VĐQG Nhật Bản Vòng đấu - 3 · Mùa 2027 Kết thúc
Đội nhà Fagiano Okayama
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Tokyo Verdy
Ngày 16:30 · 22/08
Sân City Light Stadium · Okayama
Trọng tài Jumpei Iida, Japan
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 3
Ngày 22/08
Sân City Light Stadium · Okayama
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài Jumpei Iida, Japan

Dự đoán

Fagiano Okayama 35% Hòa 35% Tokyo Verdy 30%

Cơ hội kép: Fagiano Okayama or draw

Bảng xếp hạng · 2027

18 Fagiano Okayama 0 trận 0 điểm
4 Tokyo Verdy 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nhật Bản Fagiano Okayama 0 - 0 Tokyo Verdy
VĐQG Nhật Bản Tokyo Verdy 4 - 2 Fagiano Okayama
VĐQG Nhật Bản Fagiano Okayama 0 - 1 Tokyo Verdy
Hạng Nhì/Ba Nhật Bản Tokyo Verdy 2 - 3 Fagiano Okayama
Hạng Nhì/Ba Nhật Bản Fagiano Okayama 1 - 2 Tokyo Verdy
R. Inoue Thẻ vàng Tokyo Verdy
J. Yamamoto Thay người 1 · Kiến tạo: Y. Matsuhashi Tokyo Verdy
S. Mizoguchi Thẻ vàng Tokyo Verdy
T. Yamane Thay người 1 · Kiến tạo: N. Browne Fagiano Okayama
Lucao Thay người 2 · Kiến tạo: Leo Gaucho Fagiano Okayama
H. Omori Thẻ vàng Fagiano Okayama
H. Hirao Thay người 2 · Kiến tạo: G. Yamada Tokyo Verdy
Y. Fukuda Thay người 3 · Kiến tạo: I. Kumatoriya Tokyo Verdy
Na Sang-Ho Thay người 3 · Kiến tạo: K. Ichimi Fagiano Okayama
K. Shirai Thay người 4 · Kiến tạo: S. Mori Fagiano Okayama
A. Esaka Thay người 5 · Kiến tạo: Kamiya Yuta Fagiano Okayama
K. Miyahara Thay người 4 · Kiến tạo: K. Suzuki Tokyo Verdy
I. Someno Thay người 5 · Kiến tạo: R. Shirai Tokyo Verdy

Fagiano Okayama

3-4-2-1

Huấn luyện viên Takashi Kiyama

Đội hình xuất phát

  • 1 Lennart Moser G
  • 6 Hiroshi Omori D
  • 48 Yugo Tatsuta D
  • 43 Yoshitake Suzuki D
  • 51 Kosuke Shirai M
  • 80 Oberdan Alionço M
  • 41 Eiji Miyamoto M
  • 88 Towa Yamane M
  • 10 Sang-Ho Na F
  • 8 Ataru Esaka F
  • 99 Lucão F

Dự bị

  • 13 Shun Matsuda G
  • 18 Daichi Tagami D
  • 44 Soichiro Mori D
  • 26 Haruka Motoyama D
  • 79 Noah Kenshin Browne M
  • 66 Jun Nishikawa M
  • 33 Yuta Kamiya M
  • 9 Léo Gaúcho F
  • 22 Kazunari Ichimi F

Tokyo Verdy

3-4-2-1

Huấn luyện viên Jofuku Hiroshi

Đội hình xuất phát

  • 1 Matheus Vidotto G
  • 6 Kazuya Miyahara D
  • 4 Naoki Hayashi D
  • 5 Inoue Ryota D
  • 22 Yosuke Uchida M
  • 16 Rei Hirakawa M
  • 28 Joi Yamamoto M
  • 18 Shuhei Mizoguchi M
  • 71 Hayato Hirao F
  • 14 Yuya Fukuda F
  • 9 Itsuki Someno F

