Đội nhà
FC Zurich
1 - 2
H1 1-0
Đội khách
FC Basel 1893
Ngày
01:30 · 23/08
Sân
Letzigrund · Zurich
Trọng tài
Anojen Kanagasingam, Switzerland
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 4
Ngày
23/08
Sân
Letzigrund · Zurich
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Anojen Kanagasingam, Switzerland
■
Sebastian Walker
Thẻ vàng
FC Zurich
■
Akpe Victory
Thẻ vàng
FC Basel 1893
●
Philippe Keny
Penalty
FC Zurich
■
Ludwig Thorell
Thẻ vàng
FC Basel 1893
■
Bećir Omeragić
Thẻ vàng
FC Basel 1893
■
Umeh Emmanuel
Thẻ vàng
FC Zurich
↔
Ludwig Thorell
Thay người 1 · Kiến tạo: Xherdan Shaqiri
FC Basel 1893
●
Kazeem Olaigbe
Bàn thắng · Kiến tạo: Žan Celar
FC Basel 1893
↔
Kevin Spadanuda
Thay người 1 · Kiến tạo: Juan José Perea
FC Zurich
↔
Sebastian Walker
Thay người 2 · Kiến tạo: Ilan Sauter
FC Zurich
■
Lindrit Kamberi
Thẻ vàng
FC Zurich
■
Juan José Perea
Thẻ vàng
FC Zurich
↔
Bledian Krasniqi
Thay người 3 · Kiến tạo: Mohamed Bangoura
FC Zurich
↔
Miguel Reichmuth
Thay người 4 · Kiến tạo: Livano Comenencia
FC Zurich
↔
Asane Sow
Thay người 2 · Kiến tạo: Aaron Malouda
FC Basel 1893
■
Moussa Cissé
Thẻ vàng
FC Basel 1893
•
Akpe Victory
Penalty confirmed
FC Basel 1893
■
Alexander Hack
Thẻ vàng
FC Zurich
●
Žan Celar
Penalty
FC Basel 1893
↔
Leandro Schödler
Thay người 5 · Kiến tạo: Damienus Reverson
FC Zurich
5
Sút chệch khung thành
6
281
Tổng đường chuyền
438
77%
Tỷ lệ chuyền chính xác
87%
1.12
Bàn thắng kỳ vọng
1.64
0.21
Bàn thua ngăn chặn
0.21
VĐQG Thụy Sĩ
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
FC Zurich
FC Basel 1893
AH
N +1.5
1.24
K -1.5
1.13
AH
N +0.75
1.32
K -0.75
1.16
FC Zurich
20 cầu thủ
Heinz Lindner
13 · G
Phút
88
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.9
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Selmin Hodza
3 · D
Phút
88
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 12
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 20
- Tranh chấp thắng
- 16
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lindrit Kamberi
2 · D
Đội trưởng
Phút
88
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Alexander Hack
42 · D
Phút
88
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 7
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 12
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastian Walker
44 · D
Phút
67
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Leandro Schödler
21 · M
Phút
86
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Umeh Emmanuel
11 · M
Phút
88
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Miguel Reichmuth
38 · M
Phút
77
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 7.6
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bledian Krasniqi
7 · M
Phút
77
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Spadanuda
17 · M
Phút
67
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Philippe Keny
19 · F
Phút
88
Điểm
7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 11
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ilan Sauter
27 · D
Dự bị
Phút
21
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan José Perea
9 · F
Dự bị
Phút
21
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Livano Comenencia
8 · M
Dự bị
Phút
11
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Bangoura
18 · M
Dự bị
Phút
11
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Damienus Reverson
29 · F
Dự bị
Phút
2
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 2
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tyrese Pinthus
60 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chris Kablan
22 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Valon Berisha
23 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nevio Di Giusto
14 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
FC Basel 1893
20 cầu thủ
Mirko Salvi
13 · G
Phút
88
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 26
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Keigo Tsunemoto
6 · D
Phút
88
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 53
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Flavius Daniliuc
24 · D
Đội trưởng
Phút
88
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 78
- Chuyền chính xác
- 71
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Akpe Victory
55 · D
Phút
88
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 72
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 64
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Moussa Cissé
29 · D
Phút
88
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Metinho
5 · M
Phút
88
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 24
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bećir Omeragić
4 · M
Phút
88
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 48
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ludwig Thorell
8 · M
Phút
52
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Asane Sow
18 · F
Phút
81
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Žan Celar
9 · F
Phút
88
Điểm
6.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kazeem Olaigbe
11 · F
Phút
88
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 9
- Rê bóng thành công
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Xherdan Shaqiri
10 · M
Dự bị
Phút
36
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 36
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aaron Malouda
17 · F
Dự bị
Phút
7
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Renato Widmer D'Autilia
49 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolas Vouilloz
3 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Rüegg
27 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonas Harder
44 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrej Bačanin
14 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jean Doucoure
41 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giacomo Koloto
37 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0