Đội nhà
Fenerbahçe
4 - 2
H1 3-1
Đội khách
Konyaspor
Ngày
01:30 · 23/08
Sân
Chobani Stadium · Istanbul
Trọng tài
Atilla Karaoglan, Türkiye
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 2
Ngày
23/08
Sân
Chobani Stadium · Istanbul
Hiệp 1
H1 3-1
Trọng tài
Atilla Karaoglan, Türkiye
●
V. Muriqi
Bàn thắng
Fenerbahçe
●
E. Colley
Bàn thắng · Kiến tạo: Y. Andzouana
Konyaspor
•
Mason Greenwood
Penalty confirmed
Fenerbahçe
●
Mason Greenwood
Hỏng phạt đền
Fenerbahçe
●
M. Greenwood
Bàn thắng
Fenerbahçe
●
M. Asensio
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Greenwood
Fenerbahçe
■
Deniz Türüç
Thẻ vàng
Konyaspor
■
Adil Demirbağ
Thẻ vàng
Konyaspor
●
M. Greenwood
Bàn thắng · Kiến tạo: V. Muriqi
Fenerbahçe
↔
K. Akturkoglu
Thay người 1 · Kiến tạo: D. Nene
Fenerbahçe
↔
E. Colley
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Jevtovic
Konyaspor
↔
D. Goncalves
Thay người 2 · Kiến tạo: E. Bardhi
Konyaspor
■
Enis Bardhi
Thẻ vàng
Konyaspor
↔
A. Brown
Thay người 2 · Kiến tạo: L. Mercan
Fenerbahçe
↔
N. Kante
Thay người 3 · Kiến tạo: I. Yuksek
Fenerbahçe
↔
M. Asensio
Thay người 4 · Kiến tạo: O. Aydin
Fenerbahçe
↔
V. Muriqi
Thay người 5 · Kiến tạo: R. Lukaku
Fenerbahçe
↔
J. Muleka
Thay người 3 · Kiến tạo: B. Kramer
Konyaspor
↔
R. Toth
Thay người 4 · Kiến tạo: E. Destan
Konyaspor
↔
U. Yazgili
Thay người 5 · Kiến tạo: A. Masuaku
Konyaspor
↔
C. Awaziem
Thay người 6 · Kiến tạo: R. Baniya
Konyaspor
↔
M. Greenwood
Thay người 6 · Kiến tạo: B. Elmaz
Fenerbahçe
●
D. Turuc
Bàn thắng
Konyaspor
7
Sút chệch khung thành
6
366
Tổng đường chuyền
376
92%
Tỷ lệ chuyền chính xác
89%
2.33
Bàn thắng kỳ vọng
1.26
-1.33
Bàn thua ngăn chặn
-1.33
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Fenerbahçe
Konyaspor
O/U
T 2.5
1.57
X 2.5
2.35
AH
N +0.25
1.12
K -0.25
2.68
O/U
T 1.5
2.25
X 1.5
1.57
Fenerbahçe
21 cầu thủ
Ederson
31 · G
Phút
82
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7.6
- Cứu thua
- 6
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nélson Semedo
27 · D
Phút
82
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Milan Škriniar
37 · D
Đội trưởng
Phút
82
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 47
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nathan Aké
15 · D
Phút
82
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 46
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Archie Brown
3 · D
Phút
63
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
N'Golo Kanté
91 · M
Phút
63
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mattéo Guendouzi
6 · M
Phút
82
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 39
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mason Greenwood
11 · M
Phút
82
Điểm
8.5
Bàn thắng
2
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 8.5
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marco Asensio
10 · M
Phút
68
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kerem Aktürkoğlu
7 · M
Phút
54
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 54
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vedat Muriqi
19 · F
Phút
69
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dorgeles Nene
45 · F
Dự bị
Phút
28
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Levent Mercan
22 · D
Dự bị
Phút
19
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
İsmail Yüksek
5 · M
Dự bị
Phút
19
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oğuz Aydın
70 · F
Dự bị
Phút
14
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Romelu Lukaku
9 · F
Dự bị
Phút
13
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tarık Çetin
13 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yiğit Efe Demir
14 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mert Müldür
18 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
İrfan Can Kahveci
17 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bartuğ Elmaz
28 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Konyaspor
21 cầu thủ
Deniz Ertaş
1 · G
Phút
82
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 21
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Uğurcan Yazğılı
5 · D
Phút
74
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chidozie Awaziem
15 · D
Phút
79
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 48
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adil Demirbağ
4 · D
Đội trưởng
Phút
82
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 47
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Yhoan Andzouana
17 · D
Phút
82
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 50
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 44
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rajmund Tóth
66 · M
Phút
73
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 5.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Melih İbrahimoğlu
77 · M
Phút
82
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 49
- Chuyền chính xác
- 47
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Deniz Türüç
9 · M
Phút
82
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Diogo Gonçalves
7 · M
Phút
60
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ebrima Colley
19 · M
Phút
60
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jackson Muleka
11 · F
Phút
73
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enis Bardhi
10 · M
Dự bị
Phút
22
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Marko Jevtović
8 · M
Dự bị
Phút
22
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Blaž Kramer
99 · F
Dự bị
Phút
9
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enis Destan
94 · F
Dự bị
Phút
9
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arthur Masuaku
26 · D
Dự bị
Phút
8
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rayyan Baniya
22 · D
Dự bị
Phút
3
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 3
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Egemen Aydin
29 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arif Boşluk
3 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emir Bars
45 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Omer Cobanoglu
25 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0