Đội nhà
FC Midtjylland
1 - 0
H1 1-0
Đội khách
Randers FC
Ngày
19:00 · 23/08
Sân
MCH Arena · Herning
Trọng tài
Jens Maae, Denmark
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 5
Ngày
23/08
Sân
MCH Arena · Herning
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Jens Maae, Denmark
●
D. Osorio
Bàn thắng
FC Midtjylland
■
M. Jensen
Thẻ vàng
FC Midtjylland
↔
J. Storch
Thay người 1 · Kiến tạo: P. Izzo
Randers FC
↔
P. Billing
Thay người 1 · Kiến tạo: D. Castillo
FC Midtjylland
↔
S. Iheanacho
Thay người 2 · Kiến tạo: F. Etim
FC Midtjylland
↔
K. Watjen
Thay người 3 · Kiến tạo: V. Byskov
FC Midtjylland
■
L. Pedersen
Thẻ vàng
Randers FC
↔
M. Jensen
Thay người 4 · Kiến tạo: M. Erlic
FC Midtjylland
↔
K. Junker
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Sankoh
Randers FC
■
E. Mahmoud
Thẻ vàng
Randers FC
↔
M. Sjolstad
Thay người 3 · Kiến tạo: C. Edudzi
Randers FC
↔
S. Hansen
Thay người 4 · Kiến tạo: F. Sommer
Randers FC
↔
S. Johannesen
Thay người 5 · Kiến tạo: D. Beni
FC Midtjylland
↔
E. Mahmoud
Thay người 5 · Kiến tạo: M. Toure
Randers FC
11
Sút chệch khung thành
2
350
Tổng đường chuyền
247
78%
Tỷ lệ chuyền chính xác
68%
1.36
Bàn thắng kỳ vọng
0.47
-0.28
Bàn thua ngăn chặn
-0.28
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
FC Midtjylland
20 cầu thủ
Elías Ólafsson
1 · G
Phút
78
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7.3
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rasmus Kristensen
5 · D
Đội trưởng
Phút
78
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 59
- Chuyền chính xác
- 50
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Magnus Jensen
3 · D
Phút
60
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mads Bech Sørensen
22 · D
Phút
78
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 55
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Darío Osorio
11 · M
Phút
78
Điểm
8.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 8.9
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Philip Billing
8 · M
Phút
45
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Bravo
19 · M
Phút
78
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kjell Wätjen
29 · M
Phút
54
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 54
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sofus Johannesen
27 · M
Phút
78
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stanley Iheanacho
18 · F
Phút
54
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 54
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 3
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gue-sung Cho
10 · F
Phút
78
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Denil Castillo
21 · M
Dự bị
Phút
33
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Valdemar Byskov
20 · M
Dự bị
Phút
24
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Friday Etim
90 · F
Dự bị
Phút
24
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Erlić
6 · D
Dự bị
Phút
18
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nordin Bakker
25 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Beni Junior
15 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adam Gabriel
13 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franculino Djú
7 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julius Emefile
38 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Randers FC
20 cầu thủ
Jannich Storch
32 · G
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sabil Hansen
24 · D
Phút
78
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 6
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Høegh
3 · D
Phút
78
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wessel Dammers
4 · D
Đội trưởng
Phút
78
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikolas Dyhr
44 · D
Phút
78
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathias Greve
17 · M
Phút
78
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Laurits Pedersen
8 · M
Phút
78
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 5.6
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 6
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mike Themsen
7 · M
Phút
78
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elies Mahmoud
11 · M
Phút
78
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Sjølstad
15 · M
Phút
78
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kasper Junker
77 · F
Phút
62
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paul Izzo
1 · G
Dự bị
Phút
33
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 7
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Sankoh
30 · F
Dự bị
Phút
16
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Felix Sommer
31 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oliver Jones
5 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cyril Edudzi
33 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hector Høyrup
26 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Max Albæk
38 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Musa Touré
19 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amin Al-Hamawi
9 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0