Đội nhà
Dinamo Bucuresti
2 - 1
H1 1-0
Đội khách
Universitatea Cluj
Ngày
01:30 · 23/08
Sân
Dinamo Stadium · Bucharest
Trọng tài
Rares George Vidican, Romania
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 6
Ngày
23/08
Sân
Dinamo Stadium · Bucharest
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Rares George Vidican, Romania
■
Alibek Aliev
Thẻ vàng
Universitatea Cluj
●
Danny Armstrong
Bàn thắng · Kiến tạo: Mamoudou Karamoko
Dinamo Bucuresti
■
Dino Mikanović
Thẻ vàng
Universitatea Cluj
●
Danny Armstrong
Bàn thắng · Kiến tạo: Alberto Soro
Dinamo Bucuresti
↔
Pedro Pinho
Thay người 1 · Kiến tạo: Dan Nistor
Universitatea Cluj
↔
Alibek Aliev
Thay người 2 · Kiến tạo: Jovo Lukić
Universitatea Cluj
■
Danny Armstrong
Thẻ vàng
Dinamo Bucuresti
↔
Mamoudou Karamoko
Thay người 1 · Kiến tạo: Alexandru Pop
Dinamo Bucuresti
■
Alexandru Musi
Thẻ vàng
Dinamo Bucuresti
↔
Jug Stanojev
Thay người 3 · Kiến tạo: Adams Friday
Universitatea Cluj
■
Alberto Soro
Thẻ vàng
Dinamo Bucuresti
■
Alexandru Musi
Thẻ vàng
Dinamo Bucuresti
■
Alexandru Musi
Thẻ đỏ
Dinamo Bucuresti
■
Dorin Codrea
Thẻ vàng
Universitatea Cluj
■
Ovidiu Bic
Thẻ vàng
Universitatea Cluj
↔
Danny Armstrong
Thay người 2 · Kiến tạo: Matthias Verreth
Dinamo Bucuresti
↔
Cătălin Cîrjan
Thay người 3 · Kiến tạo: Adrian Mazilu
Dinamo Bucuresti
↔
David Irimia
Thay người 4 · Kiến tạo: Darío Benavides
Dinamo Bucuresti
●
Mouhamadou Drammeh
Bàn thắng · Kiến tạo: Jovo Lukić
Universitatea Cluj
■
Alaa Bellaarouch
Thẻ vàng
Dinamo Bucuresti
■
Mouhamadou Drammeh
Thẻ vàng
Universitatea Cluj
↔
Andrei Mărginean
Thay người 5 · Kiến tạo: Imran Fetai
Dinamo Bucuresti
■
Adrian Mazilu
Thẻ vàng
Dinamo Bucuresti
4
Sút chệch khung thành
11
369
Tổng đường chuyền
462
82%
Tỷ lệ chuyền chính xác
87%
VĐQG Romania
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Dinamo Bucuresti
Universitatea Cluj
AH
N +0.75
1.14
K -0.75
1.78
O/U
T 2.5
1.85
X 2.5
1.95
AH
N +0.75
1.1
K -0.75
1.38
O/U
T 1.5
2.62
X 1.5
1.44
Dinamo Bucuresti
23 cầu thủ
Alaa Bellaarouch
36 · G
Phút
94
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.7
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 27
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
David Irimia
20 · D
Phút
74
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martín Pascual
44 · D
Phút
94
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 52
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikita Stoinov
15 · D
Phút
94
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 61
- Chuyền chính xác
- 54
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raul Opruț
31 · D
Phút
94
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Danny Armstrong
77 · M
Phút
74
Điểm
8.3
Bàn thắng
2
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 8.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 2
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Alberto Soro
29 · M
Phút
94
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.6
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Andrei Mărginean
90 · M
Phút
89
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cătălin Cîrjan
10 · M
Đội trưởng
Phút
74
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexandru Musi
7 · F
Phút
67
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 5.6
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Mamoudou Karamoko
9 · F
Phút
57
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexandru Pop
99 · M
Dự bị
Phút
37
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 37
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matthias Verreth
6 · M
Dự bị
Phút
20
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Darío Benavides
22 · D
Dự bị
Phút
20
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrian Mazilu
26 · F
Dự bị
Phút
20
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Imran Fetai
5 · D
Dự bị
Phút
5
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexandru Roșca
73 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Răzvan Radu
19 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ștefan Opriș
66 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matteo Duțu
30 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Mihai
21 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oliver Hintsa
18 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ianis Tarbă
23 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Universitatea Cluj
23 cầu thủ
Ștefan Lefter
1 · G
Phút
94
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.6
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dino Mikanović
24 · D
Phút
94
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Iulian Cristea
6 · D
Phút
94
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Chuyền
- 73
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 71
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dorin Codrea
8 · D
Phút
94
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 61
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Alexandru Chipciu
27 · D
Đội trưởng
Phút
94
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Chuyền
- 51
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ovidiu Bic
94 · M
Phút
94
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.6
- Chuyền
- 84
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 78
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mouhamadou Drammeh
7 · M
Phút
94
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Issouf Macalou
19 · M
Phút
94
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Pinho
18 · M
Phút
54
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 54
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 20
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jug Stanojev
33 · M
Phút
65
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alibek Aliev
25 · F
Phút
54
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 54
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Dan Nistor
10 · M
Dự bị
Phút
40
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jovo Lukić
17 · F
Dự bị
Phút
40
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adams Friday
12 · M
Dự bị
Phút
29
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 29
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Denis Moldovan
21 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Neofytos Michail
46 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alin Techereș
59 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan Cissé
26 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alin Chinteș
2 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Florent Poulolo
22 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elio Capradossi
23 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Simion
98 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lukas Pall
96 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0