VĐQG Thụy Sĩ Vòng đấu - 4 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà FC Zurich
1 - 2 H1 1-0
Đội khách FC Basel 1893
Ngày 01:30 · 23/08
Sân Letzigrund · Zurich
Trọng tài Anojen Kanagasingam, Switzerland
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 4
Ngày 23/08
Sân Letzigrund · Zurich
Hiệp 1 H1 1-0
Trọng tài Anojen Kanagasingam, Switzerland

Dự đoán

FC Zurich 0% Hòa 50% FC Basel 1893 50%

Cơ hội kép: draw or FC Basel 1893

Bảng xếp hạng · 2026

6 FC Zurich 2 trận 3 điểm
7 FC Basel 1893 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thụy Sĩ FC Zurich 1 - 2 FC Basel 1893
VĐQG Thụy Sĩ FC Basel 1893 2 - 1 FC Zurich
VĐQG Thụy Sĩ FC Zurich 3 - 4 FC Basel 1893
VĐQG Thụy Sĩ FC Basel 1893 2 - 0 FC Zurich
VĐQG Thụy Sĩ FC Zurich 0 - 4 FC Basel 1893
Sebastian Walker Thẻ vàng FC Zurich
Akpe Victory Thẻ vàng FC Basel 1893
Philippe Keny Penalty FC Zurich
Ludwig Thorell Thẻ vàng FC Basel 1893
Bećir Omeragić Thẻ vàng FC Basel 1893
Umeh Emmanuel Thẻ vàng FC Zurich
Ludwig Thorell Thay người 1 · Kiến tạo: Xherdan Shaqiri FC Basel 1893
Kazeem Olaigbe Bàn thắng · Kiến tạo: Žan Celar FC Basel 1893
Kevin Spadanuda Thay người 1 · Kiến tạo: Juan José Perea FC Zurich
Sebastian Walker Thay người 2 · Kiến tạo: Ilan Sauter FC Zurich
Lindrit Kamberi Thẻ vàng FC Zurich
Juan José Perea Thẻ vàng FC Zurich
Bledian Krasniqi Thay người 3 · Kiến tạo: Mohamed Bangoura FC Zurich
Miguel Reichmuth Thay người 4 · Kiến tạo: Livano Comenencia FC Zurich
Asane Sow Thay người 2 · Kiến tạo: Aaron Malouda FC Basel 1893
Moussa Cissé Thẻ vàng FC Basel 1893
Akpe Victory Penalty confirmed FC Basel 1893
Alexander Hack Thẻ vàng FC Zurich
Žan Celar Penalty FC Basel 1893
Leandro Schödler Thay người 5 · Kiến tạo: Damienus Reverson FC Zurich

FC Zurich

Huấn luyện viên Marcel Koller

Đội hình xuất phát

  • 13 Heinz Lindner G
  • 3 Selmin Hodza D
  • 2 Lindrit Kamberi D
  • 42 Alexander Hack D
  • 44 Sebastian Walker D
  • 21 Leandro Schödler M
  • 11 Umeh Emmanuel M
  • 38 Miguel Reichmuth M
  • 7 Bledian Krasniqi M
  • 17 Kevin Spadanuda M
  • 19 Philippe Keny F

Dự bị

  • 27 Ilan Sauter D
  • 9 Juan José Perea F
  • 8 Livano Comenencia M
  • 18 Mohamed Bangoura M
  • 29 Damienus Reverson F
  • 60 Tyrese Pinthus G
  • 22 Chris Kablan D
  • 23 Valon Berisha M
  • 14 Nevio Di Giusto M

FC Basel 1893

Huấn luyện viên Stephan Lichtsteiner

Đội hình xuất phát

  • 13 Mirko Salvi G
  • 6 Keigo Tsunemoto D
  • 24 Flavius Daniliuc D
  • 55 Akpe Victory D
  • 29 Moussa Cissé D
  • 5 Metinho M
  • 4 Bećir Omeragić M
  • 8 Ludwig Thorell M
  • 18 Asane Sow F
  • 9 Žan Celar F
  • 11 Kazeem Olaigbe F

