Đội nhà
Empoli
1 - 0
H1 1-0
Đội khách
Cremonese
Ngày
02:00 · 23/08
Sân
Carlo Castellani · Empoli
Trọng tài
Paride Tremolada, Italy
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
23/08
Sân
Carlo Castellani · Empoli
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Paride Tremolada, Italy
■
Jari Vandeputte
Thẻ vàng
Cremonese
↔
M. Collocolo
Thay người 1 · Kiến tạo: S. Elia
Cremonese
•
Stiven Shpendi
Goal confirmed
Empoli
●
S. Shpendi
Bàn thắng · Kiến tạo: C. Cauz
Empoli
■
Matteo Bianchetti
Thẻ vàng
Cremonese
↔
F. Di Stefano
Thay người 1 · Kiến tạo: B. Popov
Empoli
■
Joseph Ceesay
Thẻ đỏ
Empoli
↔
S. Shpendi
Thay người 2 · Kiến tạo: K. Zedadka
Empoli
↔
Thay người 2 · Kiến tạo: T. Berti
Cremonese
↔
M. De Luca
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Nasti
Cremonese
↔
E. Saporiti
Thay người 3 · Kiến tạo: S. Romagnoli
Empoli
↔
E. Biondini
Thay người 4 · Kiến tạo: L. Belardinelli
Empoli
↔
G. Yepes
Thay người 5 · Kiến tạo: L. Deli
Empoli
↔
S. Luperto
Thay người 4 · Kiến tạo: Y. Rocchetti
Cremonese
3
Sút chệch khung thành
4
209
Tổng đường chuyền
430
82%
Tỷ lệ chuyền chính xác
91%
0.96
Bàn thắng kỳ vọng
0.31
0.21
Bàn thua ngăn chặn
0.21
Hạng Nhì Ý
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Empoli
Cremonese
AH
N +1.5
1.16
K -1.5
1.12
O/U
T 2.5
2.08
X 2.5
1.73
AH
N +0.75
1.2
K -0.75
1.18
O/U
T 0.5
1.44
X 0.5
2.62
Empoli
23 cầu thủ
Jacopo Seghetti
12 · G
Phút
62
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 7.3
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 28
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matteo Egan
35 · D
Phút
62
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 14
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marco Curto
25 · D
Phút
62
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Cauz
33 · D
Phút
62
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joseph Ceesay
15 · D
Phút
59
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Luca Magnino
8 · M
Đội trưởng
Phút
62
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gerard Yepes
21 · M
Phút
62
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Edoardo Biondini
39 · M
Phút
62
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Edoardo Saporiti
10 · M
Phút
62
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Filippo Distefano
20 · M
Phút
57
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stiven Shpendi
11 · F
Phút
62
Điểm
7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bogdan Popov
77 · F
Dự bị
Phút
5
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Federico Brancolini
22 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuele Perisan
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lorenzo Tosto
29 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samsondeen Babalola
31 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Simone Romagnoli
6 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriele Indragoli
28 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mattia Huqi
38 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lapo Deli
44 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Karim Zedadka
98 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luca Belardinelli
57 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Flavio Bianchi
9 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cremonese
20 cầu thủ
Andrea Fulignati
1 · G
Phút
62
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 7
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 21
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alessandro Vogliacco
38 · D
Phút
62
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 49
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matteo Bianchetti
15 · D
Đội trưởng
Phút
62
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 70
- Chuyền chính xác
- 64
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastiano Luperto
5 · D
Phút
62
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 55
- Chuyền chính xác
- 51
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giuseppe Pezzella
3 · D
Phút
62
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Simone Lottici Tessadri
8 · M
Phút
62
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Chuyền
- 63
- Chuyền chính xác
- 58
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabio Gerli
16 · M
Phút
62
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 61
- Chuyền chính xác
- 57
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michele Collocolo
18 · M
Phút
19
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Federico Bonazzoli
90 · M
Phút
62
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jari Vandeputte
27 · M
Phút
62
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 34
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Manuel De Luca
9 · F
Phút
62
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Salvatore Elia
71 · M
Dự bị
Phút
43
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 43
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Federico Agazzi
22 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marco Festa
12 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fellipe Jack
13 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yuri Rocchetti
21 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francesco Folino
23 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tommaso Berti
14 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dachi Lordkipanidze
25 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marco Nasti
19 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0