Đội nhà
Eibar
1 - 0
H1 0-0
Đội khách
Valladolid
Ngày
22:00 · 23/08
Sân
Estadio Municipal de Ipurua · Eibar
Trọng tài
Juan Gordillo, Spain
Trạng thái
86'
Vòng
Vòng đấu - 2
Ngày
23/08
Sân
Estadio Municipal de Ipurua · Eibar
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Juan Gordillo, Spain
↔
S. Alvarez
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Madariaga
Eibar
■
T. Ojeda
Thẻ vàng
Valladolid
↔
Pejino
Thay người 2 · Kiến tạo: I. Gil
Eibar
■
J. Latasa
Thẻ vàng
Valladolid
■
K. de Rooij
Thẻ vàng
Valladolid
■
J. Guruzeta
Thẻ vàng
Eibar
↔
T. Ojeda
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Balboa
Valladolid
↔
K. de Rooij
Thay người 2 · Kiến tạo: V. Fernandez
Valladolid
●
A. Rodriguez
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Madariaga
Eibar
↔
J. Bautista
Thay người 3 · Kiến tạo: Javier Marton
Eibar
↔
J. Guruzeta
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Ares
Eibar
↔
J. Latasa
Thay người 3 · Kiến tạo: A. Arnuncio
Valladolid
↔
Y. Cabanzon
Thay người 4 · Kiến tạo: R. van Duiven
Valladolid
■
A. Arbilla
Thẻ vàng
Eibar
↔
A. Garrido
Thay người 5 · Kiến tạo: L. Nunez
Eibar
■
I. Garriel
Thẻ vàng
Valladolid
↔
I. Garriel
Thay người 5 · Kiến tạo: C. Clerc
Valladolid
6
Sút chệch khung thành
3
389
Tổng đường chuyền
382
88%
Tỷ lệ chuyền chính xác
81%
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Eibar
22 cầu thủ
Jon Mikel Magunagoitia
13 · G
Phút
73
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.9
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Álvaro Rodríguez
22 · D
Phút
73
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Unai Elgezabal
4 · D
Phút
73
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 45
- Chuyền chính xác
- 42
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anaitz Arbilla
23 · D
Đội trưởng
Phút
73
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Chuyền
- 68
- Chuyền chính xác
- 65
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Bernat
24 · D
Phút
73
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 42
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aleix Garrido
30 · M
Phút
73
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 53
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio Álvarez
6 · M
Phút
16
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pejiño
17 · M
Phút
45
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jon Magunazelaia
11 · M
Phút
73
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jon Guruzeta
10 · M
Phút
66
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jon Bautista
9 · F
Phút
66
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 3
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ander Madariaga
8 · M
Dự bị
Phút
57
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iván Gil
21 · M
Dự bị
Phút
28
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Malcom Ares
7 · F
Dự bị
Phút
7
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Javier Martón
20 · F
Dự bị
Phút
7
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Chuyền
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis López
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio Cubero
2 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Sarasketa
35 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Markel Arana
18 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jair Amador
15 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Núñez
28 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Lumbreras
32 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Valladolid
23 cầu thủ
Alvaro Aceves
1 · G
Phút
73
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 20
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iván Alejo
14 · D
Đội trưởng
Phút
73
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ramón Martínez
5 · D
Phút
73
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 45
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Torres
4 · D
Phút
73
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Garriel Muñoz
27 · D
Phút
73
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thiago Ojeda
8 · M
Phút
61
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Julien Ponceau
21 · M
Phút
73
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 63
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yeray Cabanzon
11 · M
Phút
70
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Chacón
7 · M
Phút
73
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kai de Rooij
22 · M
Phút
61
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Juanmi Latasa
9 · F
Phút
70
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Victor Fernandez
30 · M
Dự bị
Phút
12
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Balboa
16 · M
Dự bị
Phút
12
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrián Arnu
19 · F
Dự bị
Phút
3
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robin van Duiven
20 · F
Dự bị
Phút
3
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 3
- Chuyền
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo Wauthier
31 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Clerc
18 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alejandro Galdeano
35 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Trilli
2 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Tomeo
15 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathis Lachuer
6 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dani Pérez
28 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Víctor Barberá
17 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0