Đội nhà
Dinamo Zagreb
2 - 2
H1 2-2
Đội khách
Viking
Ngày
02:00 · 19/08
Sân
Stadion Maksimir · Zagreb
Trọng tài
Serdar Gozubuyuk, Netherlands
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Play-offs
Ngày
19/08
Sân
Stadion Maksimir · Zagreb
Hiệp 1
H1 2-2
Trọng tài
Serdar Gozubuyuk, Netherlands
●
D. Beljo
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Perez Vinlof
Dinamo Zagreb
●
M. Lisica
Bàn thắng · Kiến tạo: D. Beljo
Dinamo Zagreb
●
P. Christiansen
Bàn thắng · Kiến tạo: T. Moi
Viking
●
Z. Tripic
Bàn thắng · Kiến tạo: T. Moi
Viking
↔
T. Moi
Thay người 1 · Kiến tạo: S. Kvia-Egeskog
Viking
↔
M. Zajc
Thay người 1 · Kiến tạo: L. Kacavenda
Dinamo Zagreb
■
Joe Bell
Thẻ vàng
Viking
↔
L. Stojkovic
Thay người 2 · Kiến tạo: R. Mudrazija
Dinamo Zagreb
↔
M. Lisica
Thay người 3 · Kiến tạo: A. Hoxha
Dinamo Zagreb
↔
H. Heggheim
Thay người 2 · Kiến tạo: S. Bjorshol
Viking
↔
K. Haugen
Thay người 3 · Kiến tạo: H. J. Haugen
Viking
■
Moris Valinčić
Thẻ vàng
Dinamo Zagreb
↔
M. Valincic
Thay người 4 · Kiến tạo: N. Galesic
Dinamo Zagreb
↔
M. Orsic
Thay người 5 · Kiến tạo: S. Prevljak
Dinamo Zagreb
↔
Z. Tripic
Thay người 4 · Kiến tạo: J. Hansen
Viking
↔
P. Christiansen
Thay người 5 · Kiến tạo: R. Postema
Viking
Dinamo Zagreb
4-1-4-1
Huấn luyện viên
Mario Kovacevic
Đội hình xuất phát
-
33
I. Nevistic
G
-
25
M. Valincic
D
-
36
S. Dominguez
D
-
26
S. McKenna
D
-
22
M. Perez Vinlof
D
-
27
J. Misic
M
-
21
M. Lisica
M
-
7
L. Stojkovic
M
-
8
M. Zajc
M
-
99
M. Orsic
M
-
9
D. Beljo
F
Dự bị
-
1
D. Zagorac
G
-
3
B. Goda
D
-
6
S. Radeljic
D
-
15
N. Galesic
D
-
13
P. Tabinas
D
-
20
R. Mudrazija
M
-
80
L. Kacavenda
M
-
11
A. Hoxha
F
-
41
S. Sunta
M
-
14
S. Prevljak
F
-
30
F. Topic
F
Viking
4-3-3
Huấn luyện viên
Bjarte Aarsheim
Đội hình xuất phát
-
1
A. Ostbo
G
-
5
H. Heggheim
D
-
6
G. Stensness
D
-
25
H. Falchener
D
-
28
K. Haugen
D
-
29
T. Moi
M
-
8
J. Bell
M
-
7
K. Askildsen
M
-
10
Z. Tripic
F
-
20
P. Christiansen
F
-
17
E. Austbo
F
Dự bị
-
30
L. Belko
G
-
3
V. Vevatne
D
-
18
S. Bjorshol
D
-
2
H. J. Haugen
D
-
24
V. Auklend
D
-
27
J. Daland
D
-
16
R. Alte
M
-
33
J. Hansen
M
-
15
O. Visted
M
-
26
S. Kvia-Egeskog
M
-
23
N. Fuglestad
F
-
11
R. Postema
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
3
12
Sút chệch khung thành
3
23
Tổng cú sút
6
7
Cú sút bị cản
0
17
Sút trong vòng cấm
5
6
Sút ngoài vòng cấm
1
12
Phạm lỗi
10
9
Phạt góc
3
1
Việt vị
0
60%
Kiểm soát bóng
40%
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Thủ môn cứu thua
2
544
Tổng đường chuyền
371
438
Chuyền chính xác
272
81%
Tỷ lệ chuyền chính xác
73%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.62
X
4.1
2
4.33
AH
N +0.75
1.14
K -0.75
2
O/U
T 2.5
1.6
X 2.5
2.3
O/E
L
1.95
C
1.9
BTTS
C
1.67
K
2.1
1X2
1
2.1
X
2.4
2
4.5
AH
N +0.75
1.12
K -0.75
1.45
O/U
T 1
1.52
X 1
2.36
O/E
L
2
C
1.8
Dinamo Zagreb
22 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 46
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 97
- Chuyền chính xác
- 79
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 89
- Chuyền chính xác
- 76
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Sút
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 56
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 73
- Chuyền chính xác
- 63
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
68
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
68
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
60
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
22
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
22
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Viking
23 cầu thủ
Phút
90
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 58
- Chuyền chính xác
- 49
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 40
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 20
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
58
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
2
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 2
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 44
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 20
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
18
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
18
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0












