VĐQG Pháp Vòng đấu - 1 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Estac Troyes
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Paris FC
Ngày 01:45 · 23/08
Sân Stade de l'Aube · Troyes
Trọng tài Marc Bollengier, France
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 1
Ngày 23/08
Sân Stade de l'Aube · Troyes
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài Marc Bollengier, France

Dự đoán

Estac Troyes 0% Hòa 50% Paris FC 50%

Cơ hội kép: draw or Paris FC

Bảng xếp hạng · 2026

18 Estac Troyes 0 trận 0 điểm
12 Paris FC 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Pháp Estac Troyes 0 - 0 Paris FC
Hạng Nhì Pháp Paris FC 1 - 0 Estac Troyes
Hạng Nhì Pháp Estac Troyes 0 - 3 Paris FC
Friendlies Clubs Estac Troyes 1 - 2 Paris FC
Hạng Nhì Pháp Estac Troyes 1 - 2 Paris FC
L. Koleosho Thay người 1 · Kiến tạo: M. Simon Paris FC
Y. Titi Thay người 1 · Kiến tạo: N. Donkor Estac Troyes
Michel Diaz Thẻ vàng Estac Troyes
Otávio Thẻ vàng Paris FC
R. Matondo Thay người 2 · Kiến tạo: M. Lopez Paris FC
K. Diawara Thay người 2 · Kiến tạo: A. Mille Estac Troyes
I. Gomis Thay người 3 · Kiến tạo: A. Phliponeau Estac Troyes
L. Sinayoko Thay người 3 · Kiến tạo: O. Sissoko Paris FC
P. Pagis Thay người 4 · Kiến tạo: P. Zabi Paris FC
R. Ripart Thay người 4 · Kiến tạo: Y. Kone Estac Troyes

Estac Troyes

4-3-3

Huấn luyện viên Stephane Dumont

Đội hình xuất phát

  • 33 P. Beach G
  • 44 Y. Titi D
  • 6 A. Monfray D
  • 4 J. M. Diaz D
  • 3 A. Ouzenadji D
  • 11 I. Gomis M
  • 8 M. Diop M
  • 22 H. Picard M
  • 10 M. Ifnaoui F
  • 20 R. Ripart F
  • 7 K. Diawara F

Dự bị

  • 40 H. Konate G
  • 31 N. Donkor D
  • 5 P. Gozzi D
  • 26 A. Phliponeau M
  • 17 A. Mille M
  • 29 D. Karim M
  • 37 C. Batola F
  • 39 Y. Kone F
  • 36 I. Soukouna M

Paris FC

4-2-3-1

Huấn luyện viên Liam Rosenior

Đội hình xuất phát

  • 1 K. Trapp G
  • 17 A. Camara D
  • 42 D. Coppola D
  • 5 M. Mbow D
  • 6 Otavio D
  • 23 R. Matondo M
  • 33 P. Lees-Melou M
  • 10 I. Kebbal M
  • 7 P. Pagis M
  • 15 L. Koleosho M
  • 9 L. Sinayoko F

Dự bị

  • 16 O. Nkambadio G
  • 31 S. Chergui D
  • 14 H. Traore D
  • 28 T. De Smet D
  • 20 M. Lopez M
  • 8 P. Zabi M
  • 4 V. Marchetti M
  • 18 O. Sissoko F
  • 27 M. Simon F
Estac Troyes
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Paris FC
2 Sút trúng đích 0
3 Sút chệch khung thành 5
7 Tổng cú sút 8
2 Cú sút bị cản 3
5 Sút trong vòng cấm 4
2 Sút ngoài vòng cấm 4
4 Phạm lỗi 10
5 Phạt góc 0
1 Việt vị 2
43% Kiểm soát bóng 57%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cứu thua 2
359 Tổng đường chuyền 501
306 Chuyền chính xác 450
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 90%
0.38 Bàn thắng kỳ vọng 0.80
0.32 Bàn thua ngăn chặn 0.32
VĐQG Pháp Bet365
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Estac Troyes Paris FC

1X2

1 3.3 X 3.4 2 2.15

AH

N +1.5 1.24 K -1.5 1.1

O/U

T 2.5 1.73 X 2.5 2.1

O/E

L 2.02 C 1.82

BTTS

C 1.57 K 2.25

1X2

1 3.6 X 2.3 2 2.75

AH

N +0.75 1.27 K -0.75 1.16

O/U

T 1.5 2.5 X 1.5 1.5

O/E

L 2 C 1.8

Estac Troyes 20 cầu thủ

Patrick Beach 33 · G
Phút 69 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.7
Chuyền
15
Chuyền chính xác
10
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yvann Titi 44 · D
Phút 55 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
55
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
33
Chuyền chính xác
30
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrien Monfray 6 · D Đội trưởng
Phút 69 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
7.3
Chuyền
65
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michel Diaz 4 · D
Phút 69 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.7
Chuyền
49
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Anis Ouzenadji 3 · D
Phút 69 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.9
Chuyền
47
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iron Gomis 11 · M
Phút 69 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mouhamed Diop 8 · M
Phút 69 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.6
Chuyền
43
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo Picard 22 · M
Phút 69 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
7
Chuyền
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Merwan Ifnaoui 10 · F
Phút 69 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
7.2
Chuyền
29
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
25
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renaud Ripart 20 · F
Phút 69 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.7
Sút
3
Sút trúng đích
2
Chuyền
12
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kandet Diawara 7 · F
Phút 69 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.3
Chuyền
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Donkor 31 · D Dự bị
Phút 14 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.5
Chuyền
4
Chuyền chính xác
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hillel Konaté 40 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paolo Gozzi 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Idrissa Soukouna 36 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandre Phliponeau 26 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antoine Mille 17 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Karim Dermane 29 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christ Batola 37 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yacouba Kone 39 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Paris FC 20 cầu thủ

Kevin Trapp 1 · G
Phút 69 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
7.2
Cứu thua
2
Chuyền
32
Chuyền chính xác
27
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adama Camara 17 · D
Phút 69 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.6
Chuyền
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Coppola 42 · D
Phút 69 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
7
Chuyền
72
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moustapha Mbow 5 · D
Phút 69 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.9
Chuyền
95
Chuyền chính xác
95
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Otávio 6 · D
Phút 69 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
7.3
Chuyền
71
Chuyền chính xác
69
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Rudy Matondo 23 · M
Phút 63 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
6.2
Chuyền
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pierre Lees Melou 33 · M Đội trưởng
Phút 69 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.6
Chuyền
47
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilan Kebbal 10 · M
Phút 69 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pablo Pagis 7 · M
Phút 69 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.7
Sút
3
Chuyền
24
Chuyền chính xác
22
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Koleosho 15 · M
Phút 45 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.7
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Cắt bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lassine Sinayoko 9 · F
Phút 69 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
7.2
Sút
1
Chuyền
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moses Simon 27 · F Dự bị
Phút 24 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
24
Điểm
6.7
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maxime López 20 · M Dự bị
Phút 6 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
6
Chuyền
10
Chuyền chính xác
9
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Obed Nkambadio 16 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thibault De Smet 28 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samir Chergui 31 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hamari Traoré 14 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick Zabi 8 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vincent Marchetti 4 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omar Sissoko 18 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0