Đội nhà
Derby
2 - 2
H1 1-2
Đội khách
Cardiff
Ngày
21:00 · 22/08
Sân
Pride Park · Derby
Trọng tài
R. Ricardo
Trạng thái
62'
Vòng
Vòng đấu - 2
Ngày
22/08
Sân
Pride Park · Derby
Hiệp 1
H1 1-2
Trọng tài
R. Ricardo
■
C. Blackett-Taylor
Thẻ vàng
Derby
●
C. Ashford
Bàn thắng · Kiến tạo: R. Kpakio
Cardiff
●
C. Morris
Bàn thắng · Kiến tạo: B. Clark
Derby
●
Y. Salech
Bàn thắng · Kiến tạo: R. Colwill
Cardiff
●
B. Clark
Bàn thắng
Derby
■
A. Robertson
Thẻ vàng
Cardiff
■
O. Fraulo
Thẻ vàng
Derby
↔
R. Colwill
Thay người 1 · Kiến tạo: D. Turnbull
Cardiff
↔
C. Ashford
Thay người 2 · Kiến tạo: C. Willock
Cardiff
■
L. Travis
Thẻ vàng
Derby
↔
O. Fraulo
Thay người 1 · Kiến tạo: R. Hedges
Derby
↔
C. Blackett-Taylor
Thay người 2 · Kiến tạo: R. Brewster
Derby
↔
J. Moylan
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Colwill
Cardiff
↔
O. Tanner
Thay người 4 · Kiến tạo: I. Davies
Cardiff
4
Sút chệch khung thành
1
150
Tổng đường chuyền
202
83%
Tỷ lệ chuyền chính xác
81%
1.31
Bàn thắng kỳ vọng
1.74
0.99
Bàn thua ngăn chặn
0.99
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Derby
20 cầu thủ
Jacob Widell Zetterström
1 · G
Phút
46
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 46
- Điểm
- 7.9
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Max Johnston
22 · D
Phút
46
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 46
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dion Sanderson
28 · D
Phút
46
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 46
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sondre Langås
6 · D
Phút
46
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 46
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Charlie Taylor
18 · D
Phút
46
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 46
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 15
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lewis Travis
27 · M
Đội trưởng
Phút
46
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 46
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Mowatt
20 · M
Phút
46
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 46
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bobby Clark
8 · M
Phút
46
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 46
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oscar Fraulo
29 · M
Phút
46
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 46
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Corey Blackett-Taylor
33 · M
Phút
46
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 46
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlton Morris
9 · F
Phút
46
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 46
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josh Vickers
31 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Craig Forsyth
3 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Nyambe
24 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joe Ward
23 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Owen Eames
37 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Hedges
26 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lars-Jørgen Salvesen
15 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Filip Bilbija
13 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rhian Brewster
10 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cardiff
20 cầu thủ
Nathan Trott
1 · G
Phút
46
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 46
- Điểm
- 7.6
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ronan Kpakio
44 · D
Phút
46
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 46
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Perry Ng
38 · D
Phút
46
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 46
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joel Bagan
3 · D
Phút
46
Điểm
8.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 46
- Điểm
- 8.3
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Calum Scanlon
23 · D
Phút
46
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 46
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jack Moylan
8 · M
Phút
46
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 46
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Robertson
18 · M
Phút
46
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 46
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ollie Tanner
11 · M
Phút
46
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 46
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rubin Colwill
10 · M
Đội trưởng
Phút
46
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 46
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cian Ashford
45 · M
Phút
46
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 46
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yousef Salech
9 · F
Phút
46
Điểm
6.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 46
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matthew Turner
41 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Harry Tyrer
30 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noah Anyadike
40 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chris Willock
16 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rob Tankiewicz
33 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joel Colwill
27 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Turnbull
14 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Isaak Davies
39 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Callum Robinson
47 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0