Dự bị

  • 10 Xherdan Shaqiri M
  • 17 Aaron Malouda F
  • 49 Renato Widmer D'Autilia G
  • 3 Nicolas Vouilloz D
  • 27 Kevin Rüegg D
  • 44 Jonas Harder M
  • 14 Andrej Bačanin M
  • 41 Jean Doucoure M
  • 37 Giacomo Koloto F
FC Zurich
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
FC Basel 1893
3 Sút trúng đích 6
5 Sút chệch khung thành 6
10 Tổng cú sút 14
2 Cú sút bị cản 2
8 Sút trong vòng cấm 10
2 Sút ngoài vòng cấm 4
16 Phạm lỗi 9
4 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
39% Kiểm soát bóng 61%
5 Thẻ vàng 4
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cứu thua 2
281 Tổng đường chuyền 438
215 Chuyền chính xác 379
77% Tỷ lệ chuyền chính xác 87%
1.12 Bàn thắng kỳ vọng 1.64
0.21 Bàn thua ngăn chặn 0.21
VĐQG Thụy Sĩ Bet365
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
FC Zurich FC Basel 1893

1X2

1 2.8 X 3.6 2 2.3

AH

N +1.5 1.24 K -1.5 1.13

O/U

T 2.5 1.53 X 2.5 2.4

O/E

L 2.02 C 1.82

BTTS

C 1.44 K 2.62

1X2

1 3.25 X 2.4 2 2.75

AH

N +0.75 1.32 K -0.75 1.16

O/U

T 1.5 2.2 X 1.5 1.62

O/E

L 2 C 1.8

FC Zurich 20 cầu thủ

Heinz Lindner 13 · G
Phút 88 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
6.9
Cứu thua
4
Chuyền
30
Chuyền chính xác
19
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Selmin Hodza 3 · D
Phút 88 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
7.3
Chuyền
29
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
12
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
16
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lindrit Kamberi 2 · D Đội trưởng
Phút 88 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
6.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
27
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Alexander Hack 42 · D
Phút 88 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
33
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
7
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
12
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sebastian Walker 44 · D
Phút 67 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
67
Điểm
6
Sút
1
Chuyền
14
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Leandro Schödler 21 · M
Phút 86 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
86
Điểm
6.2
Chuyền
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Cắt bóng
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Umeh Emmanuel 11 · M
Phút 88 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
7.3
Sút
1
Chuyền
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Miguel Reichmuth 38 · M
Phút 77 Điểm 7.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
77
Điểm
7.6
Chuyền
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Cản phá
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bledian Krasniqi 7 · M
Phút 77 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
77
Điểm
6.6
Chuyền
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Spadanuda 17 · M
Phút 67 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
67
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Philippe Keny 19 · F
Phút 88 Điểm 7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
7
Sút
2
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
1
Chuyền
19
Chuyền chính xác
11
Cắt bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilan Sauter 27 · D Dự bị
Phút 21 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
21
Điểm
6.2
Chuyền
8
Chuyền chính xác
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan José Perea 9 · F Dự bị
Phút 21 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
21
Điểm
6.2
Chuyền
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Livano Comenencia 8 · M Dự bị
Phút 11 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
11
Điểm
6.3
Chuyền
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Bangoura 18 · M Dự bị
Phút 11 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
11
Điểm
6.5
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Damienus Reverson 29 · F Dự bị
Phút 2 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
2
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyrese Pinthus 60 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chris Kablan 22 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Valon Berisha 23 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nevio Di Giusto 14 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

FC Basel 1893 20 cầu thủ

Mirko Salvi 13 · G
Phút 88 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
7
Cứu thua
2
Chuyền
31
Chuyền chính xác
26
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Keigo Tsunemoto 6 · D
Phút 88 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
53
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Flavius Daniliuc 24 · D Đội trưởng
Phút 88 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
7.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
78
Chuyền chính xác
71
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Akpe Victory 55 · D
Phút 88 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
7
Sút
1
Chuyền
72
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Cắt bóng
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Moussa Cissé 29 · D
Phút 88 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
6.2
Chuyền
30
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Metinho 5 · M
Phút 88 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
6.5
Chuyền
29
Chuyền chính xác
24
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bećir Omeragić 4 · M
Phút 88 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
48
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ludwig Thorell 8 · M
Phút 52 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
52
Điểm
6.3
Chuyền
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Asane Sow 18 · F
Phút 81 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
6.6
Sút
2
Chuyền
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
5
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Žan Celar 9 · F
Phút 88 Điểm 6.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
6.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Chuyền
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
5
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kazeem Olaigbe 11 · F
Phút 88 Điểm 7.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
7.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
29
Chuyền chính xác
27
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
9
Rê bóng thành công
5
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xherdan Shaqiri 10 · M Dự bị
Phút 36 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
36
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aaron Malouda 17 · F Dự bị
Phút 7 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
7
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renato Widmer D'Autilia 49 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolas Vouilloz 3 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Rüegg 27 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonas Harder 44 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrej Bačanin 14 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean Doucoure 41 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giacomo Koloto 37 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0