VĐQG Serbia Vòng đấu - 5 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà FK Partizan
0 - 1 H1 0-1
Đội khách Radnicki 1923
Ngày 02:00 · 17/08
Sân Stadion Partizana · Belgrade
Trọng tài D. Nikolic
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 5
Ngày 17/08
Sân Stadion Partizana · Belgrade
Hiệp 1 H1 0-1
Trọng tài D. Nikolic

Dự đoán

FK Partizan 45% Hòa 45% Radnicki 1923 10%

Cơ hội kép: FK Partizan or draw

Bảng xếp hạng · 2026

4 FK Partizan 3 trận 4 điểm
13 Radnicki 1923 2 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Serbia FK Partizan 0 - 1 Radnicki 1923
VĐQG Serbia Radnicki 1923 2 - 4 FK Partizan
VĐQG Serbia FK Partizan 2 - 1 Radnicki 1923
VĐQG Serbia FK Partizan 3 - 1 Radnicki 1923
VĐQG Serbia Radnicki 1923 0 - 2 FK Partizan
Iddrisu Baba Thẻ vàng FK Partizan
Ilija Babić Thẻ vàng Radnicki 1923
Hassan Hilu Thẻ đỏ Radnicki 1923
Hassan Hilu Card upgrade Radnicki 1923
Jovan Živković Thay người 1 · Kiến tạo: Slobodan Simović Radnicki 1923
Uroš Sremčević Bàn thắng · Kiến tạo: Ilija Babić Radnicki 1923
Bogdan Kostić Thay người 1 · Kiến tạo: Milan Aleksić FK Partizan
Nikola Marjanović Thẻ vàng Radnicki 1923
Jeh Thay người 2 · Kiến tạo: Erik Kojzek FK Partizan
Iddrisu Baba Thay người 3 · Kiến tạo: Ognjen Ugrešić FK Partizan
Mohamed Cissé Thay người 2 · Kiến tạo: Mićo Kuzmanović Radnicki 1923
Ilija Babić Thay người 3 · Kiến tạo: Nikola Miličić Radnicki 1923
Chaka Traorè Thay người 4 · Kiến tạo: Marko Lekić FK Partizan
Nemanja Glavčić Thay người 4 · Kiến tạo: Issa Bah Radnicki 1923
Uroš Sremčević Thay người 5 · Kiến tạo: Semir Alić Radnicki 1923
Milan Vukotić Thay người 5 · Kiến tạo: Dušan Jovanović FK Partizan
Stefan Milić Thẻ vàng FK Partizan

FK Partizan

Huấn luyện viên Sasa Ilic

Đội hình xuất phát

  • 1 Marko Milošević G
  • 30 Milan Roganović D
  • 44 Stefan Milić D
  • 40 Nikola Simic D
  • 24 Vukašin Đurđević D
  • 14 Iddrisu Baba M
  • 7 Chaka Traorè M
  • 99 Bogdan Kostić M
  • 11 Milan Vukotić M
  • 39 Ibrahim Zubairu M
  • 89 Jeh F

Dự bị

  • 17 Milan Aleksić F
  • 36 Ognjen Ugrešić M
  • 9 Erik Kojzek F
  • 46 Marko Lekić F
  • 79 Dušan Jovanović M
  • 31 Miloš Krunić G
  • 5 Mateja Milovanović D
  • 23 Stefan Mitrović D
  • 33 Stefan Petrović D
  • 90 Zoran Alilović M
  • 20 Samson Nwulu D

Radnicki 1923

Huấn luyện viên Fedja Dudic

Đội hình xuất phát

  • 81 Luka Lijeskić G
  • 7 Bojica Nikčević D
  • 5 Nikola Marjanović D
  • 6 Hassan Hilu D
  • 11 Ilija Babić D
  • 27 Miloš Ristić M
  • 10 Mohamed Cissé M
  • 35 Nemanja Glavčić M
  • 80 Jovan Ilić M
  • 70 Jovan Živković M
  • 9 Uroš Sremčević F

Dự bị

  • 14 Slobodan Simović D
  • 4 Nikola Miličić D
  • 8 Mićo Kuzmanović D
  • 28 Semir Alić M
  • 77 Issa Bah F
  • 1 Muhamed Šahinović G
  • 16 Vanja Tomić M
  • 2 Mohamed Amin Mezghrani M
  • 99 Asmir Suljić F
  • 41 Aleksa Jelić M
  • 40 Srđan Borovina F
FK Partizan
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Radnicki 1923
8 Sút trúng đích 2
15 Sút chệch khung thành 3
31 Tổng cú sút 5
8 Cú sút bị cản 0
17 Sút trong vòng cấm 4
14 Sút ngoài vòng cấm 1
10 Phạm lỗi 16
10 Phạt góc 5
4 Việt vị 0
62% Kiểm soát bóng 38%
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cứu thua 6
445 Tổng đường chuyền 278
369 Chuyền chính xác 205
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Serbia 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
FK Partizan Radnicki 1923

