Đội nhà
Everton
2 - 0
H1 1-0
Đội khách
Crystal Palace
Ngày
21:00 · 22/08
Sân
Hill Dickinson Stadium · Liverpool
Trọng tài
Paul Tierney, England
Trạng thái
61'
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
22/08
Sân
Hill Dickinson Stadium · Liverpool
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Paul Tierney, England
■
D. Kamada
Thẻ vàng
Crystal Palace
●
K. Dewsbury-Hall
Bàn thắng · Kiến tạo: H. Armstrong
Everton
●
T. Barry
Bàn thắng · Kiến tạo: I. Ndiaye
Everton
↔
E. Nketiah
Thay người 1 · Kiến tạo: Y. Pino
Crystal Palace
↔
D. Munoz
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Khalaili
Crystal Palace
↔
J. Mateta
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Larsen
Crystal Palace
↔
D. McNeil
Thay người 4 · Kiến tạo: E. Guessand
Crystal Palace
3
Sút chệch khung thành
3
309
Tổng đường chuyền
326
83%
Tỷ lệ chuyền chính xác
84%
1.01
Bàn thắng kỳ vọng
1.65
-0.17
Bàn thua ngăn chặn
-0.17
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Everton
20 cầu thủ
Jordan Pickford
1 · G
Phút
60
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7.5
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Merlin Röhl
34 · D
Phút
60
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
James Tarkowski
6 · D
Đội trưởng
Phút
60
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jarrad Branthwaite
4 · D
Phút
60
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vitaliy Mykolenko
16 · D
Phút
60
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Harrison Armstrong
45 · M
Phút
60
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hayden Hackney
30 · M
Phút
60
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iliman Ndiaye
10 · M
Phút
60
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kiernan Dewsbury-Hall
8 · M
Phút
60
Điểm
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 8
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tyrique George
19 · M
Phút
60
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thierno Barry
11 · F
Phút
60
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mark Travers
12 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nathan Patterson
2 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michael Keane
5 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jake O'Brien
15 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tyler Dibling
20 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Alcaraz
24 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
James Garner
37 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Beto
9 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brennan Johnson
22 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Crystal Palace
20 cầu thủ
Dean Henderson
1 · G
Đội trưởng
Phút
60
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.7
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jaydee Canvot
6 · D
Phút
60
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 46
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chris Richards
26 · D
Phút
60
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 44
- Chuyền chính xác
- 40
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chadi Riad
4 · D
Phút
60
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 36
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Muñoz
2 · M
Phút
55
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 55
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adam Wharton
20 · M
Phút
60
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daichi Kamada
18 · M
Phút
60
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Tyrick Mitchell
3 · M
Phút
60
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dwight McNeil
11 · F
Phút
60
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 20
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eddie Nketiah
9 · F
Phút
55
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 55
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jean-Philippe Mateta
14 · F
Phút
60
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 2
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anan Khalaili
25 · F
Dự bị
Phút
5
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yéremy Pino
10 · M
Dự bị
Phút
5
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 5
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Walter Benítez
44 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Takehiro Tomiyasu
17 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Borna Sosa
24 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Óscar Mingueza
30 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Will Hughes
19 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jørgen Strand Larsen
22 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Evann Guessand
29 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0