Đội nhà
Estudiantes de Rio Cuarto
0 - 1
H1 0-0
Đội khách
Atletico Tucuman
Ngày
00:45 · 18/08
Sân
Antonio Candini · Rio Cuarto
Trọng tài
Fernando Echenique, Argentina
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Clausura - 5
Ngày
18/08
Sân
Antonio Candini · Rio Cuarto
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Fernando Echenique, Argentina
■
Ibrahim Hesar
Thẻ vàng
Estudiantes de Rio Cuarto
■
Leonel Vega
Thẻ vàng
Atletico Tucuman
↔
T. Gonzalez
Thay người 1 · Kiến tạo: S. Rosane
Estudiantes de Rio Cuarto
↔
Y. Moreno
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Ferreira
Estudiantes de Rio Cuarto
■
Ignacio Galván
Thẻ vàng
Atletico Tucuman
↔
G. Alanis
Thay người 3 · Kiến tạo: R. Lozano
Estudiantes de Rio Cuarto
↔
G. Gonzalez
Thay người 4 · Kiến tạo: N. Talpone
Estudiantes de Rio Cuarto
↔
R. Tesuri
Thay người 1 · Kiến tạo: R. Granillo
Atletico Tucuman
↔
M. Brondo
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Canelo
Atletico Tucuman
■
Clever Ferreira
Thẻ vàng
Atletico Tucuman
●
C. D. Ferreira Namandu
Bàn thắng · Kiến tạo: L. Godoy
Atletico Tucuman
↔
F. Romero
Thay người 5 · Kiến tạo: M. Valiente
Estudiantes de Rio Cuarto
↔
L. Vega
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Fernandez
Atletico Tucuman
↔
N. Franco
Thay người 4 · Kiến tạo: K. Ortiz
Atletico Tucuman
■
Ignacio Galván
Thẻ vàng
Atletico Tucuman
■
Ignacio Galván
Thẻ đỏ
Atletico Tucuman
↔
N. Lamendola
Thay người 5 · Kiến tạo: G. Compagnucci
Atletico Tucuman
6
Sút chệch khung thành
5
340
Tổng đường chuyền
349
72%
Tỷ lệ chuyền chính xác
74%
0.31
Bàn thắng kỳ vọng
0.34
0.02
Bàn thua ngăn chặn
0.02
VĐQG Argentina
1xBet
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Estudiantes de Rio Cuarto
Atletico Tucuman
AH
N +1.5
1.14
K -1.5
1.1
AH
N +0.75
1.18
K -0.75
1.12
Estudiantes de Rio Cuarto
23 cầu thủ
Lucas Bruera
1 · G
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonzalo Maffini
2 · D
Đội trưởng
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 7
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio Ojeda
30 · D
Phút
96
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 45
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matias Valenti
31 · D
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francisco Romero
13 · M
Phút
88
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonzalo Gonzalez
14 · M
Phút
76
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomas Gonzalez
10 · M
Phút
57
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Alanís
17 · M
Phút
76
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fernando Rodríguez
23 · M
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yeison Moreno
16 · F
Phút
57
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibrahim Hesar
77 · F
Phút
96
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 21
- Tranh chấp thắng
- 13
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Siro Rosane
8 · M
Dự bị
Phút
39
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 39
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Javier Ferreira
9 · F
Dự bị
Phút
39
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 39
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raúl Lozano
45 · D
Dự bị
Phút
20
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Talpone
19 · M
Dự bị
Phút
20
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mauro Valiente
22 · F
Dự bị
Phút
8
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustín Lastra
43 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joaquín Rivero
18 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Antonini
6 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustin Quiroga
29 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alejandro Cabrera
5 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francesco Lo Celso
40 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Garro
27 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Atletico Tucuman
23 cầu thủ
Luis Ingolotti
1 · G
Phút
96
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.6
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leonel Di Plácido
24 · D
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 47
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Clever Ferreira
26 · D
Phút
96
Điểm
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 8
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Luciano Vallejo
36 · D
Phút
96
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ignacio Galván
21 · D
Phút
89
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Leonel Vega
19 · M
Phút
88
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 8
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Renzo Tesuri
11 · M
Đội trưởng
Phút
76
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lautaro Agustin Godoy
31 · M
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 52
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 38
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franco Nicola
10 · M
Phút
88
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Laméndola
23 · M
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 12
- Rê bóng thành công
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manuel Brondo
30 · F
Phút
76
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Granillo
27 · F
Dự bị
Phút
20
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexis Canelo
14 · F
Dự bị
Phút
20
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Ortíz
45 · M
Dự bị
Phút
8
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julián Fernández
5 · M
Dự bị
Phút
8
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Compagnucci
28 · D
Dự bị
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomás Durso
25 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gianluca Ferrari
6 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ramiro Paunero
2 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Infante
32 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Gabriel Rodríguez
17 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ezequiel Ham
8 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Pimienta
22 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0