1X2

1 1.62 X 3.9 2 5

AH

N +0.75 1.12 K -0.75 2.02

O/U

T 2.5 1.67 X 2.5 2.15

O/E

L 1.98 C 1.88

BTTS

C 1.73 K 2

1X2

1 2.1 X 2.3 2 4.75

AH

N +0.75 1.1 K -0.75 1.45

O/U

T 1 1.53 X 1 2.27

O/E

L 2 C 1.8

FK Partizan 22 cầu thủ

Marko Milošević 1 · G
Phút 90 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.2
Kiến tạo
0
Cứu thua
1
Chuyền
30
Chuyền chính xác
23
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milan Roganović 30 · D
Phút 90 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.5
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
50
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
43
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Milić 44 · D
Phút 90 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.3
Sút
2
Kiến tạo
0
Chuyền
50
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
6
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nikola Simic 40 · D Đội trưởng
Phút 90 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.5
Sút
2
Kiến tạo
0
Chuyền
56
Chuyền chính xác
50
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vukašin Đurđević 24 · D
Phút 90 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
56
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iddrisu Baba 14 · M
Phút 60 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
6.9
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Chaka Traorè 7 · M
Phút 65 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
65
Điểm
7.3
Sút
2
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bogdan Kostić 99 · M
Phút 45 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
16
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milan Vukotić 11 · M
Phút 86 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
86
Điểm
7.3
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
47
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahim Zubairu 39 · M
Phút 90 Điểm 7.7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.7
Sút
5
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
25
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeh 89 · F
Phút 60 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
6.5
Sút
4
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
16
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
3
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milan Aleksić 17 · F Dự bị
Phút 45 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.7
Kiến tạo
0
Chuyền
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ognjen Ugrešić 36 · M Dự bị
Phút 30 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
30
Điểm
6.7
Sút
2
Sút trúng đích
2
Kiến tạo
0
Chuyền
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erik Kojzek 9 · F Dự bị
Phút 30 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
30
Điểm
6.6
Kiến tạo
0
Chuyền
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Lekić 46 · F Dự bị
Phút 25 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
25
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dušan Jovanović 79 · M Dự bị
Phút 9 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
9
Điểm
6.3
Kiến tạo
0
Chuyền
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miloš Krunić 31 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateja Milovanović 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Mitrović 23 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Petrović 33 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zoran Alilović 90 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samson Nwulu 20 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Radnicki 1923 22 cầu thủ

Luka Lijeskić 81 · G
Phút 90 Điểm 8.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
8.3
Kiến tạo
0
Cứu thua
6
Chuyền
44
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bojica Nikčević 7 · D
Phút 90 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.6
Kiến tạo
0
Chuyền
8
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Marjanović 5 · D
Phút 90 Điểm 7.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.9
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
30
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Cắt bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hassan Hilu 6 · D
Phút 33 Điểm 5.7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
33
Điểm
5.7
Kiến tạo
0
Chuyền
21
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Ilija Babić 11 · D
Phút 60 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
6.7
Kiến tạo
1
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Cắt bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Miloš Ristić 27 · M Đội trưởng
Phút 90 Điểm 8.5 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
8.5
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
34
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
4
Cản phá
3
Cắt bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Cissé 10 · M
Phút 60 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
6.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
11
Chuyền chính xác
8
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nemanja Glavčić 35 · M
Phút 73 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
7.5
Kiến tạo
0
Chuyền
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
5
Cản phá
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jovan Ilić 80 · M
Phút 90 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jovan Živković 70 · M
Phút 39 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
39
Điểm
6.6
Kiến tạo
0
Chuyền
9
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Uroš Sremčević 9 · F
Phút 73 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Chuyền
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Slobodan Simović 14 · D Dự bị
Phút 51 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
7.3
Kiến tạo
0
Chuyền
12
Chuyền chính xác
9
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Miličić 4 · D Dự bị
Phút 30 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
30
Điểm
7
Kiến tạo
0
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Cản phá
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mićo Kuzmanović 8 · D Dự bị
Phút 30 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
30
Điểm
7.3
Kiến tạo
0
Chuyền
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Semir Alić 28 · M Dự bị
Phút 17 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
17
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Issa Bah 77 · F Dự bị
Phút 17 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
17
Điểm
6.2
Kiến tạo
0
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
5
Rê bóng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muhamed Šahinović 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vanja Tomić 16 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Amin Mezghrani 2 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Asmir Suljić 99 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksa Jelić 41 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Srđan Borovina 40 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0