Đội nhà
Dordrecht
0 - 1
H1 0-1
Đội khách
Roda
Ngày
01:00 · 22/08
Sân
M-Scores Stadion · Dordrecht
Trọng tài
N. Boel
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 3
Ngày
22/08
Sân
M-Scores Stadion · Dordrecht
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
N. Boel
●
J. Nisbet
Bàn thắng
Roda
↔
N. Rossi
Thay người 1 · Kiến tạo: L. Roman
Dordrecht
↔
B. Hardley
Thay người 2 · Kiến tạo: J. van Aken
Dordrecht
■
K. Jansen
Thẻ vàng
Roda
■
J. Mensah
Thẻ vàng
Roda
■
A. van den Hurk
Thẻ vàng
Roda
↔
B. Mpanzu
Thay người 3 · Kiến tạo: L. Woudenberg
Dordrecht
↔
M. Paulissen
Thay người 1 · Kiến tạo: J. Kruiver
Roda
↔
X. van den Berg
Thay người 2 · Kiến tạo: B. Marsman
Roda
↔
J. Mensah
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Sleegers
Roda
↔
A. Lechkar
Thay người 4 · Kiến tạo: R. van Asten
Dordrecht
■
L. Beerten
Thẻ vàng
Roda
■
M. Vetkal
Thẻ vàng
Dordrecht
↔
M. Vetkal
Thay người 5 · Kiến tạo: N. Felicia
Dordrecht
↔
J. Nisbet
Thay người 4 · Kiến tạo: N. Maoujoudi
Roda
3
Sút chệch khung thành
1
499
Tổng đường chuyền
365
84%
Tỷ lệ chuyền chính xác
81%
1.17
Bàn thắng kỳ vọng
1.02
0.74
Bàn thua ngăn chặn
0.74
Hạng Nhì Hà Lan
1xBet
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Dordrecht
Roda
Dordrecht
22 cầu thủ
Calvin Raatsie
1 · G
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 47
- Chuyền chính xác
- 36
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adil Lechkar
2 · D
Phút
78
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 47
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 40
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Senne Vugts
8 · D
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 54
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Björn Hardley
44 · D
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Beni Mpanzu
5 · D
Phút
65
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Vetkal
21 · M
Phút
84
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jaden Pinas
4 · M
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 64
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nick Venema
7 · M
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ayoub Ouarghi
10 · M
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 61
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Rossi
11 · M
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dario Sits
77 · F
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jurre van Aken
22 · D
Dự bị
Phút
45
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 53
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Román
16 · F
Dự bị
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Woudenberg
23 · D
Dự bị
Phút
25
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robin van Asten
18 · M
Dự bị
Phút
12
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Siginho Gerardo
29 · F
Dự bị
Phút
11
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dean Hogervorst
13 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tim Coremans
28 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Seung-gyun Bae
14 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lorenzo Riccio
6 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohammed Kessrioui
34 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yunus Younous
17 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Roda
20 cầu thủ
Justin Treichel
1 · G
Phút
90
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 31
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marco Tol
3 · D
Phút
90
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dyon Dorenbosch
11 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Beerten
15 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 47
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Xander van den Berg
14 · M
Phút
78
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mitchell Paulissen
6 · M
Phút
71
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jerome Deom
24 · M
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Koen Jansen
5 · M
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 45
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jeremiah Mensah
8 · F
Phút
78
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Joshua Nisbet
4 · F
Phút
89
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anthony van den Hurk
9 · F
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 24
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jay Kruiver
22 · D
Dự bị
Phút
19
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bram Marsman
25 · D
Dự bị
Phút
12
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joey Sleegers
26 · F
Dự bị
Phút
12
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nadir Maoujoudi
32 · M
Dự bị
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Stojcevic
21 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jay-Jay van Damme
28 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yaya Stevelmans
30 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noah Crabu
19 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Larson Ferati
31 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0