Dự bị

  • 21 Yuya Nagasawa G
  • 15 Kaito Suzuki D
  • 7 Yuan Matsuhashi M
  • 40 Yuta Arai M
  • 20 Soma Meshino M
  • 13 Goki Yamada F
  • 25 Issei Kumatoriya F
  • 27 Ryosuke Shirai F
  • 38 Soma Kanda F
Fagiano Okayama
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Tokyo Verdy
2 Sút trúng đích 0
7 Sút chệch khung thành 2
15 Tổng cú sút 4
6 Cú sút bị cản 2
8 Sút trong vòng cấm 1
7 Sút ngoài vòng cấm 3
8 Phạm lỗi 14
5 Phạt góc 1
1 Việt vị 2
54% Kiểm soát bóng 46%
1 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cứu thua 2
347 Tổng đường chuyền 307
270 Chuyền chính xác 223
78% Tỷ lệ chuyền chính xác 73%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Fagiano Okayama 20 cầu thủ

Lennart Moser 1 · G
Phút 82 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
6.5
Chuyền
21
Chuyền chính xác
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hiroshi Omori 6 · D
Phút 82 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
6.9
Chuyền
55
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Yugo Tatsuta 48 · D
Phút 82 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
6.9
Chuyền
34
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yoshitake Suzuki 43 · D
Phút 82 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
34
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kosuke Shirai 51 · M
Phút 77 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
77
Điểm
7.2
Chuyền
28
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oberdan Alionço 80 · M
Phút 82 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
7
Sút
1
Chuyền
57
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eiji Miyamoto 41 · M
Phút 82 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
6.9
Chuyền
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Towa Yamane 88 · M
Phút 60 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
6.7
Chuyền
14
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sang-Ho Na 10 · F
Phút 67 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
67
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
27
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ataru Esaka 8 · F Đội trưởng
Phút 77 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
77
Điểm
6.9
Chuyền
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucão 99 · F
Phút 61 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.3
Sút
5
Sút trúng đích
1
Chuyền
8
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Kenshin Browne 79 · M Dự bị
Phút 22 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.3
Chuyền
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Léo Gaúcho 9 · F Dự bị
Phút 21 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
21
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
3
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kazunari Ichimi 22 · F Dự bị
Phút 15 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
15
Điểm
6.3
Chuyền
5
Chuyền chính xác
3
Cắt bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Soichiro Mori 44 · D Dự bị
Phút 5 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
5
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuta Kamiya 33 · M Dự bị
Phút 5 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
5
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shun Matsuda 13 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daichi Tagami 18 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Haruka Motoyama 26 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jun Nishikawa 66 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Tokyo Verdy 20 cầu thủ

Matheus Vidotto 1 · G
Phút 82 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
7.2
Cứu thua
2
Chuyền
36
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kazuya Miyahara 6 · D
Phút 82 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
7
Chuyền
33
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Naoki Hayashi 4 · D Đội trưởng
Phút 82 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
7.2
Chuyền
49
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Inoue Ryota 5 · D
Phút 82 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
6.3
Chuyền
35
Chuyền chính xác
25
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Yosuke Uchida 22 · M
Phút 82 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
6.7
Chuyền
16
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joi Yamamoto 28 · M
Phút 56 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
56
Điểm
6.7
Chuyền
29
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản phá
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rei Hirakawa 16 · M
Phút 82 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
6.7
Chuyền
42
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
36
Cản phá
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shuhei Mizoguchi 18 · M
Phút 82 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
6.7
Chuyền
15
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hayato Hirao 71 · F
Phút 65 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
65
Điểm
6.6
Chuyền
10
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuya Fukuda 14 · F
Phút 65 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
65
Điểm
6
Sút
1
Chuyền
18
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Itsuki Someno 9 · F
Phút 82 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
7.5
Sút
1
Chuyền
18
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
24
Tranh chấp thắng
16
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuan Matsuhashi 7 · M Dự bị
Phút 26 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
26
Điểm
6.3
Chuyền
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
3
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Goki Yamada 13 · F Dự bị
Phút 17 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
17
Điểm
6.3
Chuyền
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Issei Kumatoriya 25 · F Dự bị
Phút 17 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
17
Điểm
6.6
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuya Nagasawa 21 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaito Suzuki 15 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuta Arai 40 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Soma Meshino 20 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryosuke Shirai 27 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Soma Kanda 38 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0