Đội nhà
CSKA Moscow
3 - 2
H1 1-1
Đội khách
Lokomotiv
Ngày
00:15 · 23/08
Sân
VEB Arena · Moscow
Trọng tài
Kirill Levnikov, Russia
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 5
Ngày
23/08
Sân
VEB Arena · Moscow
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
Kirill Levnikov, Russia
●
A. Silyanov
Bàn thắng · Kiến tạo: Z. Bakaev
Lokomotiv
●
L. Gondou
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Kislyak
CSKA Moscow
•
Luciano Gondou
Goal confirmed
CSKA Moscow
■
Gerzino Nyamsi
Thẻ vàng
Lokomotiv
↔
R. Myalkovskiy
Thay người 1 · Kiến tạo: V. Rakov
Lokomotiv
●
K. Danilov
Bàn thắng
CSKA Moscow
↔
A. Kovalenko
Thay người 2 · Kiến tạo: D. Godyaev
Lokomotiv
●
Matheus Alves
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Gajic
CSKA Moscow
↔
Z. Bakaev
Thay người 3 · Kiến tạo: S. Pinyaev
Lokomotiv
↔
A. Rudenko
Thay người 4 · Kiến tạo: N. Saltykov
Lokomotiv
↔
Matheus Alves
Thay người 1 · Kiến tạo: D. Barinov
CSKA Moscow
■
Kirill Danilov
Thẻ vàng
CSKA Moscow
↔
M. Popovic
Thay người 2 · Kiến tạo: Henrique Carmo
CSKA Moscow
↔
C. Montes
Thay người 5 · Kiến tạo: G. Dzhikiya
Lokomotiv
●
S. Pinyaev
Bàn thắng · Kiến tạo: V. Rakov
Lokomotiv
■
Luciano Gondou
Thẻ vàng
CSKA Moscow
↔
L. Gondou
Thay người 3 · Kiến tạo: T. Musaev
CSKA Moscow
↔
Thay người 4 · Kiến tạo: D. Abdulkadyrov
CSKA Moscow
↔
K. Glebov
Thay người 5 · Kiến tạo: D. Kozlov
CSKA Moscow
6
Sút chệch khung thành
6
456
Tổng đường chuyền
398
80%
Tỷ lệ chuyền chính xác
79%
VĐQG Nga
1xBet
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
CSKA Moscow
Lokomotiv
AH
N +1.5
1.02
K -1.5
1.28
O/U
T 2.5
1.77
X 2.5
2.22
CSKA Moscow
23 cầu thủ
Vladislav Torop
49 · G
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Milan Gajić
22 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
João Victor
4 · D
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 74
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kirill Danilov
79 · D
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 70
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Danil Krugovoy
3 · D
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matija Popović
20 · M
Phút
75
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matvey Kislyak
31 · M
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 53
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 6
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Oblyakov
10 · M
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 49
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kirill Glebov
17 · M
Phút
82
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luciano Gondou
32 · F
Phút
81
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Matheus Alves
7 · F
Phút
71
Điểm
8.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 8.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 18
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dmitriy Barinov
6 · M
Dự bị
Phút
11
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Henrique Carmo
37 · M
Dự bị
Phút
15
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tamerlan Musaev
11 · F
Dự bị
Phút
9
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dzhamalutdin Abdulkadyrov
23 · D
Dự bị
Phút
8
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Danila Kozlov
18 · M
Dự bị
Phút
8
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maksim Borisko
39 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikolay Barovskiy
99 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matvey Lukin
90 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matheus Reis
2 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Artem Bandikyan
52 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aleksandr Vakulich
84 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Imran Firov
62 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lokomotiv
23 cầu thủ
Anton Mitryushkin
1 · G
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 7
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aleksandr Silyanov
45 · D
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gerzino Nyamsi
5 · D
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
César Montes
23 · D
Phút
75
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Fasson
3 · D
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 49
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ilya Eremeev
75 · M
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 47
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 6
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergey Babkin
6 · M
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 46
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zelimkhan Bakaev
7 · M
Phút
70
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aleksandr Kovalenko
8 · M
Phút
65
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aleksandr Rudenko
19 · M
Phút
70
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ruslan Myalkovskiy
99 · F
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vadim Rakov
11 · F
Dự bị
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Danila Godyaev
47 · M
Dự bị
Phút
25
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergey Pinyaev
9 · M
Dự bị
Phút
20
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikita Saltykov
17 · M
Dự bị
Phút
20
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Georgi Dzhikiya
14 · D
Dự bị
Phút
15
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ilya Lantratov
22 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniil Veselov
16 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maksim Nenakhov
24 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Egor Pogostnov
59 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniil Chevardin
74 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mikhail Shchetinin
88 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vladislav Golubev
63 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0