • 30 Breno Melo M
  • 37 Daniel Davi Simão Roque F
  • 27 Echaporã F
  • 31 Lucas Fernandes M
Fortaleza EC
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
São Bernardo
5 Sút trúng đích 5
11 Sút chệch khung thành 5
24 Tổng cú sút 14
8 Cú sút bị cản 4
15 Sút trong vòng cấm 5
9 Sút ngoài vòng cấm 9
9 Phạm lỗi 8
8 Phạt góc 6
2 Việt vị 2
51% Kiểm soát bóng 49%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cứu thua 4
532 Tổng đường chuyền 508
470 Chuyền chính xác 444
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 87%
2.11 Bàn thắng kỳ vọng 0.76
0.51 Bàn thua ngăn chặn 0.51
Hạng Nhì Brazil 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Fortaleza EC São Bernardo

1X2

1 1.7 X 3.4 2 5.75

AH

N +0.75 1.11 K -0.75 1.88

O/U

T 2.5 2.25 X 2.5 1.62

O/E

L 2.02 C 1.82

BTTS

C 2.2 K 1.62

1X2

1 2.3 X 2.1 2 6

AH

N +0.5 1.15 K -0.5 1.58

O/U

T 1 2.11 X 1 1.67

O/E

L 2.2 C 1.67

Fortaleza EC 23 cầu thủ

João Ricardo 1 · G Đội trưởng
Phút 96 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.3
Cứu thua
4
Chuyền
21
Chuyền chính xác
19
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maílton 22 · D
Phút 96 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
50
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Gazal 3 · D
Phút 96 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.6
Sút
3
Chuyền
78
Chuyền chính xác
65
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Cắt bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomás Cardona 6 · D
Phút 96 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.2
Chuyền
70
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maurício Lima 13 · D
Phút 64 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Sasha 88 · M
Phút 96 Điểm 7.5 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.5
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
52
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
5
Cắt bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pierre 5 · M
Phút 81 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
7.2
Chuyền
55
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Rodriguinho 75 · M
Phút 96 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.2
Sút
2
Chuyền
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vitinho 11 · F
Phút 63 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
6.5
Sút
2
Chuyền
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Miritello 9 · F
Phút 75 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.2
Sút
2
Sút trúng đích
2
Chuyền
10
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Henrique 16 · F
Phút 64 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.6
Chuyền
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Santos 29 · M Dự bị
Phút 33 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
33
Điểm
7.3
Chuyền
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Crispim 10 · M Dự bị
Phút 32 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
32
Điểm
6.6
Chuyền
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luiz Fernando 32 · F Dự bị
Phút 32 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
32
Điểm
6.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Welliton 31 · F Dự bị
Phút 21 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
21
Điểm
7
Sút
1
Chuyền
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Gustavo 37 · M Dự bị
Phút 15 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
15
Điểm
6.7
Chuyền
9
Chuyền chính xác
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vinicius Silvestre 25 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paulinho 28 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luan Freitas 4 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Neris 23 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paulo Baya 77 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Emanoel 19 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nathan Fogaça 17 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

São Bernardo 23 cầu thủ

Alex Alves 1 · G
Phút 96 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.5
Cứu thua
4
Chuyền
23
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Ferreira 2 · D
Phút 96 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.3
Chuyền
62
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jemerson 35 · D
Phút 96 Điểm 7.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.9
Chuyền
60
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
1
Cản phá
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Helder Maciel 3 · D
Phút 96 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.7
Chuyền
59
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pará 6 · D
Phút 59 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.7
Chuyền
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Foguinho 8 · M Đội trưởng
Phút 96 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.9
Chuyền
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dudu Miraíma 26 · M
Phút 64 Điểm 7.6 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
7.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
1
Chuyền
63
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Romisson 17 · M
Phút 96 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7
Sút
2
Chuyền
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hyoran 42 · M
Phút 59 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.2
Sút
2
Chuyền
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Cản phá
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedrinho 29 · M
Phút 81 Điểm 7.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
7.9
Sút
2
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
1
Chuyền
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cắt bóng
4
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
6
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felipe Garcia 9 · F
Phút 81 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
5.9
Chuyền
16
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo 21 · D Dự bị
Phút 37 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
37
Điểm
6.7
Chuyền
21
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Vitor 11 · F Dự bị
Phút 37 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
37
Điểm
6.9
Chuyền
15
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Lima 14 · M Dự bị
Phút 32 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
32
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Léo Jabá 98 · F Dự bị
Phút 15 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
15
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Amorim 89 · F Dự bị
Phút 15 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
15
Điểm
6.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
3
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Júnior Oliveira 12 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luizão 90 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Augusto 97 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Breno Melo 30 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Davi Simão Roque 37 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Echaporã 27 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Fernandes 31 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0