Hạng Ba Brazil Vòng đấu - 17 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Ferroviária
4 - 0 H1 2-0
Đội khách Paysandu
Ngày 06:00 · 18/08
Sân Arena Fonte Luminosa · Araraquara
Trọng tài
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 17
Ngày 18/08
Sân Arena Fonte Luminosa · Araraquara
Hiệp 1 H1 2-0
Trọng tài

Dự đoán

Ferroviária 35% Hòa 35% Paysandu 30%

Cơ hội kép: Ferroviária or draw

Bảng xếp hạng · 2026

8 Ferroviária 15 trận 23 điểm
6 Paysandu 15 trận 23 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Ba Brazil Ferroviária 4 - 0 Paysandu
Hạng Nhì Brazil Ferroviária 2 - 2 Paysandu
Hạng Nhì Brazil Paysandu 2 - 1 Ferroviária
Vitor Barreto Bàn thắng Ferroviária
Vitor Barreto Bàn thắng Ferroviária
M. Thiago Thẻ vàng Ferroviária
Gustavo Medina Thẻ vàng Ferroviária
Felipe Rodrigues Thẻ vàng Ferroviária
F. Bonifazi Thẻ vàng Paysandu
Marcinho Thay người 1 · Kiến tạo: Pablo Paysandu
Pedro Henrique Thẻ vàng Paysandu
Vitor Barreto Thẻ vàng Ferroviária
Thalyson Thay người 2 · Kiến tạo: Thayllon Paysandu
F. Bonifazi Thay người 3 · Kiến tạo: Luciano Taboca Paysandu
Albano Thẻ vàng Ferroviária
Schilling Arthur Thay người 1 · Kiến tạo: Raoni Ferroviária
Fau Thay người 2 · Kiến tạo: Juninho Ferroviária
Caio Mello Thay người 4 · Kiến tạo: Henrico Paysandu
Bruno Bispo Thay người 5 · Kiến tạo: Lucas Rodrigues Paysandu
Vitor Barreto Thay người 3 · Kiến tạo: Douglas Skilo Ferroviária
Pedro Henrique Thẻ vàng Paysandu
Pedro Henrique Thẻ đỏ Paysandu
Rafael Carillho Thẻ vàng Ferroviária
Juninho Bàn thắng Ferroviária
Albano Thay người 4 · Kiến tạo: Alan Stence Ferroviária
M. Thiago Thay người 5 · Kiến tạo: Denilson Silva Ferroviária
Raoni Thẻ vàng Ferroviária
Douglas Skilo Bàn thắng Ferroviária

Ferroviária

Huấn luyện viên Correa Rogerio

Đội hình xuất phát

Dự bị

Paysandu

Huấn luyện viên Rocha Junior

Đội hình xuất phát

Dự bị

Chưa có thống kê trận.
Hạng Ba Brazil 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Ferroviária Paysandu

1X2

1 2.15 X 3.1 2 3.1

AH

N +1.5 1.1 K -1.5 1.2

O/U

T 2.5 2.2 X 2.5 1.65

O/E

L 2 C 1.85

BTTS

C 1.91 K 1.8

1X2

1 2.88 X 2.05 2 3.75

AH

N +0.75 1.15 K -0.75 1.24

O/U

T 1 2.1 X 1 1.64

O/E

L 2.2 C 1.67
Chưa có thống kê cầu thủ.